ISSI Digital Working Group's Corner: Login from IP 54.145.85.87-- Unauthorized access from ec2-54-145-85-87.compute-1.amazonaws.com
Contact nhan@temple.edu for access.
A Study of Nôm Archives
red dot Temple University College of Liberal Arts red dot Center for Vietnamese Philosophy, Culture & Society
   N Ô M · S T U D I E S
A BL EAP219 survey of Vietnamese Nôm archives
at the Vietnam Institute of Social Sciences Information — the EFEO Collection
 

ISSI Resource Listing of HN

June 24, 2017 21:48:49

Select Collection:
 
No. DC card Page 1 Inventory Code/Title Subject Series Volume/Pages/Size
1 HN_0001
card
ISSI HN00000001.
般若直解
Bát nhã trực giải
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗一 Vol 1 (copy 1 of 23)
Pp. 162
[Web 162 pages]
[Thumbs 162 pages]
26 x 17 cm
2 HN_0002
card
ISSI HN00000002.
般若直解
Bát nhã trực giải
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗一 Vol 1 (copy 2 of HN 0001)
Pp. 162
26 x 17 cm
3 HN_0003
card
ISSI HN00000003.
般若直解
Bát nhã trực giải
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗一 Vol 1 (copy 3 of HN 0001)
Pp. 162
26 x 17 cm
4 HN_0004
card
ISSI HN00000004.
般若直解
Bát nhã trực giải
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗一 Vol 1 (copy 4 of HN 0001)
Pp. 162
26 x 17 cm
5 HN_0005
card
ISSI HN00000005.
般若直解
Bát nhã trực giải
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗一 Vol 1 (copy 5 of HN 0001)
Pp. 162
26 x 17 cm
6 HN_0006
card
ISSI HN00000006.
般若直解
Bát nhã trực giải
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗一 Vol 1 (copy 6 of HN 0001)
Pp. 162
26 x 17 cm
7 HN_0007
card
ISSI HN00000007.
般若直解
Bát nhã trực giải
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗一 Vol 1 (copy 7 of HN 0001)
Pp. 162
26 x 17 cm
8 HN_0008
card
ISSI HN00000008.
般若直解
Bát nhã trực giải
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗一 Vol 1 (copy 8 of HN 0001)
Pp. 162
26 x 17 cm
9 HN_0009
card
ISSI HN00000009.
般若直解
Bát nhã trực giải
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗一 Vol 1 (copy 9 of HN 0001)
Pp. 162
26 x 17 cm
10 HN_0010
card
ISSI HN00000010.
般若直解
Bát nhã trực giải
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗一 Vol 1 (copy 10 of HN 0001)
Pp. 162
26 x 17 cm
11 HN_0011
card
ISSI HN00000011.
般若直解
Bát nhã trực giải
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗一 Vol 1 (copy 11 of HN 0001)
Pp. 162
26 x 17 cm
12 HN_0012
card
ISSI HN00000012.
般若直解
Bát nhã trực giải
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗一 Vol 1 (copy 12 of HN 0001)
Pp. 162
26 x 17 cm
13 HN_0013
card
ISSI HN00000013.
般若直解
Bát nhã trực giải
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗一 Vol 1 (copy 13 of HN 0001)
Pp. 162
26 x 17 cm
14 HN_0014
card
ISSI HN00000014.
般若直解
Bát nhã trực giải
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗一 Vol 1 (copy 14 of HN 0001)
Pp. 162
26 x 17 cm
15 HN_0015
card
ISSI HN00000015.
般若直解
Bát nhã trực giải
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗一 Vol 1 (copy 15 of HN 0001)
Pp. 162
26 x 17 cm
16 HN_0016
card
ISSI HN00000016.
般若直解
Bát nhã trực giải
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗一 Vol 1 (copy 16 of HN 0001)
Pp. 162
26 x 17 cm
17 HN_0017
card
ISSI HN00000017.
般若直解
Bát nhã trực giải
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗一 Vol 1 (copy 17 of HN 0001)
Pp. 162
26 x 17 cm
18 HN_0018
card
ISSI HN00000018.
般若直解
Bát nhã trực giải
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗一 Vol 1 (copy 18 of HN 0001)
Pp. 162
26 x 17 cm
19 HN_0019
card
ISSI HN00000019.
般若直解
Bát nhã trực giải
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗一 Vol 1 (copy 19 of HN 0001)
Pp. 162
26 x 17 cm
20 HN_0020
card
ISSI HN00000020.
般若直解
Bát nhã trực giải
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗一 Vol 1 (copy 20 of HN 0001)
Pp. 162
26 x 17 cm
21 HN_0021
card
ISSI HN00000021.
般若直解
Bát nhã trực giải
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗一 Vol 1 (copy 21 of HN 0001)
Pp. 162
26 x 17 cm
22 HN_0022
card
ISSI HN00000022.
般若直解
Bát nhã trực giải
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗一 Vol 1 (copy 22 of HN 0001)
Pp. 162
26 x 17 cm
23 HN_0023
card
ISSI HN00000023.
般若直解
Bát nhã trực giải
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗一 Vol 1 (copy 23 of HN 0001)
Pp. 162
26 x 17 cm
24 HN_0024
card
ISSI HN00000024.
法華提綱
Pháp hoa đề cương
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗二 Vol 1 (copy 1 of 33)
Pp. 138
[Web 142 pages]
[Thumbs 142 pages]
17 x 26 cm
25 HN_0025
card
ISSI HN00000025.
法華提綱
Pháp hoa đề cương
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗二 Vol 1 (copy 2 of HN 0024)
Pp. 138
17 x 26 cm
26 HN_0026
card
ISSI HN00000026.
法華提綱
Pháp hoa đề cương
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗二 Vol 1 (copy 3 of HN 0024)
Pp. 138
17 x 26 cm
27 HN_0027
card
ISSI HN00000027.
法華提綱
Pháp hoa đề cương
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗二 Vol 1 (copy 4 of HN 0024)
Pp. 138
17 x 26 cm
28 HN_0028
card
ISSI HN00000028.
法華提綱
Pháp hoa đề cương
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗二 Vol 1 (copy 5 of HN 0024)
Pp. 138
17 x 26 cm
29 HN_0029
card
ISSI HN00000029.
法華提綱
Pháp hoa đề cương
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗二 Vol 1 (copy 6 of HN 0024)
Pp. 138
17 x 26 cm
30 HN_0030
card
ISSI HN00000030.
法華提綱
Pháp hoa đề cương
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗二 Vol 1 (copy 7 of HN 0024)
Pp. 138
17 x 26 cm
31 HN_0031
card
ISSI HN00000031.
法華提綱
Pháp hoa đề cương
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗二 Vol 1 (copy 8 of HN 0024)
Pp. 138
17 x 26 cm
32 HN_0032
card
ISSI HN00000032.
法華提綱
Pháp hoa đề cương
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗二 Vol 1 (copy 9 of HN 0024)
Pp. 138
17 x 26 cm
33 HN_0033
card
ISSI HN00000033.
法華提綱
Pháp hoa đề cương
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗二 Vol 1 (copy 10 of HN 0024)
Pp. 138
17 x 26 cm
34 HN_0034
card
ISSI HN00000034.
法華提綱
Pháp hoa đề cương
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗二 Vol 1 (copy 11 of HN 0024)
Pp. 138
17 x 26 cm
35 HN_0035
card
ISSI HN00000035.
法華提綱
Pháp hoa đề cương
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗二 Vol 1 (copy 12 of HN 0024)
Pp. 138
17 x 26 cm
36 HN_0036
card
ISSI HN00000036.
法華提綱
Pháp hoa đề cương
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗二 Vol 1 (copy 13 of HN 0024)
Pp. 138
17 x 26 cm
37 HN_0037
card
ISSI HN00000037.
法華提綱
Pháp hoa đề cương
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗二 Vol 1 (copy 14 of HN 0024)
Pp. 138
17 x 26 cm
38 HN_0038
card
ISSI HN00000038.
法華提綱
Pháp hoa đề cương
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗二 Vol 1 (copy 15 of HN 0024)
Pp. 138
17 x 26 cm
39 HN_0039
card
ISSI HN00000039.
法華提綱
Pháp hoa đề cương
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗二 Vol 1 (copy 16 of HN 0024)
Pp. 138
17 x 26 cm
40 HN_0040
card
ISSI HN00000040.
法華提綱
Pháp hoa đề cương
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗二 Vol 1 (copy 17 of HN 0024)
Pp. 138
17 x 26 cm
41 HN_0041
card
ISSI HN00000041.
法華提綱
Pháp hoa đề cương
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗二 Vol 1 (copy 18 of HN 0024)
Pp. 138
17 x 26 cm
42 HN_0042
card
ISSI HN00000042.
法華提綱
Pháp hoa đề cương
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗二 Vol 1 (copy 19 of HN 0024)
Pp. 138
17 x 26 cm
43 HN_0043
card
ISSI HN00000043.
法華提綱
Pháp hoa đề cương
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗二 Vol 1 (copy 20 of HN 0024)
Pp. 138
17 x 26 cm
44 HN_0044
card
ISSI HN00000044.
法華提綱
Pháp hoa đề cương
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗二 Vol 1 (copy 21 of HN 0024)
Pp. 138
17 x 26 cm
45 HN_0045
card
ISSI HN00000045.
法華提綱
Pháp hoa đề cương
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗二 Vol 1 (copy 22 of HN 0024)
Pp. 138
17 x 26 cm
46 HN_0046
card
ISSI HN00000046.
法華提綱
Pháp hoa đề cương
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗二 Vol 1 (copy 23 of HN 0024)
Pp. 138/ Raw 3
17 x 26 cm
47 HN_0047
card
ISSI HN00000047.
陳太宗御制課虚
Trần Thái Tông ngự chế khoá hư
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗七 Vol 1 (copy 1 of 32)
Pp. 174/ Raw 2
[Web 174 pages]
[Thumbs 174 pages]
25 x 15 cm
48 HN_0048
card
ISSI HN00000048.
陳太宗御制課虚
Trần Thái Tông ngự chế khoá hư
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗七 Vol 1 (copy 2 of HN 0047)
Pp. 174
25 x 15 cm
49 HN_0049
card
ISSI HN00000049.
陳太宗御制課虚
Trần Thái Tông ngự chế khoá hư
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗七 Vol 1 (copy 3 of HN 0047)
Pp. 174
25 x 15 cm
50 HN_0050
card
ISSI HN00000050.
陳太宗御制課虚
Trần Thái Tông ngự chế khoá hư
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗七 Vol 1 (copy 4 of HN 0047)
Pp. 174
25 x 15 cm
51 HN_0051
card
ISSI HN00000051.
陳太宗御制課虚
Trần Thái Tông ngự chế khoá hư
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗七 Vol 1 (copy 5 of HN 0047)
Pp. 174
25 x 15 cm
52 HN_0052
card
ISSI HN00000052.
陳太宗御制課虚
Trần Thái Tông ngự chế khoá hư
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗七 Vol 1 (copy 6 of HN 0047)
Pp. 174
25 x 15 cm
53 HN_0053
card
ISSI HN00000053.
陳太宗御制課虚
Trần Thái Tông ngự chế khoá hư
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗七 Vol 1 (copy 7 of HN 0047)
Pp. 174
25 x 15 cm
54 HN_0054
card
ISSI HN00000054.
陳太宗御制課虚
Trần Thái Tông ngự chế khoá hư
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗七 Vol 1 (copy 8 of HN 0047)
Pp. 174
25 x 15 cm
55 HN_0055
card
ISSI HN00000055.
陳太宗御制課虚
Trần Thái Tông ngự chế khoá hư
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗七 Vol 1 (copy 9 of HN 0047)
Pp. 174
25 x 15 cm
56 HN_0056
card
ISSI HN00000056.
陳太宗御制課虚
Trần Thái Tông ngự chế khoá hư
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗七 Vol 1 (copy 10 of HN 0047)
Pp. 174
25 x 15 cm
57 HN_0057
card
ISSI HN00000057.
陳太宗御制課虚
Trần Thái Tông ngự chế khoá hư
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗七 Vol 1 (copy 11 of HN 0047)
Pp. 174
[Web 175 pages]
[Thumbs 172 pages]
25 x 15 cm
58 HN_0058
card
ISSI HN00000058.
陳太宗御制課虚
Trần Thái Tông ngự chế khoá hư
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗七 Vol 1 (copy 12 of HN 0047)
Pp. 174
25 x 15 cm
59 HN_0059
card
ISSI HN00000059.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 1 (copy 1 of 33)
Pp. 272/ Raw 2
[Web 276 pages]
[Thumbs 276 pages]
15 x 26 cm
60 HN_0060
card
ISSI HN00000060.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 2 (copy 1 of 32)
Pp. 280
[Web 274 pages]
[Thumbs 274 pages]
15 x 26 cm
61 HN_0061
card
ISSI HN00000061.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 1 (copy 2 of HN 0059)
Pp. 272
15 x 26 cm
62 HN_0062
card
ISSI HN00000062.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 2 (copy 2 of HN 0060)
Pp. 280
15 x 26 cm
63 HN_0063
card
ISSI HN00000063.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 2 (copy 3 of HN 0060)
Pp. 280
15 x 26 cm
64 HN_0064
card
ISSI HN00000064.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 1 (copy 3 of HN 0059)
Pp. 272
15 x 26 cm
65 HN_0065
card
ISSI HN00000065.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 1 (copy 4 of HN 0059)
Pp. 272
15 x 26 cm
66 HN_0066
card
ISSI HN00000066.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 2 (copy 4 of HN 0060)
Pp. 280
15 x 26 cm
67 HN_0067
card
ISSI HN00000067.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 1 (copy 5 of HN 0059)
Pp. 272
15 x 26 cm
68 HN_0068
card
ISSI HN00000068.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 2 (copy 5 of HN 0060)
Pp. 280
15 x 26 cm
69 HN_0069
card
ISSI HN00000069.
陳太宗御制課虚
Trần Thái Tông ngự chế khoá hư
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗七 Vol 1 (copy 13 of HN 0047)
Pp. 174
25 x 15 cm
70 HN_0070
card
ISSI HN00000070.
陳太宗御制課虚
Trần Thái Tông ngự chế khoá hư
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗七 Vol 1 (copy 14 of HN 0047)
Pp. 174
25 x 15 cm
71 HN_0071
card
ISSI HN00000071.
陳太宗御制課虚
Trần Thái Tông ngự chế khoá hư
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗七 Vol 1 (copy 15 of HN 0047)
Pp. 174
25 x 15 cm
72 HN_0072
card
ISSI HN00000072.
陳太宗御制課虚
Trần Thái Tông ngự chế khoá hư
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗七 Vol 1 (copy 16 of HN 0047)
Pp. 174
25 x 15 cm
73 HN_0073
card
ISSI HN00000073.
陳太宗御制課虚
Trần Thái Tông ngự chế khoá hư
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗七 Vol 1 (copy 17 of HN 0047)
Pp. 174
25 x 15 cm
74 HN_0074
card
ISSI HN00000074.
陳太宗御制課虚
Trần Thái Tông ngự chế khoá hư
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗七 Vol 1 (copy 18 of HN 0047)
Pp. 174
25 x 15 cm
75 HN_0075
card
ISSI HN00000075.
陳太宗御制課虚
Trần Thái Tông ngự chế khoá hư
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗七 Vol 1 (copy 19 of HN 0047)
Pp. 174
25 x 15 cm
76 HN_0076
card
ISSI HN00000076.
陳太宗御制課虚
Trần Thái Tông ngự chế khoá hư
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗七 Vol 1 (copy 20 of HN 0047)
Pp. 174
25 x 15 cm
77 HN_0077
card
ISSI HN00000077.
陳太宗御制課虚
Trần Thái Tông ngự chế khoá hư
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗七 Vol 1 (copy 21 of HN 0047)
Pp. 174
25 x 15 cm
78 HN_0078
card
ISSI HN00000078.
陳太宗御制課虚
Trần Thái Tông ngự chế khoá hư
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗七 Vol 1 (copy 22 of HN 0047)
Pp. 174
25 x 15 cm
79 HN_0079
card
ISSI HN00000079.
重治毘尼事義集要
Trọng trị tì-ni sự nghĩa tập yếu
佛教
Phật giáo
重治毗尼事義集要 Vol 12-14
Pp. 176
[Web 176 pages]
[Thumbs 176 pages]
17 x 28 cm
80 HN_0080
card
ISSI HN00000080.
重治毘尼事義集要
Trọng trị tì-ni sự nghĩa tập yếu
佛教
Phật giáo
重治毗尼事義集要 Vol 9-11
Pp. 202/ Raw 3
[Web 202 pages]
[Thumbs 202 pages]
17 x 28 cm
81 HN_0081
card
ISSI HN00000081.
重治毘尼事義集要
Trọng trị tì-ni sự nghĩa tập yếu
佛教
Phật giáo
重治毗尼事義集要 Vol 6-8
Pp. 184/ Raw 2
[Web 184 pages]
[Thumbs 184 pages]
17 x 28 cm
82 HN_0082
card
ISSI HN00000082.
重治毘尼事義集要
Trọng trị tì-ni sự nghĩa tập yếu
佛教
Phật giáo
重治毗尼事義集要 Vol 3-5
Pp. 182/ Raw 2
[Web 182 pages]
[Thumbs 182 pages]
17 x 28 cm
83 HN_0083
card
ISSI HN00000083.
重治毘尼事義集要
Trọng trị tì-ni sự nghĩa tập yếu
佛教
Phật giáo;
重治毗尼事義集要 Vol 1-2
Pp. 182/ Raw 2
[Web 184 pages]
[Thumbs 184 pages]
17 x 28 cm
84 HN_0084
card
ISSI HN00000084.
五百名觀世音經
Ngũ bách danh Quán Thế Âm kinh
佛書類
Phật thư loại
Vol 1
Pp. 100
[Web 99 pages]
[Thumbs 99 pages]
16.5 x 29 cm
85 HN_0085
card
ISSI HN00000085.
藥師經
Dược sư kinh
佛書類
Phật thư loạI
Vol 1
Pp. 76/ Raw 2
16 x 29 cm
86 HN_0086
card
ISSI HN00000086.
妙法蓮花經
Diệu pháp liên hoa kinh
佛書類
Phật thư loại
妙法蓮花經 Vol 5-7
Pp. 222/ Raw 2
[Web 224 pages]
[Thumbs 224 pages]
16 x 28 cm
87 HN_0087
card
ISSI HN00000087.
妙法蓮花經
Diệu pháp liên hoa kinh
佛書類
Phật thư loại
妙法蓮花經 Vol 1-4
Pp. 224/ Raw 2
16 x 28 cm
88 HN_0088
card
ISSI HN00000088.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 1 (copy 6 of HN 0059)
Pp. 272
15 x 26 cm
89 HN_0089
card
ISSI HN00000089.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 1 (copy 7 of HN 0059)
Pp. 272/ Raw 2
15 x 26 cm
90 HN_0090
card
ISSI HN00000090.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 2 (copy 6 of HN 0060)
Pp. 280/ Raw 2
15 x 26 cm
91 HN_0091
card
ISSI HN00000091.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 1 (copy 8 of HN 0059)
Pp. 272
15 x 26 cm
92 HN_0092
card
ISSI HN00000092.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 2 (copy 7 of HN 0060)
Pp. 280
15 x 26 cm
93 HN_0093
card
ISSI HN00000093.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 1 (copy 9 of HN 0059)
Pp. 272
15 x 26 cm
94 HN_0094
card
ISSI HN00000094.
詩經大全
Thi kinh đại toàn
文學;儒教;孔子
Văn học; Nho giáo; Khổng Tử
詩經大全 Vol 14-15
Pp. 148/ Raw 2
[Web 148 pages]
[Thumbs 148 pages]
17 x 28 cm
95 HN_0095
card
ISSI HN00000095.
詩經大全
Thi kinh đại toàn
文學;儒教;孔子
Văn học; Nho giáo; Khổng Tử
詩經大全 Vol 12-13
Pp. 178/ Raw 3
[Web 184 pages]
[Thumbs 184 pages]
17 x 28 cm
96 HN_0096
card
ISSI HN00000096.
詩經大全
Thi kinh đại toàn
文學;儒教;孔子
Văn học; Nho giáo; Khổng Tử
詩經大全 Vol 10-11
Pp. 212/ Raw 3
[Web 206 pages]
[Thumbs 206 pages]
17 x 28 cm
97 HN_0097
card
ISSI HN00000097.
詩經大全
Thi kinh đại toàn
文學;儒教;孔子
Văn học; Nho giáo; Khổng Tử
詩經大全 Vol 8-9
Pp. 183
[Web 184 pages]
[Thumbs 184 pages]
17 x 28 cm
98 HN_0098
card
ISSI HN00000098.
詩經大全
Thi kinh đại toàn
文學;儒教;孔子
Văn học; Nho giáo; Khổng Tử
詩經大全 Vol 6-7
Pp. 168/ Raw 2
[Web 170 pages]
[Thumbs 170 pages]
17 x 28 cm
99 HN_0099
card
ISSI HN00000099.
太上感應篇説定
Thái Thượng cảm ứng thiên thuyết định
道教
Đạo giáo
太上感應篇 Vol 8
Pp. 222/ Raw 2
[Web 222 pages]
[Thumbs 222 pages]
15 x 26 cm
100 HN_0100
card
ISSI HN00000100.
太上感應篇説定
Thái Thượng cảm ứng thiên thuyết định
道教
Đạo giáo
太上感應篇 Vol 7
Pp. 222/ Raw 3
[Web 224 pages]
[Thumbs 224 pages]
15 x 26 cm
101 HN_0101
card
ISSI HN00000101.
太上感應篇説定
Thái Thượng cảm ứng thiên thuyết định
道教
Đạo giáo
太上感應篇 Vol 6
Pp. 224/ Raw 2
[Web 228 pages]
[Thumbs 228 pages]
15 x 26 cm
102 HN_0102
card
ISSI HN00000102.
太上感應篇説定
Thái Thượng cảm ứng thiên thuyết định
道教
Đạo giáo
太上感應篇 Vol 5
Pp. 222/ Raw 3
[Web 222 pages]
[Thumbs 222 pages]
15 x 26 cm
103 HN_0103
card
ISSI HN00000103.
太上感應篇説定
Thái Thượng cảm ứng thiên thuyết định
道教
Đạo giáo
太上感應篇 Vol 4
Pp. 218
[Web 218 pages]
[Thumbs 218 pages]
15 x 26 cm
104 HN_0104
card
ISSI HN00000104.
太上感應篇説定
Thái Thượng cảm ứng thiên thuyết định
道教
Đạo giáo
太上感應篇 Vol 3
Pp. 222
[Web 220 pages]
[Thumbs 220 pages]
15 x 26 cm
105 HN_0105
card
ISSI HN00000105.
太上感應篇説定
Thái Thượng cảm ứng thiên thuyết định
道教
Đạo giáo
太上感應篇 Vol 2
Pp. 226
[Web 226 pages]
[Thumbs 226 pages]
15 x 26 cm
106 HN_0106
card
ISSI HN00000106.
太上感應篇説定
Thái Thượng cảm ứng thiên thuyết định
道教
Đạo giáo
太上感應篇 Vol 1
Pp. 130
[Web 130 pages]
[Thumbs 130 pages]
15 x 26 cm
107 HN_0107
card
ISSI HN00000107.
太上感應篇説定
Thái Thượng cảm ứng thiên thuyết định
道教
Đạo giáo
太上感應篇 Vol 1
Pp. 178
[Web 178 pages]
[Thumbs 178 pages]
15 x 26 cm
108 HN_0108
card
ISSI HN00000108.
性理大全節要
Tính lý đại toàn tiết yếu
Confucianism
Triết học Khổng giáo, Tính lý, Chu Hy
性理大全節要 [Tính lý đại toàn tiết yếu] Vol 5
Pp. 120/ Raw 3
[Web 119 pages]
[Thumbs 119 pages]
15.5 x 27 cm
109 HN_0109
card
ISSI HN00000109.
性理大全節要
Tính lý đại toàn tiết yếu
儒家思想
Triết học Khổng giáo,
性理大全節要 [Tính lý đại toàn tiết yếu] Vol 4
Pp. 128/ Raw 3
[Web 128 pages]
[Thumbs 128 pages]
15.5 x 27 cm
110 HN_0110
card
ISSI HN00000110.
性理大全節要
Tính lý đại toàn tiết yếu
儒家思想
Triết học Khổng giáo,
性理大全節要 [Tính lý đại toàn tiết yếu] Vol 2
Pp. 140/ Raw 2
[Web 140 pages]
[Thumbs 140 pages]
15.5 x 27 cm
111 HN_0111
card
ISSI HN00000111.
性理大全節要
Tính lý đại toàn tiết yếu
儒家思想
Triết học Khổng giáo,
性理大全節要 [Tính lý đại toàn tiết yếu] Vol 1
Pp. 138/ Raw 4
[Web 138 pages]
[Thumbs 138 pages]
15.5 x 27 cm
112 HN_0112
card
ISSI HN00000112.
禮誦行持集要諸儀
Lễ tụng hành trì tập yếu chư nghi
佛教
Buddhism
越南佛典菘刊亗四 Vol 1 (copy 1 of 33)
Pp. 264/ Raw 3
15 x 26 cm
113 HN_0113
card
ISSI HN00000113.
禮誦行持集要諸儀
Lễ tụng hành trì tập yếu chư nghi
佛教
Buddhism
越南佛典菘刊亗四 Vol 1 (copy 2 of HN 0112)
Pp. 264
15 x 26 cm
114 HN_0114
card
ISSI HN00000114.
禮誦行持集要諸儀
Lễ tụng hành trì tập yếu chư nghi
佛教
Buddhism
越南佛典菘刊亗四 Vol 1 (copy 3 of HN 0112)
Pp. 264
15 x 26 cm
115 HN_0115
card
ISSI HN00000115.
禮誦行持集要諸儀
Lễ tụng hành trì tập yếu chư nghi
佛教
Buddhism
越南佛典菘刊亗四 Vol 1 (copy 4 of HN 0112)
Pp. 264
15 x 26 cm
116 HN_0116
card
ISSI HN00000116.
禮誦行持集要諸儀
Lễ tụng hành trì tập yếu chư nghi
佛教
Buddhism
越南佛典菘刊亗四 Vol 1 (copy 5 of HN 0112)
Pp. 264
15 x 26 cm
117 HN_0117
card
ISSI HN00000117.
禮誦行持集要諸儀
Lễ tụng hành trì tập yếu chư nghi
佛教
Buddhism
越南佛典菘刊亗四 Vol 1 (copy 6 of HN 0112)
Pp. 264
15 x 26 cm
118 HN_0118
card
ISSI HN00000118.
禮誦行持集要諸儀
Lễ tụng hành trì tập yếu chư nghi
佛教
Buddhism
越南佛典菘刊亗四 Vol 1 (copy 7 of HN 0112)
Pp. 264
15 x 26 cm
119 HN_0119
card
ISSI HN00000119.
禮誦行持集要諸儀
Lễ tụng hành trì tập yếu chư nghi
佛教
Buddhism
越南佛典菘刊亗四 Vol 1 (copy 8 of HN 0112)
Pp. 264
15 x 26 cm
120 HN_0120
card
ISSI HN00000120.
禮誦行持集要諸儀
Lễ tụng hành trì tập yếu chư nghi
佛教
Buddhism
越南佛典菘刊亗四 Vol 1 (copy 9 of HN 0112)
Pp. 264
15 x 26 cm
121 HN_0121
card
ISSI HN00000121.
禮誦行持集要諸儀
Lễ tụng hành trì tập yếu chư nghi
佛教
Buddhism
越南佛典菘刊亗四 Vol 1 (copy 10 of HN 0112)
Pp. 264
15 x 26 cm
122 HN_0122
card
ISSI HN00000122.
陳朝佚存佛典錄
Trần triều dật tồn Phật điển lục
佛教;陳朝
Phật giáo; Trần triều
越南佛典菘刊亗六 Vol 1 (copy 1 of 33)
Pp. 234
15 x 26 cm
123 HN_0123
card
ISSI HN00000123.
陳朝佚存佛典錄
Trần triều dật tồn Phật điển lục
佛教;陳朝
Phật giáo; Trần triều
越南佛典菘刊亗六 Vol 1 (copy 2 of HN 0122)
Pp. 234
15 x 26 cm
124 HN_0124
card
ISSI HN00000124.
陳朝佚存佛典錄
Trần triều dật tồn Phật điển lục
佛教;陳朝
Phật giáo; Trần triều
越南佛典菘刊亗六 Vol 1 (copy 3 of HN 0122)
Pp. 234
15 x 26 cm
125 HN_0125
card
ISSI HN00000125.
陳朝佚存佛典錄
Trần triều dật tồn Phật điển lục
佛教;陳朝
Phật giáo; Trần triều
越南佛典菘刊亗六 Vol 1 (copy 4 of HN 0122)
Pp. 234
15 x 26 cm
126 HN_0126
card
ISSI HN00000126.
陳朝佚存佛典錄
Trần triều dật tồn Phật điển lục
佛教;陳朝
Phật giáo; Trần triều
越南佛典菘刊亗六 Vol 1 (copy 5 of HN 0122)
Pp. 234
15 x 26 cm
127 HN_0127
card
ISSI HN00000127.
陳朝佚存佛典錄
Trần triều dật tồn Phật điển lục
佛教;陳朝
Phật giáo; Trần triều
越南佛典菘刊亗六 Vol 1 (copy 6 of HN 0122)
Pp. 234
15 x 26 cm
128 HN_0128
card
ISSI HN00000128.
陳朝佚存佛典錄
Trần triều dật tồn Phật điển lục
佛教;陳朝
Phật giáo; Trần triều
越南佛典菘刊亗六 Vol 1 (copy 7 of HN 0122)
Pp. 234
15 x 26 cm
129 HN_0129
card
ISSI HN00000129.
陳朝佚存佛典錄
Trần triều dật tồn Phật điển lục
佛教;陳朝
Phật giáo; Trần triều
越南佛典菘刊亗六 Vol 1 (copy 8 of HN 0122)
Pp. 234
15 x 26 cm
130 HN_0130
card
ISSI HN00000130.
陳朝佚存佛典錄
Trần triều dật tồn Phật điển lục
佛教;陳朝
Phật giáo; Trần triều
越南佛典菘刊亗六 Vol 1 (copy 9 of HN 0122)
Pp. 234
15 x 26 cm
131 HN_0131
card
ISSI HN00000131.
陳朝佚存佛典錄
Trần triều dật tồn Phật điển lục
佛教;陳朝
Phật giáo; Trần triều
越南佛典菘刊亗六 Vol 1 (copy 10 of HN 0122)
Pp. 234
15 x 26 cm
132 HN_0132
card
ISSI HN00000132.
禪苑継燈錄
Thiền uyển kế đăng lục
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗八 Vol 1 (copy 1 of 33)
Pp. 300
17.5 x 28 cm
133 HN_0133
card
ISSI HN00000133.
禪苑継燈錄
Thiền uyển kế đăng lục
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗八 Vol 1 (copy 2 of HN 0132)
Pp. 300
17.5 x 28 cm
134 HN_0134
card
ISSI HN00000134.
禪苑継燈錄
Thiền uyển kế đăng lục
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗八 Vol 1 (copy 3 of HN 0132)
Pp. 300
17.5 x 28 cm
135 HN_0135
card
ISSI HN00000135.
禪苑継燈錄
Thiền uyển kế đăng lục
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗八 Vol 1 (copy 4 of HN 0132)
Pp. 300
17.5 x 28 cm
136 HN_0136
card
ISSI HN00000136.
禪苑継燈錄
Thiền uyển kế đăng lục
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗八 Vol 1 (copy 5 of HN 0132)
Pp. 300
17.5 x 28 cm
137 HN_0137
card
ISSI HN00000137.
禪苑継燈錄
Thiền uyển kế đăng lục
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗八 Vol 1 (copy 6 of HN 0132)
Pp. 300
17.5 x 28 cm
138 HN_0138
card
ISSI HN00000138.
禪苑継燈錄
Thiền uyển kế đăng lục
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗八 Vol 1 (copy 7 of HN 0132)
Pp. 300
17.5 x 28 cm
139 HN_0139
card
ISSI HN00000139.
禪苑継燈錄
Thiền uyển kế đăng lục
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗八 Vol 1 (copy 8 of HN 0132)
Pp. 300
17.5 x 28 cm
140 HN_0140
card
ISSI HN00000140.
禪苑継燈錄
Thiền uyển kế đăng lục
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗八 Vol 1 (copy 9 of HN 0132)
Pp. 300
17.5 x 28 cm
141 HN_0141
card
ISSI HN00000141.
禪苑継燈錄
Thiền uyển kế đăng lục
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗八 Vol 1 (copy 10 of HN 0132)
Pp. 300
17.5 x 28 cm
142 HN_0142
card
ISSI HN00000142.
法華提綱
Pháp hoa đề cương
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗二 Vol 1 (copy 24 of HN 0024)
Pp. 138
17 x 26 cm
143 HN_0143
card
ISSI HN00000143.
法華提綱
Pháp hoa đề cương
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗二 Vol 1 (copy 25 of HN 0024)
Pp. 138
17 x 26 cm
144 HN_0144
card
ISSI HN00000144.
法華提綱
Pháp hoa đề cương
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗二 Vol 1 (copy 26 of HN 0024)
Pp. 138
17 x 26 cm
145 HN_0145
card
ISSI HN00000145.
法華提綱
Pháp hoa đề cương
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗二 Vol 1 (copy 27 of HN 0024)
Pp. 138
17 x 26 cm
146 HN_0146
card
ISSI HN00000146.
法華提綱
Pháp hoa đề cương
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗二 Vol 1 (copy 28 of HN 0024)
Pp. 138
17 x 26 cm
147 HN_0147
card
ISSI HN00000147.
法華提綱
Pháp hoa đề cương
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗二 Vol 1 (copy 29 of HN 0024)
Pp. 138
17 x 26 cm
148 HN_0148
card
ISSI HN00000148.
法華提綱
Pháp hoa đề cương
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗二 Vol 1 (copy 30 of HN 0024)
Pp. 138
17 x 26 cm
149 HN_0149
card
ISSI HN00000149.
法華提綱
Pháp hoa đề cương
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗二 Vol 1 (copy 31 of HN 0024)
Pp. 138
17 x 26 cm
150 HN_0150
card
ISSI HN00000150.
法華提綱
Pháp hoa đề cương
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗二 Vol 1 (copy 32 of HN 0024)
Pp. 138
17 x 26 cm
151 HN_0151
card
ISSI HN00000151.
法華提綱
Pháp hoa đề cương
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗二 Vol 1 (copy 33 of HN 0024)
Pp. 138
17 x 26 cm
152 HN_0152
card
ISSI HN00000152.
陳朝佚存佛典錄
Trần triều dật tồn Phật điển lục
佛教;陳朝
Phật giáo; Trần triều
越南佛典菘刊亗六 Vol 1 (copy 11 of HN 0122)
Pp. 234
15 x 26 cm
153 HN_0153
card
ISSI HN00000153.
陳朝佚存佛典錄
Trần triều dật tồn Phật điển lục
佛教;陳朝
Phật giáo; Trần triều
越南佛典菘刊亗六 Vol 1 (copy 12 of HN 0122)
Pp. 234
15 x 26 cm
154 HN_0154
card
ISSI HN00000154.
陳朝佚存佛典錄
Trần triều dật tồn Phật điển lục
佛教;陳朝
Phật giáo; Trần triều
越南佛典菘刊亗六 Vol 1 (copy 13 of HN 0122)
Pp. 234
15 x 26 cm
155 HN_0155
card
ISSI HN00000155.
陳朝佚存佛典錄
Trần triều dật tồn Phật điển lục
佛教;陳朝
Phật giáo; Trần triều
越南佛典菘刊亗六 Vol 1 (copy 14 of HN 0122)
Pp. 234
15 x 26 cm
156 HN_0156
card
ISSI HN00000156.
陳朝佚存佛典錄
Trần triều dật tồn Phật điển lục
佛教;陳朝
Phật giáo; Trần triều
越南佛典菘刊亗六 Vol 1 (copy 15 of HN 0122)
Pp. 234
15 x 26 cm
157 HN_0157
card
ISSI HN00000157.
陳朝佚存佛典錄
Trần triều dật tồn Phật điển lục
佛教;陳朝
Phật giáo; Trần triều
越南佛典菘刊亗六 Vol 1 (copy 16 of HN 0122)
Pp. 234
15 x 26 cm
158 HN_0158
card
ISSI HN00000158.
陳朝佚存佛典錄
Trần triều dật tồn Phật điển lục
佛教;陳朝
Phật giáo; Trần triều
越南佛典菘刊亗六 Vol 1 (copy 17 of HN 0122)
Pp. 234
15 x 26 cm
159 HN_0159
card
ISSI HN00000159.
陳朝佚存佛典錄
Trần triều dật tồn Phật điển lục
佛教;陳朝
Phật giáo; Trần triều
越南佛典菘刊亗六 Vol 1 (copy 18 of HN 0122)
Pp. 234
15 x 26 cm
160 HN_0160
card
ISSI HN00000160.
陳朝佚存佛典錄
Trần triều dật tồn Phật điển lục
佛教;陳朝
Phật giáo; Trần triều
越南佛典菘刊亗六 Vol 1 (copy 19 of HN 0122)
Pp. 234
15 x 26 cm
161 HN_0161
card
ISSI HN00000161.
陳朝佚存佛典錄
Trần triều dật tồn Phật điển lục
佛教;陳朝
Phật giáo; Trần triều
越南佛典菘刊亗六 Vol 1 (copy 20 of HN 0122)
Pp. 234
15 x 26 cm
162 HN_0162
card
ISSI HN00000162.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 3-4 (copy 1 of 34)
Pp. 254
15 x 26 cm
163 HN_0163
card
ISSI HN00000163.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 3-4 (copy 2 of HN 0162)
Pp. 254
15 x 26 cm
164 HN_0164
card
ISSI HN00000164.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 1-2 (copy 1 of 34)
Pp. 252
15 x 26 cm
165 HN_0165
card
ISSI HN00000165.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 3-4 (copy 3 of HN 0162)
Pp. 254
15 x 26 cm
166 HN_0166
card
ISSI HN00000166.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 1-2 (copy 2 of HN 0164)
Pp. 252
15 x 26 cm
167 HN_0167
card
ISSI HN00000167.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 3-4 (copy 4 of HN 0162)
Pp. 254
15 x 26 cm
168 HN_0168
card
ISSI HN00000168.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 1-2 (copy 3 of HN 0164)
Pp. 252
15 x 26 cm
169 HN_0169
card
ISSI HN00000169.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 1-2 (copy 4 of HN 0164)
Pp. 252
15 x 26 cm
170 HN_0170
card
ISSI HN00000170.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 2 (copy 8 of HN 0060)
Pp. 280
15 x 26 cm
171 HN_0171
card
ISSI HN00000171.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 1 (copy 10 of HN 0059)
Pp. 272
15 x 26 cm
172 HN_0172
card
ISSI HN00000172.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 2 (copy 9 of HN 0060)
Pp. 280
15 x 26 cm
173 HN_0173
card
ISSI HN00000173.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 1 (copy 11 of HN 0059)
Pp. 272
15 x 26 cm
174 HN_0174
card
ISSI HN00000174.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 2 (copy 10 of HN 0060)
Pp. 280
15 x 26 cm
175 HN_0175
card
ISSI HN00000175.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 1 (copy 12 of HN 0059)
Pp. 272
15 x 26 cm
176 HN_0176
card
ISSI HN00000176.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 2 (copy 11 of HN 0060)
Pp. 280
15 x 26 cm
177 HN_0177
card
ISSI HN00000177.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 1 (copy 13 of HN 0059)
Pp. 272
15 x 26 cm
178 HN_0178
card
ISSI HN00000178.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 2 (copy 12 of HN 0060)
Pp. 280
15 x 26 cm
179 HN_0179
card
ISSI HN00000179.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 1 (copy 14 of HN 0059)
Pp. 272
15 x 26 cm
180 HN_0180
card
ISSI HN00000180.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 2 (copy 13 of HN 0060)
Pp. 280
15 x 26 cm
181 HN_0181
card
ISSI HN00000181.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 1 (copy 15 of HN 0059)
Pp. 272
15 x 26 cm
182 HN_0182
card
ISSI HN00000182.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 2 (copy 14 of HN 0060)
Pp. 280
15 x 26 cm
183 HN_0183
card
ISSI HN00000183.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 1 (copy 16 of HN 0059)
Pp. 272
15 x 26 cm
184 HN_0184
card
ISSI HN00000184.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 2 (copy 15 of HN 0060)
Pp. 280
15 x 26 cm
185 HN_0185
card
ISSI HN00000185.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 1 (copy 17 of HN 0059)
Pp. 272
15 x 26 cm
186 HN_0186
card
ISSI HN00000186.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 2 (copy 16 of HN 0060)
Pp. 280
15 x 26 cm
187 HN_0187
card
ISSI HN00000187.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 1 (copy 18 of HN 0059)
Pp. 272
15 x 26 cm
188 HN_0188
card
ISSI HN00000188.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 2 (copy 17 of HN 0060)
Pp. 280
15 x 26 cm
189 HN_0189
card
ISSI HN00000189.
禪苑継燈錄
Thiền uyển kế đăng lục
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗八 Vol 1 (copy 11 of HN 0132)
Pp. 300
17.5 x 28 cm
190 HN_0190
card
ISSI HN00000190.
禪苑継燈錄
Thiền uyển kế đăng lục
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗八 Vol 1 (copy 12 of HN 0132)
Pp. 300
17.5 x 28 cm
191 HN_0191
card
ISSI HN00000191.
禪苑継燈錄
Thiền uyển kế đăng lục
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗八 Vol 1 (copy 13 of HN 0132)
Pp. 300
17.5 x 28 cm
192 HN_0192
card
ISSI HN00000192.
禪苑継燈錄
Thiền uyển kế đăng lục
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗八 Vol 1 (copy 14 of HN 0132)
Pp. 300
17.5 x 28 cm
193 HN_0193
card
ISSI HN00000193.
禪苑継燈錄
Thiền uyển kế đăng lục
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗八 Vol 1 (copy 15 of HN 0132)
Pp. 300
17.5 x 28 cm
194 HN_0194
card
ISSI HN00000194.
禪苑継燈錄
Thiền uyển kế đăng lục
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗八 Vol 1 (copy 16 of HN 0132)
Pp. 300
17.5 x 28 cm
195 HN_0195
card
ISSI HN00000195.
禪苑継燈錄
Thiền uyển kế đăng lục
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗八 Vol 1 (copy 17 of HN 0132)
Pp. 300
17.5 x 28 cm
196 HN_0196
card
ISSI HN00000196.
禪苑継燈錄
Thiền uyển kế đăng lục
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗八 Vol 1 (copy 18 of HN 0132)
Pp. 300
17.5 x 28 cm
197 HN_0197
card
ISSI HN00000197.
禪苑継燈錄
Thiền uyển kế đăng lục
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗八 Vol 1 (copy 19 of HN 0132)
Pp. 300
17.5 x 28 cm
198 HN_0198
card
ISSI HN00000198.
禪苑継燈錄
Thiền uyển kế đăng lục
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗八 Vol 1 (copy 20 of HN 0132)
Pp. 300
17.5 x 28 cm
199 HN_0199
card
ISSI HN00000199.
禪苑継燈錄
Thiền uyển kế đăng lục
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗八 Vol 1 (copy 21 of HN 0132)
Pp. 300
17.5 x 28 cm
200 HN_0200
card
ISSI HN00000200.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 1 (copy 19 of HN 0059)
Pp. 272
15 x 26 cm
201 HN_0201
card
ISSI HN00000201.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 2 (copy 18 of HN 0060)
Pp. 280
15 x 26 cm
202 HN_0202
card
ISSI HN00000202.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 1 (copy 20 of HN 0059)
Pp. 272
15 x 26 cm
203 HN_0203
card
ISSI HN00000203.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 2 (copy 19 of HN 0060)
Pp. 280
15 x 26 cm
204 HN_0204
card
ISSI HN00000204.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 1 (copy 21 of HN 0059)
Pp. 272
15 x 26 cm
205 HN_0205
card
ISSI HN00000205.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 2 (copy 20 of HN 0060)
Pp. 280
15 x 26 cm
206 HN_0206
card
ISSI HN00000206.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 1 (copy 22 of HN 0059)
Pp. 272
15 x 26 cm
207 HN_0207
card
ISSI HN00000207.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 2 (copy 21 of HN 0060)
Pp. 280
15 x 26 cm
208 HN_0208
card
ISSI HN00000208.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 1-2 (copy 5 of HN 0164)
Pp. 252
15 x 26 cm
209 HN_0209
card
ISSI HN00000209.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 3-4 (copy 5 of HN 0162)
Pp. 254
15 x 26 cm
210 HN_0210
card
ISSI HN00000210.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 1-2 (copy 6 of HN 0164)
Pp. 252
15 x 26 cm
211 HN_0211
card
ISSI HN00000211.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 3-4 (copy 6 of HN 0162)
Pp. 254
15 x 26 cm
212 HN_0212
card
ISSI HN00000212.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 1-2 (copy 7 of HN 0164)
Pp. 252
15 x 26 cm
213 HN_0213
card
ISSI HN00000213.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 3-4 (copy 7 of HN 0162)
Pp. 254
15 x 26 cm
214 HN_0214
card
ISSI HN00000214.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 1-2 (copy 8 of HN 0164)
Pp. 252
15 x 26 cm
215 HN_0215
card
ISSI HN00000215.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 3-4 (copy 8 of HN 0162)
Pp. 254
15 x 26 cm
216 HN_0216
card
ISSI HN00000216.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 1-2 (copy 9 of HN 0164)
Pp. 252
15 x 26 cm
217 HN_0217
card
ISSI HN00000217.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 3-4 (copy 9 of HN 0162)
Pp. 254
15 x 26 cm
218 HN_0218
card
ISSI HN00000218.
般若直解
Bát nhã trực giải
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗一 Vol 1 (copy 24 of HN 0001)
Pp. 162
26 x 17 cm
219 HN_0219
card
ISSI HN00000219.
般若直解
Bát nhã trực giải
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗一 Vol 1 (copy 25 of HN 0001)
Pp. 162
26 x 17 cm
220 HN_0220
card
ISSI HN00000220.
般若直解
Bát nhã trực giải
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗一 Vol 1 (copy 26 of HN 0001)
Pp. 162
26 x 17 cm
221 HN_0221
card
ISSI HN00000221.
般若直解
Bát nhã trực giải
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗一 Vol 1 (copy 27 of HN 0001)
Pp. 162
26 x 17 cm
222 HN_0222
card
ISSI HN00000222.
般若直解
Bát nhã trực giải
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗一 Vol 1 (copy 28 of HN 0001)
Pp. 162
26 x 17 cm
223 HN_0223
card
ISSI HN00000223.
般若直解
Bát nhã trực giải
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗一 Vol 1 (copy 29 of HN 0001)
Pp. 162
26 x 17 cm
224 HN_0224
card
ISSI HN00000224.
般若直解
Bát nhã trực giải
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗一 Vol 1 (copy 30 of HN 0001)
Pp. 162
26 x 17 cm
225 HN_0225
card
ISSI HN00000225.
般若直解
Bát nhã trực giải
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗一 Vol 1 (copy 31 of HN 0001)
Pp. 162
26 x 17 cm
226 HN_0226
card
ISSI HN00000226.
般若直解
Bát nhã trực giải
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗一 Vol 1 (copy 32 of HN 0001)
Pp. 162
26 x 17 cm
227 HN_0227
card
ISSI HN00000227.
般若直解
Bát nhã trực giải
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗一 Vol 1 (copy 33 of HN 0001)
Pp. 162
26 x 17 cm
228 HN_0228
card
ISSI HN00000228.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 1-2 (copy 10 of HN 0164)
Pp. 252
15 x 26 cm
229 HN_0229
card
ISSI HN00000229.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 3-4 (copy 10 of HN 0162)
Pp. 254
15 x 26 cm
230 HN_0230
card
ISSI HN00000230.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 1-2 (copy 11 of HN 0164)
Pp. 252
15 x 26 cm
231 HN_0231
card
ISSI HN00000231.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 3-4 (copy 11 of HN 0162)
Pp. 254
15 x 26 cm
232 HN_0232
card
ISSI HN00000232.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 1-2 (copy 12 of HN 0164)
Pp. 252
15 x 26 cm
233 HN_0233
card
ISSI HN00000233.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 3-4 (copy 12 of HN 0162)
Pp. 254
15 x 26 cm
234 HN_0234
card
ISSI HN00000234.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 1-2 (copy 13 of HN 0164)
Pp. 252
15 x 26 cm
235 HN_0235
card
ISSI HN00000235.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 3-4 (copy 13 of HN 0162)
Pp. 254
15 x 26 cm
236 HN_0236
card
ISSI HN00000236.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 1-2 (copy 14 of HN 0164)
Pp. 252
15 x 26 cm
237 HN_0237
card
ISSI HN00000237.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 3-4 (copy 14 of HN 0162)
Pp. 254
15 x 26 cm
238 HN_0238
card
ISSI HN00000238.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 3-4 (copy 15 of HN 0162)
Pp. 254
15 x 26 cm
239 HN_0239
card
ISSI HN00000239.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 1-2 (copy 15 of HN 0164)
Pp. 252
15 x 26 cm
240 HN_0240
card
ISSI HN00000240.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 3-4 (copy 16 of HN 0162)
Pp. 254
15 x 26 cm
241 HN_0241
card
ISSI HN00000241.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 1-2 (copy 16 of HN 0164)
Pp. 252
15 x 26 cm
242 HN_0242
card
ISSI HN00000242.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 3-4 (copy 17 of HN 0162)
Pp. 254
15 x 26 cm
243 HN_0243
card
ISSI HN00000243.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 1-2 (copy 17 of HN 0164)
Pp. 252
15 x 26 cm
244 HN_0244
card
ISSI HN00000244.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 3-4 (copy 18 of HN 0162)
Pp. 254
15 x 26 cm
245 HN_0245
card
ISSI HN00000245.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 1-2 (copy 18 of HN 0164)
Pp. 252
15 x 26 cm
246 HN_0246
card
ISSI HN00000246.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 3-4 (copy 19 of HN 0162)
Pp. 254
15 x 26 cm
247 HN_0247
card
ISSI HN00000247.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 1-2 (copy 19 of HN 0164)
Pp. 252
15 x 26 cm
248 HN_0248
card
ISSI HN00000248.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 3-4 (copy 20 of HN 0162)
Pp. 254
15 x 26 cm
249 HN_0249
card
ISSI HN00000249.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 1-2 (copy 20 of HN 0164)
Pp. 252
15 x 26 cm
250 HN_0250
card
ISSI HN00000250.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 3-4 (copy 21 of HN 0162)
Pp. 254
15 x 26 cm
251 HN_0251
card
ISSI HN00000251.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 1-2 (copy 21 of HN 0164)
Pp. 252
15 x 26 cm
252 HN_0252
card
ISSI HN00000252.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 3-4 (copy 22 of HN 0162)
Pp. 254
15 x 26 cm
253 HN_0253
card
ISSI HN00000253.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 1-2 (copy 22 of HN 0164)
Pp. 252
15 x 26 cm
254 HN_0254
card
ISSI HN00000254.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 1-2 (copy 23 of HN 0164)
Pp. 252
15 x 26 cm
255 HN_0255
card
ISSI HN00000255.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 1-2 (copy 24 of HN 0164)
Pp. 252
15 x 26 cm
256 HN_0256
card
ISSI HN00000256.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 3-4 (copy 23 of HN 0162)
Pp. 254
15 x 26 cm
257 HN_0257
card
ISSI HN00000257.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 3-4 (copy 24 of HN 0162)
Pp. 254
15 x 26 cm
258 HN_0258
card
ISSI HN00000258.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 1-2 (copy 25 of HN 0164)
Pp. 252
15 x 26 cm
259 HN_0259
card
ISSI HN00000259.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 3-4 (copy 25 of HN 0162)
Pp. 254
15 x 26 cm
260 HN_0260
card
ISSI HN00000260.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 1-2 (copy 26 of HN 0164)
Pp. 252
15 x 26 cm
261 HN_0261
card
ISSI HN00000261.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 3-4 (copy 26 of HN 0162)
Pp. 254
15 x 26 cm
262 HN_0262
card
ISSI HN00000262.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 1-2 (copy 27 of HN 0164)
Pp. 252
15 x 26 cm
263 HN_0263
card
ISSI HN00000263.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 3-4 (copy 27 of HN 0162)
Pp. 254
15 x 26 cm
264 HN_0264
card
ISSI HN00000264.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 1-2 (copy 28 of HN 0164)
Pp. 252
15 x 26 cm
265 HN_0265
card
ISSI HN00000265.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 3-4 (copy 28 of HN 0162)
Pp. 254
15 x 26 cm
266 HN_0266
card
ISSI HN00000266.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 1-2 (copy 29 of HN 0164)
Pp. 252
15 x 26 cm
267 HN_0267
card
ISSI HN00000267.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 3-4 (copy 29 of HN 0162)
Pp. 254
15 x 26 cm
268 HN_0268
card
ISSI HN00000268.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 1-2 (copy 30 of HN 0164)
Pp. 252
15 x 26 cm
269 HN_0269
card
ISSI HN00000269.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 3-4 (copy 30 of HN 0162)
Pp. 254
15 x 26 cm
270 HN_0270
card
ISSI HN00000270.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 1-2 (copy 31 of HN 0164)
Pp. 252
15 x 26 cm
271 HN_0271
card
ISSI HN00000271.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 3-4 (copy 31 of HN 0162)
Pp. 254
15 x 26 cm
272 HN_0272
card
ISSI HN00000272.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 1-2 (copy 32 of HN 0164)
Pp. 252
15 x 26 cm
273 HN_0273
card
ISSI HN00000273.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 3-4 (copy 32 of HN 0162)
Pp. 254
15 x 26 cm
274 HN_0274
card
ISSI HN00000274.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 1-2 (copy 33 of HN 0164)
Pp. 252
15 x 26 cm
275 HN_0275
card
ISSI HN00000275.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 3-4 (copy 33 of HN 0162)
Pp. 254
15 x 26 cm
276 HN_0276
card
ISSI HN00000276.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 2 (copy 22 of HN 0060)
Pp. 280
15 x 26 cm
277 HN_0277
card
ISSI HN00000277.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 1 (copy 23 of HN 0059)
Pp. 272
15 x 26 cm
278 HN_0278
card
ISSI HN00000278.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 2 (copy 23 of HN 0060)
Pp. 280
15 x 26 cm
279 HN_0279
card
ISSI HN00000279.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 1 (copy 24 of HN 0059)
Pp. 272
15 x 26 cm
280 HN_0280
card
ISSI HN00000280.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 2 (copy 24 of HN 0060)
Pp. 280
15 x 26 cm
281 HN_0281
card
ISSI HN00000281.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 2 (copy 25 of HN 0060)
Pp. 280
15 x 26 cm
282 HN_0282
card
ISSI HN00000282.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 1 (copy 25 of HN 0059)
Pp. 272
15 x 26 cm
283 HN_0283
card
ISSI HN00000283.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 2 (copy 26 of HN 0060)
Pp. 280
15 x 26 cm
284 HN_0284
card
ISSI HN00000284.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 1 (copy 26 of HN 0059)
Pp. 272
15 x 26 cm
285 HN_0285
card
ISSI HN00000285.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 2 (copy 27 of HN 0060)
Pp. 280
15 x 26 cm
286 HN_0286
card
ISSI HN00000286.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 1 (copy 27 of HN 0059)
Pp. 272
15 x 26 cm
287 HN_0287
card
ISSI HN00000287.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 1 (copy 28 of HN 0059)
Pp. 272
15 x 26 cm
288 HN_0288
card
ISSI HN00000288.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 2 (copy 28 of HN 0060)
Pp. 280
15 x 26 cm
289 HN_0289
card
ISSI HN00000289.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 1 (copy 29 of HN 0059)
Pp. 272
15 x 26 cm
290 HN_0290
card
ISSI HN00000290.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 2 (copy 29 of HN 0060)
Pp. 280
15 x 26 cm
291 HN_0291
card
ISSI HN00000291.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 1 (copy 30 of HN 0059)
Pp. 272
15 x 26 cm
292 HN_0292
card
ISSI HN00000292.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 2 (copy 30 of HN 0060)
Pp. 280
15 x 26 cm
293 HN_0293
card
ISSI HN00000293.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 1 (copy 31 of HN 0059)
Pp. 272
15 x 26 cm
294 HN_0294
card
ISSI HN00000294.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 2 (copy 31 of HN 0060)
Pp. 280
15 x 26 cm
295 HN_0295
card
ISSI HN00000295.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 1 (copy 32 of HN 0059)
Pp. 272
15 x 26 cm
296 HN_0296
card
ISSI HN00000296.
禮誦行持集要諸儀
Lễ tụng hành trì tập yếu chư nghi
佛教
Buddhism
越南佛典菘刊亗四 Vol 1 (copy 11 of HN 0112)
Pp. 264
15 x 26 cm
297 HN_0297
card
ISSI HN00000297.
禮誦行持集要諸儀
Lễ tụng hành trì tập yếu chư nghi
佛教
Buddhism
越南佛典菘刊亗四 Vol 1 (copy 12 of HN 0112)
Pp. 264
15 x 26 cm
298 HN_0298
card
ISSI HN00000298.
禮誦行持集要諸儀
Lễ tụng hành trì tập yếu chư nghi
佛教
Buddhism
越南佛典菘刊亗四 Vol 1 (copy 13 of HN 0112)
Pp. 264
15 x 26 cm
299 HN_0299
card
ISSI HN00000299.
禮誦行持集要諸儀
Lễ tụng hành trì tập yếu chư nghi
佛教
Buddhism
越南佛典菘刊亗四 Vol 1 (copy 14 of HN 0112)
Pp. 264
15 x 26 cm
300 HN_0300
card
ISSI HN00000300.
禮誦行持集要諸儀
Lễ tụng hành trì tập yếu chư nghi
佛教
Buddhism
越南佛典菘刊亗四 Vol 1 (copy 15 of HN 0112)
Pp. 264
15 x 26 cm
301 HN_0301
card
ISSI HN00000301.
禮誦行持集要諸儀
Lễ tụng hành trì tập yếu chư nghi
佛教
Buddhism
越南佛典菘刊亗四 Vol 1 (copy 16 of HN 0112)
Pp. 264
15 x 26 cm
302 HN_0302
card
ISSI HN00000302.
禮誦行持集要諸儀
Lễ tụng hành trì tập yếu chư nghi
佛教
Buddhism
越南佛典菘刊亗四 Vol 1 (copy 17 of HN 0112)
Pp. 264
15 x 26 cm
303 HN_0303
card
ISSI HN00000303.
禮誦行持集要諸儀
Lễ tụng hành trì tập yếu chư nghi
佛教
Buddhism
越南佛典菘刊亗四 Vol 1 (copy 18 of HN 0112)
Pp. 264
15 x 26 cm
304 HN_0304
card
ISSI HN00000304.
禮誦行持集要諸儀
Lễ tụng hành trì tập yếu chư nghi
佛教
Buddhism
越南佛典菘刊亗四 Vol 1 (copy 19 of HN 0112)
Pp. 264
15 x 26 cm
305 HN_0305
card
ISSI HN00000305.
禮誦行持集要諸儀
Lễ tụng hành trì tập yếu chư nghi
佛教
Buddhism
越南佛典菘刊亗四 Vol 1 (copy 20 of HN 0112)
Pp. 264
15 x 26 cm
306 HN_0306
card
ISSI HN00000306.
禮誦行持集要諸儀
Lễ tụng hành trì tập yếu chư nghi
佛教
Buddhism
越南佛典菘刊亗四 Vol 1 (copy 21 of HN 0112)
Pp. 264
15 x 26 cm
307 HN_0307
card
ISSI HN00000307.
禮誦行持集要諸儀
Lễ tụng hành trì tập yếu chư nghi
佛教
Buddhism
越南佛典菘刊亗四 Vol 1 (copy 22 of HN 0112)
Pp. 264
15 x 26 cm
308 HN_0308
card
ISSI HN00000308.
禮誦行持集要諸儀
Lễ tụng hành trì tập yếu chư nghi
佛教
Buddhism
越南佛典菘刊亗四 Vol 1 (copy 23 of HN 0112)
Pp. 264
15 x 26 cm
309 HN_0309
card
ISSI HN00000309.
禮誦行持集要諸儀
Lễ tụng hành trì tập yếu chư nghi
佛教
Buddhism
越南佛典菘刊亗四 Vol 1 (copy 24 of HN 0112)
Pp. 264
15 x 26 cm
310 HN_0310
card
ISSI HN00000310.
禮誦行持集要諸儀
Lễ tụng hành trì tập yếu chư nghi
佛教
Buddhism
越南佛典菘刊亗四 Vol 1 (copy 25 of HN 0112)
Pp. 264
15 x 26 cm
311 HN_0311
card
ISSI HN00000311.
禮誦行持集要諸儀
Lễ tụng hành trì tập yếu chư nghi
佛教
Buddhism
越南佛典菘刊亗四 Vol 1 (copy 26 of HN 0112)
Pp. 264
15 x 26 cm
312 HN_0312
card
ISSI HN00000312.
禮誦行持集要諸儀
Lễ tụng hành trì tập yếu chư nghi
佛教
Buddhism
越南佛典菘刊亗四 Vol 1 (copy 27 of HN 0112)
Pp. 264
15 x 26 cm
313 HN_0313
card
ISSI HN00000313.
禮誦行持集要諸儀
Lễ tụng hành trì tập yếu chư nghi
佛教
Buddhism
越南佛典菘刊亗四 Vol 1 (copy 28 of HN 0112)
Pp. 264
15 x 26 cm
314 HN_0314
card
ISSI HN00000314.
禮誦行持集要諸儀
Lễ tụng hành trì tập yếu chư nghi
佛教
Buddhism
越南佛典菘刊亗四 Vol 1 (copy 29 of HN 0112)
Pp. 264
15 x 26 cm
315 HN_0315
card
ISSI HN00000315.
禮誦行持集要諸儀
Lễ tụng hành trì tập yếu chư nghi
佛教
Buddhism
越南佛典菘刊亗四 Vol 1 (copy 30 of HN 0112)
Pp. 264
15 x 26 cm
316 HN_0316
card
ISSI HN00000316.
禮誦行持集要諸儀
Lễ tụng hành trì tập yếu chư nghi
佛教
Buddhism
越南佛典菘刊亗四 Vol 1 (copy 31 of HN 0112)
Pp. 264
15 x 26 cm
317 HN_0317
card
ISSI HN00000317.
禮誦行持集要諸儀
Lễ tụng hành trì tập yếu chư nghi
佛教
Buddhism
越南佛典菘刊亗四 Vol 1 (copy 32 of HN 0112)
Pp. 264
15 x 26 cm
318 HN_0318
card
ISSI HN00000318.
禮誦行持集要諸儀
Lễ tụng hành trì tập yếu chư nghi
佛教
Buddhism
越南佛典菘刊亗四 Vol 1 (copy 33 of HN 0112)
Pp. 264
15 x 26 cm
319 HN_0319
card
ISSI HN00000319.
陳朝佚存佛典錄
Trần triều dật tồn Phật điển lục
佛教;陳朝
Phật giáo; Trần triều
越南佛典菘刊亗六 Vol 1 (copy 21 of HN 0122)
Pp. 234
15 x 26 cm
320 HN_0320
card
ISSI HN00000320.
陳朝佚存佛典錄
Trần triều dật tồn Phật điển lục
佛教;陳朝
Phật giáo; Trần triều
越南佛典菘刊亗六 Vol 1 (copy 22 of HN 0122)
Pp. 234
15 x 26 cm
321 HN_0321
card
ISSI HN00000321.
陳朝佚存佛典錄
Trần triều dật tồn Phật điển lục
佛教;陳朝
Phật giáo; Trần triều
越南佛典菘刊亗六 Vol 1 (copy 23 of HN 0122)
Pp. 234
15 x 26 cm
322 HN_0322
card
ISSI HN00000322.
陳朝佚存佛典錄
Trần triều dật tồn Phật điển lục
佛教;陳朝
Phật giáo; Trần triều
越南佛典菘刊亗六 Vol 1 (copy 24 of HN 0122)
Pp. 234
15 x 26 cm
323 HN_0323
card
ISSI HN00000323.
陳朝佚存佛典錄
Trần triều dật tồn Phật điển lục
佛教;陳朝
Phật giáo; Trần triều
越南佛典菘刊亗六 Vol 1 (copy 25 of HN 0122)
Pp. 234
15 x 26 cm
324 HN_0324
card
ISSI HN00000324.
陳朝佚存佛典錄
Trần triều dật tồn Phật điển lục
佛教;陳朝
Phật giáo; Trần triều
越南佛典菘刊亗六 Vol 1 (copy 26 of HN 0122)
Pp. 234
15 x 26 cm
325 HN_0325
card
ISSI HN00000325.
陳朝佚存佛典錄
Trần triều dật tồn Phật điển lục
佛教;陳朝
Phật giáo; Trần triều
越南佛典菘刊亗六 Vol 1 (copy 27 of HN 0122)
Pp. 234
15 x 26 cm
326 HN_0326
card
ISSI HN00000326.
陳朝佚存佛典錄
Trần triều dật tồn Phật điển lục
佛教;陳朝
Phật giáo; Trần triều
越南佛典菘刊亗六 Vol 1 (copy 28 of HN 0122)
Pp. 234
15 x 26 cm
327 HN_0327
card
ISSI HN00000327.
陳朝佚存佛典錄
Trần triều dật tồn Phật điển lục
佛教;陳朝
Phật giáo; Trần triều
越南佛典菘刊亗六 Vol 1 (copy 29 of HN 0122)
Pp. 234
15 x 26 cm
328 HN_0328
card
ISSI HN00000328.
陳朝佚存佛典錄
Trần triều dật tồn Phật điển lục
佛教;陳朝
Phật giáo; Trần triều
越南佛典菘刊亗六 Vol 1 (copy 30 of HN 0122)
Pp. 234
15 x 26 cm
329 HN_0329
card
ISSI HN00000329.
陳朝佚存佛典錄
Trần triều dật tồn Phật điển lục
佛教;陳朝
Phật giáo; Trần triều
越南佛典菘刊亗六 Vol 1 (copy 31 of HN 0122)
Pp. 234
15 x 26 cm
330 HN_0330
card
ISSI HN00000330.
陳朝佚存佛典錄
Trần triều dật tồn Phật điển lục
佛教;陳朝
Phật giáo; Trần triều
越南佛典菘刊亗六 Vol 1 (copy 32 of HN 0122)
Pp. 234
15 x 26 cm
331 HN_0331
card
ISSI HN00000331.
禪苑継燈錄
Thiền uyển kế đăng lục
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗八 Vol 1 (copy 22 of HN 0132)
Pp. 300
17.5 x 28 cm
332 HN_0332
card
ISSI HN00000332.
禪苑継燈錄
Thiền uyển kế đăng lục
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗八 Vol 1 (copy 23 of HN 0132)
Pp. 300
17.5 x 28 cm
333 HN_0333
card
ISSI HN00000333.
禪苑継燈錄
Thiền uyển kế đăng lục
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗八 Vol 1 (copy 24 of HN 0132)
Pp. 300
17.5 x 28 cm
334 HN_0334
card
ISSI HN00000334.
禪苑継燈錄
Thiền uyển kế đăng lục
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗八 Vol 1 (copy 25 of HN 0132)
Pp. 300
17.5 x 28 cm
335 HN_0335
card
ISSI HN00000335.
禪苑継燈錄
Thiền uyển kế đăng lục
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗八 Vol 1 (copy 26 of HN 0132)
Pp. 300
17.5 x 28 cm
336 HN_0336
card
ISSI HN00000336.
禪苑継燈錄
Thiền uyển kế đăng lục
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗八 Vol 1 (copy 27 of HN 0132)
Pp. 300
17.5 x 28 cm
337 HN_0337
card
ISSI HN00000337.
禪苑継燈錄
Thiền uyển kế đăng lục
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗八 Vol 1 (copy 28 of HN 0132)
Pp. 300
17.5 x 28 cm
338 HN_0338
card
ISSI HN00000338.
禪苑継燈錄
Thiền uyển kế đăng lục
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗八 Vol 1 (copy 29 of HN 0132)
Pp. 300
17.5 x 28 cm
339 HN_0339
card
ISSI HN00000339.
禪苑継燈錄
Thiền uyển kế đăng lục
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗八 Vol 1 (copy 30 of HN 0132)
Pp. 300
17.5 x 28 cm
340 HN_0340
card
ISSI HN00000340.
禪苑継燈錄
Thiền uyển kế đăng lục
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗八 Vol 1 (copy 31 of HN 0132)
Pp. 300
17.5 x 28 cm
341 HN_0341
card
ISSI HN00000341.
禪苑継燈錄
Thiền uyển kế đăng lục
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗八 Vol 1 (copy 32 of HN 0132)
Pp. 300
17.5 x 28 cm
342 HN_0342
card
ISSI HN00000342.
陳太宗御制課虚
Trần Thái Tông ngự chế khoá hư
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗七 Vol 1 (copy 23 of HN 0047)
Pp. 174
25 x 15 cm
343 HN_0343
card
ISSI HN00000343.
陳太宗御制課虚
Trần Thái Tông ngự chế khoá hư
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗七 Vol 1 (copy 24 of HN 0047)
Pp. 174
25 x 15 cm
344 HN_0344
card
ISSI HN00000344.
陳太宗御制課虚
Trần Thái Tông ngự chế khoá hư
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗七 Vol 1 (copy 25 of HN 0047)
Pp. 174
25 x 15 cm
345 HN_0345
card
ISSI HN00000345.
陳太宗御制課虚
Trần Thái Tông ngự chế khoá hư
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗七 Vol 1 (copy 26 of HN 0047)
Pp. 174
25 x 15 cm
346 HN_0346
card
ISSI HN00000346.
陳太宗御制課虚
Trần Thái Tông ngự chế khoá hư
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗七 Vol 1 (copy 27 of HN 0047)
Pp. 174
25 x 15 cm
347 HN_0347
card
ISSI HN00000347.
陳太宗御制課虚
Trần Thái Tông ngự chế khoá hư
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗七 Vol 1 (copy 28 of HN 0047)
Pp. 174
25 x 15 cm
348 HN_0348
card
ISSI HN00000348.
陳太宗御制課虚
Trần Thái Tông ngự chế khoá hư
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗七 Vol 1 (copy 29 of HN 0047)
Pp. 174
25 x 15 cm
349 HN_0349
card
ISSI HN00000349.
陳太宗御制課虚
Trần Thái Tông ngự chế khoá hư
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗七 Vol 1 (copy 30 of HN 0047)
Pp. 174
25 x 15 cm
350 HN_0350
card
ISSI HN00000350.
陳太宗御制課虚
Trần Thái Tông ngự chế khoá hư
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗七 Vol 1 (copy 31 of HN 0047)
Pp. 174
25 x 15 cm
351 HN_0351
card
ISSI HN00000351.
陳太宗御制課虚
Trần Thái Tông ngự chế khoá hư
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗七 Vol 1 (copy 32 of HN 0047)
Pp. 174
25 x 15 cm
352 HN_0352
card
ISSI HN00000352.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 3-4 (copy 34 of HN 0162)
Pp. 254
15 x 26 cm
353 HN_0353
card
ISSI HN00000353.
受戒儀範總集
Thụ giới nghi phạm tổng tập
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗五 Vol 1-2 (copy 34 of HN 0164)
Pp. 252
15 x 26 cm
354 HN_0354
card
ISSI HN00000354.
陳朝佚存佛典錄
Trần triều dật tồn Phật điển lục
佛教;陳朝
Phật giáo; Trần triều
越南佛典菘刊亗六 Vol 1 (copy 33 of HN 0122)
Pp. 234
15 x 26 cm
355 HN_0355
card
ISSI HN00000355.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 1 (copy 33 of HN 0059)
Pp. 272
15 x 26 cm
356 HN_0356
card
ISSI HN00000356.
禪苑継燈錄
Thiền uyển kế đăng lục
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗八 Vol 1 (copy 33 of HN 0132)
Pp. 300
[Web 293 pages]
[Thumbs 293 pages]
17.5 x 28 cm
357 HN_0357
card
ISSI HN00000357.
諸經日誦
Chư kinh nhật tụng
佛教
Phật giáo
越南佛典菘刊亗三 Vol 2 (copy 32 of HN 0060)
Pp. 280
15 x 26 cm
358 HN_0358
card
ISSI HN00000358.
易經大全節要演義
Dịch kinh đại toàn tiết yếu diễn nghĩa
佛典;中華
Kinh điển; Trung Quốc
易經大全節要演義 Vol 4
Pp. 186
18 x 30,5 cm
359 HN_0359
card
ISSI HN00000359.
易經大全節要演義
Dịch kinh đại toàn tiết yếu diễn nghĩa
佛典;中華
Kinh điển; Trung Quốc
易經大全節要演義 Vol 1
Pp. 142
[Web 144 pages]
[Thumbs 144 pages]
17,5 x 25 cm
360 HN_0360
card
ISSI HN00000360.
論 語 愚 按
Luận ngữ ngu án
教育
Giáo dục
易經大全節要演義 Vol 9-19
Pp. 202
[Web 204 pages]
[Thumbs 204 pages]
16 x 29 cm
361 HN_0361
card
ISSI HN00000361.
易象
Dịch tượng
佛剧
Kinh kịch
易象 Vol 1
Pp. 91
[Web 91 pages]
[Thumbs 91 pages]
17.5 x 27.5 cm
362 HN_0362
card
ISSI HN00000362.
增補易正文
Tăng bổ Dịch chính văn
The Book of Change
Dịch kinh
增補易正文 Vol 2
Pp. 168
[Web 170 pages]
[Thumbs 170 pages]
16.5 x 28 cm
363 HN_0363
card
ISSI HN00000363.
增補易正文
Tăng bổ Dịch chính văn
佛譯
Kinh dich
增補易正文 Vol 1
Pp. 100
[Web 99 pages]
[Thumbs 99 pages]
16.5 x 28 cm
364 HN_0364
card
ISSI HN00000364.
易象下經
Dịch tượng hạ kinh

Kinh
易象 Vol 1
Pp. 192
[Web 185 pages]
[Thumbs 185 pages]
18 x 27.5 cm
365 HN_0365
card
ISSI HN00000365.
詩經 小雅
Thi kinh: Tiểu nhã
佛詩
Kinh thi
詩經 小雅 Vol 2
Pp. 119
[Web 121 pages]
[Thumbs 121 pages]
16.5 x 28 cm
366 HN_0366
card
ISSI HN00000366.
福林寺
Phúc Lâm tự

Kinh
Vol 1
Pp. 168/ Raw 5
14,5x24,5cm
367 HN_0367
card
ISSI HN00000367.
大方廣佛華嚴經
Đại phương Quảng phật Hoa Nghiêm kinh
佛教
Phật giáo
Vol 1
Pp. 126
[Web 126 pages]
[Thumbs 126 pages]
15 x 25 cm
368 HN_0368
card
ISSI HN00000368.
返性圖
Phản tính đồ
律道;道教
Luận đạo; đạo giáo[đạo giáo khuyến thiện thư]
返性圖 Vol 9
Pp. 244
15 x 28 cm
369 HN_0369
card
ISSI HN00000369.
返性圖 - 關將軍
Phản tính đồ - Quan tướng quân
律道;道教
Luận đạo; đạo giáo[đạo giáo khuyến thiện thư]
返性圖 Vol 7
Pp. 0
15,5 x23,5 cm
370 HN_0370
card
ISSI HN00000370.
返性圖
Phản tính đồ
律道;道教
Luận đạo; đạo giáo[đạo giáo khuyến thiện thư]
返性圖 Vol 5-6
Pp. 201/ Raw 202
[Web 202 pages]
[Thumbs 202 pages]
15 x 28 cm
371 HN_0371
card
ISSI HN00000371.
返性圖
Phản tính đồ
律道;道教
Luận đạo; đạo giáo[đạo giáo khuyến thiện thư]
返性圖 Vol 3-4
Pp. 172
[Web 172 pages]
[Thumbs 172 pages]
15.5 x 26.5 cm
372 HN_0372
card
ISSI HN00000372.
重刊返性圖
Trùng san Phản tính đồ
律道;道教
Luận đạo; đạo giáo[đạo giáo khuyến thiện thư]
返性圖 Vol 1-2
Pp. 318
15 x 28 cm
373 HN_0373
card
ISSI HN00000373.
地藏菩蕯本願經
Địa tạng Bồ tát bản nguyện kinh
佛教
Phật giáo
Vol 1
Pp. 196
[Web 194 pages]
[Thumbs 194 pages]
17.5 x 28.5 cm
374 HN_0374
card
ISSI HN00000374.
大方𠊳佛報恩經註
Đại phương tiện Phật báo ân kinh chú nghĩa
佛教
Phật giáo
大方𠊳佛報恩經註義 Vol 3-4
Pp. 160
[Web 160 pages]
[Thumbs 160 pages]
17 x 29 cm
375 HN_0375
card
ISSI HN00000375.
大方𠊳佛報恩經註義
Đại phương tiện Phật báo ân kinh chú nghĩa
佛教
Phật giáo
大方𠊳佛報恩經註義 Vol 5-6
Pp. 182
[Web 174 pages]
[Thumbs 174 pages]
17 x 29 cm
376 HN_0376
card
ISSI HN00000376.
重治毘尼事義集要
Trọng trị tì ni sự nghĩa tập yếu
佛教
Phật giáo
重治毗尼事義集要 Vol 18
Pp. 100
[Web 100 pages]
[Thumbs 100 pages]
17 x 28 cm
377 HN_0377
card
ISSI HN00000377.
重治毘尼事義集要
Trọng trị tì ni sự nghĩa tập yếu
佛教
Phật giáo
重治毗尼事義集要 Vol 15-17
Pp. 174
[Web 174 pages]
[Thumbs 174 pages]
17 x 28 cm
378 HN_0378
card
ISSI HN00000378.
賦文舊墨
Phú văn cựu mặc
文學
Văn học
賦文舊墨 Vol 1
Pp. 148
15,5 x 26,5cm
379 HN_0379
card
ISSI HN00000379.
賦文舊墨
Phú văn cựu mặc
文學
Văn học
賦文舊墨 Vol 2
Pp. 192
16,5x26cm
380 HN_0380
card
ISSI HN00000380.
詩經大全節要演義
Thi kinh đại toàn tiết yếu diễn nghĩa
文學
Văn học
賦文舊墨 Vol 3-4
Pp. 218
18x30,5cm
381 HN_0381
card
ISSI HN00000381.
菜根譚
Thái căn đàm
道德論
Đạo đức luận
Vol 1
Pp. 126
[Web 126 pages]
[Thumbs 126 pages]
15x25,8cm
382 HN_0382
card
ISSI HN00000382.
入德真經
Nhập đức chân kinh
佛教
Phật giáo
Vol 1
Pp. 130
[Web 130 pages]
[Thumbs 130 pages]
15x25,8cm
383 HN_0383
card
ISSI HN00000383.
西方美人傳
Tây phương mỹ nhân truyện
佛教
Phật giáo
Vol 1
Pp. 81
[Web 90 pages]
[Thumbs 90 pages]
29.5 x 18 cm
384 HN_0384
card
ISSI HN00000384.
禮記正文
Lễ ký chính văn
佛典
Kinh điển
禮記正文 Vol 1-4
Pp. 146
[Web 146 pages]
[Thumbs 146 pages]
16.5 x 28 cm
385 HN_0385
card
ISSI HN00000385.
禮記正文
Lễ ký chính văn
佛典
Kinh điển
禮記正文 Vol 11-14
Pp. 190
[Web 190 pages]
[Thumbs 190 pages]
16.5 x 28 cm
386 HN_0386
card
ISSI HN00000386.
禮記正文
Lễ ký chính văn
佛典
Kinh điển
禮記正文 Vol 15, 20-22
Pp. 128
[Web 128 pages]
[Thumbs 128 pages]
16.5 x 28 cm
387 HN_0387
card
ISSI HN00000387.
禮記正文
Lễ ký chính văn
佛典
Kinh điển
禮記正文 Vol 23
Pp. 192
[Web 188 pages]
[Thumbs 188 pages]
16.5 x 28 cm
388 HN_0388
card
ISSI HN00000388.
宗派記
Tông phái ký
佛教
Phật giáo
  Vol 1
Pp. 54
[Web 54 pages]
[Thumbs 54 pages]
16,5 x 25 cm
389 HN_0389
card
ISSI HN00000389.
三字經註義大全
Tam tự kinh chú nghĩa đại toàn
佛教
Phật giáo
  Vol 1
Pp. 78
16x28cm
390 HN_0390
card
ISSI HN00000390.
楞嚴經白文
Lăng nghiêm kinh bạch văn
佛教
Phật giáo
楞嚴經白文 Vol 1-5
Pp. 204/ Raw 204
[Web 204 pages]
[Thumbs 204 pages]
16.5 x 29 cm
391 HN_0391
card
ISSI HN00000391.
論語集註大全 八佾
Luận ngữ tập chú đại toàn
文學;佛典
Văn học; Kinh điển
論語集註大全 [Luận ngữ tập chú đại toàn] Vol 3 (20 volumes)
Pp. 100
[Web 101 pages]
[Thumbs 100 pages]
16 x 27.5 cm
392 HN_0392
card
ISSI HN00000392.
論語集註大全 八佾
Luận ngữ tập chú đại toàn
文學;佛典
Văn học; Kinh điển
論語集註大全 [Luận ngữ tập chú đại toàn] Vol 13 (20 volumes)
Pp. 83
[Web 83 pages]
[Thumbs 83 pages]
26.5 x 16.5 cm
393 HN_0393
card
ISSI HN00000393.
論語集註大全 八佾
Luận ngữ tập chú đại toàn
文學;佛典
Văn học; Kinh điển
論語集註大全 [Luận ngữ tập chú đại toàn] Vol 14 (20 volumes)
Pp. 124
[Web 126 pages]
[Thumbs 126 pages]
16 x 27.5 cm
394 HN_0394
card
ISSI HN00000394.
周禮註疏删翼節要
Chu lễ chú sớ san dực tiết yếu
佛典;礼佛
Kinh điển; Lễ kinh
周禮註疏删翼節要 Vol 1 (copy 1 of HN 0395 & HN 0401)
Pp. 200/ Raw 200
[Web 200 pages]
[Thumbs 200 pages]
16 x 26 cm
395 HN_0395
card
ISSI HN00000395.
周禮註疏删翼節要
Chu lễ chú sớ san dực tiết yếu
佛典;礼佛
Kinh điển; Lễ kinh
周禮註疏删翼節要 Vol 1 (copy 2 of HN 0394 & HN 0401)
Pp. 200
[Web 202 pages]
[Thumbs 202 pages]
15.5 x 26 cm
396 HN_0396
card
ISSI HN00000396.
周禮註疏删翼節要
Chu lễ chú sớ san dực tiết yếu
佛典;礼佛
Kinh điển; Lễ Kinh
周禮註疏删翼節要 Vol 2 (1st of 3 copies)
Pp. 164
[Web 164 pages]
[Thumbs 164 pages]
16 x 26 cm
397 HN_0397
card
ISSI HN00000397.
周禮註疏删翼節要
Chu lễ chú sớ san dực tiết yếu
佛典;礼佛
Kinh điển; Lễ Kinh
周禮註疏删翼節要 Vol 2 (copy 2 of HN 0396)
Pp. 167
[Web 161 pages]
[Thumbs 161 pages]
15.5 x 26.5 cm
398 HN_0398
card
ISSI HN00000398.
周禮註疏删翼節要
Chu lễ chú sớ san dực tiết yếu
佛典;礼佛
Kinh điển; Lễ Kinh
周禮註疏删翼節要 Vol 3-4 (copy 2 of HN 0403)
Pp. 270
15.5 x 26.5cm
399 HN_0399
card
ISSI HN00000399.
周禮註疏删翼節要
Chu lễ chú sớ san dực tiết yếu
佛典;礼佛
Kinh điển; Lễ Kinh
周禮註疏删翼節要 Vol 3-4 (copy 3 of HN 0403)
Pp. 270
15.5 x 26 cm
400 HN_0400
card
ISSI HN00000400.
周禮註疏删翼節要
Chu lễ chú sớ san dực tiết yếu
佛典;礼佛
Kinh điển; Lễ Kinh
周禮註疏删翼節要 Vol 5-6 (copy 1 of 3)
Pp. 210
[Web 210 pages]
[Thumbs 210 pages]
16 x 26 cm
401 HN_0401
card
ISSI HN00000401.
周禮註疏删翼節要
Chu lễ chú sớ san dực tiết yếu
佛典;礼佛
Kinh điển; Lễ kinh
周禮註疏删翼節要 Vol 1 (copy 3 of HN 0394 & HN 0395)
Pp. 200/ Raw 204
[Web 204 pages]
[Thumbs 204 pages]
15 x 26 cm
402 HN_0402
card
ISSI HN00000402.
周禮註疏删翼節要
Chu lễ chú sớ san dực tiết yếu
佛典;礼佛
Kinh điển; Lễ Kinh
周禮註疏删翼節要 Vol 2 (copy 3 of HN 0396)
Pp. 168
[Web 168 pages]
[Thumbs 168 pages]
16 x 26 cm
403 HN_0403
card
ISSI HN00000403.
周禮註疏删翼節要
Chu lễ chú sớ san dực tiết yếu
佛典;礼佛
Kinh điển; Lễ Kinh
周禮註疏删翼節要 Vol 3-4 (copy 1 of 3)
Pp. 270/ Raw 272
[Web 272 pages]
[Thumbs 272 pages]
16 x 26,5 cm
404 HN_0404
card
ISSI HN00000404.
周禮註疏删翼節要
Chu lễ chú sớ san dực tiết yếu
佛典;礼佛
Kinh điển; Lễ Kinh
周禮註疏删翼節要 Vol 5-6 (copy 2 of HN 0400)
Pp. 210
[Web 210 pages]
[Thumbs 210 pages]
15.5 x 26 cm
405 HN_0405
card
ISSI HN00000405.
周禮註疏删翼節要
Chu lễ chú sớ san dực tiết yếu
佛典;礼佛
Kinh điển; Lễ Kinh
周禮註疏删翼節要 Vol 5-6 (copy 3 of HN 0400)
Pp. 210
[Web 208 pages]
[Thumbs 208 pages]
15.5 x 26 cm
406 HN_0406
card
ISSI HN00000406.
諸僧日誦经
Chư tăng nhật tụng kinh
佛教
Phật giáo
Vol 1
Pp. 108
15.5 x 26.6 cm
407 HN_0407
card
ISSI HN00000407.
報恩眞經
Báo ân chân kinh
佛教
Kinh Phật
Vol 1
Pp. 72/ Raw 72
[Web 72 pages]
[Thumbs 72 pages]
16 x 26.5 cm
408 HN_0408
card
ISSI HN00000408.
大成經集
Đại thành kinh tập
佛教
Kinh Phật
Vol 1
Pp. 162/ Raw 162
[Web 162 pages]
[Thumbs 162 pages]
15.5 x 26.5 cm
409 HN_0409
card
ISSI HN00000409.
冥陽十懺地獄總卷
Minh dương thập sám địa ngục tổng quyển
佛教
Kinh Phật
Vol 1
Pp. 182/ Raw 182
[Web 180 pages]
[Thumbs 180 pages]
15.5 x 26.5 cm
410 HN_0410
card
ISSI HN00000410.
欽定春秋傳說彙纂
Khâm định Xuân Thu truyền thuyết vựng soạn
佛典
Kinh điển
欽定春秋傳説 Vol 19-21
Pp. 272
18.5 x 29 cm
411 HN_0411
card
ISSI HN00000411.
欽定春秋傳說彙纂
Khâm định Xuân Thu truyền thuyết vựng soạn
佛典
Kinh điển
欽定春秋傳説 Vol 22-24
Pp. 260
18.5 x 29 cm
412 HN_0412
card
ISSI HN00000412.
明史
Minh sử.
史學;中華
Lịch sử; Trung hoa
明史 Vol 1
Pp. 280
17.5 x 29 cm
413 HN_0413
card
ISSI HN00000413.
明史
Minh sử.
史學;中華
Lịch sử; Trung hoa
明史 Vol 2
Pp. 160
18 x 29 cm
414 HN_0414
card
ISSI HN00000414.
明史紀事
Minh sử kỷ sự
史學;中華
Lịch sử; Trung hoa
明史紀事 Vol 1-15
Pp. 166
17 x 29 cm
415 HN_0415
card
ISSI HN00000415.
明史紀事
Minh sử kỷ sự
史學;中華
Lịch sử; Trung hoa
明史紀事 Vol 16-25
Pp. 150
17 x 29 cm
416 HN_0416
card
ISSI HN00000416.
明史紀事
Minh sử kỷ sự
史學;中華
Lịch sử; Trung hoa
明史紀事 Vol 22-33
Pp. 148
17 x 29 cm
417 HN_0417
card
ISSI HN00000417.
明史紀事
Minh sử kỷ sự
史學;中華
Lịch sử; Trung hoa
明史紀事 Vol 34-44
Pp. 154/ Raw 154
[Web 154 pages]
[Thumbs 154 pages]
17 x 29 cm
418 HN_0418
card
ISSI HN00000418.
明史紀事
Minh sử kỷ sự
史學;中華
Lịch sử; Trung hoa
明史紀事 Vol 45-54
Pp. 0
17 x 29 cm
419 HN_0419
card
ISSI HN00000419.
明史紀事
Minh sử kỷ sự
史學;中華
Lịch sử; Trung hoa
明史紀事 Vol 55-
Pp. 156
17 x 29.5 cm
420 HN_0420
card
ISSI HN00000420.
明史紀事
Minh sử kỷ sự
史學;中華
Lịch sử; Trung hoa
明史紀事 Vol 74-80
Pp. 172/ Raw 172
[Web 172 pages]
[Thumbs 172 pages]
17 x 29 cm
421 HN_0421
card
ISSI HN00000421.
周易六十四卦解音
Chu dịch lục thập tứ quái giải âm
佛典
Kinh điển
Vol 1
Pp. 134/ Raw 134
[Web 134 pages]
[Thumbs 134 pages]
17 x 28,5 cm
422 HN_0422
card
ISSI HN00000422.
欽定春秋傳說彙纂
Khâm định Xuân Thu truyền thuyết vựng soạn
佛典
Kinh điển
欽定春秋傳説 Vol 卷首 上 & 下
Pp. 275/ Raw 277
[Web 277 pages]
[Thumbs 277 pages]
19 x 29 cm
423 HN_0423
card
ISSI HN00000423.
欽定春秋傳說彙纂
Khâm định Xuân Thu truyền thuyết vựng soạn
佛典
Kinh điển
欽定春秋傳説 Vol 4-6
Pp. 0
18.5 x 29 cm
424 HN_0424
card
ISSI HN00000424.
欽定春秋傳說彙纂
Khâm định Xuân Thu truyền thuyết vựng soạn
佛典
Kinh điển
欽定春秋傳説 Vol 9-11
Pp. 250/ Raw 250
[Web 250 pages]
[Thumbs 251 pages]
18.5 x 29 cm
425 HN_0425
card
ISSI HN00000425.
欽定春秋傳說彙纂
Khâm định Xuân Thu truyền thuyết vựng soạn
佛典
Kinh điển
欽定春秋傳説 Vol 12-13
Pp. 214/ Raw 214
[Web 214 pages]
[Thumbs 214 pages]
19 x 29 cm
426 HN_0426
card
ISSI HN00000426.
欽定春秋傳說彙纂
Khâm định Xuân Thu truyền thuyết vựng soạn
佛典
Kinh điển
欽定春秋傳説 Vol 14-16
Pp. 276/ Raw 276
[Web 276 pages]
[Thumbs 276 pages]
18.5 x 29 cm
427 HN_0427
card
ISSI HN00000427.
欽定春秋傳說彙纂
Khâm định Xuân Thu truyền thuyết vựng soạn
佛典
Kinh điển
欽定春秋傳説 Vol 17-18
Pp. 288/ Raw 290
[Web 286 pages]
[Thumbs 286 pages]
19 x 29 cm
428 HN_0428
card
ISSI HN00000428.
欽定春秋傳說彙纂
Khâm định Xuân Thu truyền thuyết vựng soạn
佛典
Kinh điển
欽定春秋傳説 Vol 7-8
Pp. 194/ Raw 194
[Web 194 pages]
[Thumbs 194 pages]
19 x 29 cm
429 HN_0429
card
ISSI HN00000429.
春秋五傳
Xuân Thu ngũ truyện
佛典
Kinh điển
春秋五傳 Vol 9
Pp. 226
15.5 x 25 cm
430 HN_0430
card
ISSI HN00000430.
春秋五傳
Xuân Thu ngũ truyện
佛典
Kinh điển
春秋五傳 Vol 8
Pp. 194/ Raw 194
[Web 194 pages]
[Thumbs 194 pages]
15.5 x 25 cm
431 HN_0431
card
ISSI HN00000431.
春秋五傳
Xuân Thu ngũ truyện
佛典
Kinh điển
春秋五傳 Vol 6
Pp. 229/ Raw 229
[Web 229 pages]
[Thumbs 231 pages]
15.5 x 25 cm
432 HN_0432
card
ISSI HN00000432.
論語集註大全
Luận ngữ tập chú đại toàn
文學;佛典
Văn học; Kinh điển
論語集註大全 [Luận ngữ tập chú đại toàn] Vol 17-18
Pp. 146/ Raw 146
[Web 146 pages]
[Thumbs 146 pages]
16 x 27.5 cm
433 HN_0433
card
ISSI HN00000433.
論語集註大全 雍也
Luận ngữ tập chú đại toàn — Ủng dã
文學;佛典
Văn học; Kinh điển
論語集註大全 [Luận ngữ tập chú đại toàn] Vol 6
Pp. 130/ Raw 130
[Web 130 pages]
[Thumbs 130 pages]
16 x 27.5 cm
434 HN_0434
card
ISSI HN00000434.
大南寔錄正編
Đại Nam thực lục chính biên
史學;越南
Lịch sử; Việt Nam
大南寔錄正編 第四紀 :翼宗英皇帝寔錄 Vol 25-29
Pp. 412/ Raw 412
[Web 412 pages]
[Thumbs 412 pages]
19 x 30.5 cm
435 HN_0435
card
ISSI HN00000435.
大南寔錄正編第四紀 翼宗英皇帝寔錄
Đại Nam thực lục chính biên đệ tứ kỷ: Dực Tông Anh Hoàng Đế thực lục
史學
Lịch sử
大南寔錄正編 第四紀 Vol 66-70
Pp. 434/ Raw 435
[Web 434 pages]
[Thumbs 435 pages]
19 x 31 cm
436 HN_0436
card
ISSI HN00000436.
四書節要-大學
Tứ thư tiết yếu - Đại học
佛典
Kinh điển
四書節要 Vol 1
Pp. 172/ Raw 172
[Web 172 pages]
[Thumbs 172 pages]
15.5 x 26 cm
437 HN_0437
card
ISSI HN00000437.
國朝詩抄
Quốc triều Thi sao
詩抄
Thi sao
Vol 1
Pp. 206/ Raw 208
[Web 206 pages]
[Thumbs 206 pages]
15 x 27 cm
438 HN_0438
card
ISSI HN00000438.
興道國音真經
Hưng Đạo Quốc âm chân kinh
佛教
Phật giáo
Vol 1
Pp. 232
15 x 26 cm
439 HN_0439
card
ISSI HN00000439.
四六合選
Tứ lục hợp tuyển
文學
Văn học
四六合選 Vol 1-3
Pp. 320
15 x 25.5 cm
440 HN_0440
card
ISSI HN00000440.
四書大全
Tứ thư đại toàn
佛典
Kinh điển
四書大全 Vol 1
Pp. 281/ Raw 281
[Web 281 pages]
[Thumbs 281 pages]
15 x 26 cm
441 HN_0441
card
ISSI HN00000441.
太上感應篇圖説
Thái thượng cảm ứng thiên đồ thuyết
佛教
Phật giáo
太上感應篇 Vol 1
Pp. 232/ Raw 233
[Web 232 pages]
[Thumbs 232 pages]
15 x 26.5 cm
442 HN_0442
card
ISSI HN00000442.
禮記大全節要演義
Lễ ký đại toàn tiết yếu diễn nghĩa
禮記
Lễ ký
Vol 1
Pp. 185/ Raw 185
[Web 185 pages]
[Thumbs 185 pages]
17 x 28.5 cm
443 HN_0443
card
ISSI HN00000443.
心法切要真經
Tâm pháp thiết yếu chân kinh
佛教
Phật giáo
心法切要真經 Vol 1
Pp. 88/ Raw 88
[Web 88 pages]
[Thumbs 88 pages]
19 x 26 cm
444 HN_0444
card
ISSI HN00000444.
大方便佛報恩經註義
Đại phương tiện Phật báo ân kinh chú nghĩa
佛教
Phật giáo
大方便佛報恩經註義 Vol 7
Pp. 142/ Raw 142
[Web 142 pages]
[Thumbs 142 pages]
17 x 29 cm
445 HN_0445
card
ISSI HN00000445.
詩集
Thi tập
文學
Văn học
詩集 Vol 2
Pp. 70/ Raw 70
[Web 70 pages]
[Thumbs 70 pages]
18 x 25 cm
446 HN_0446
card
ISSI HN00000446.
諸經演音
Chư kinh diễn âm
佛教
Phật giáo
Vol 1
Pp. 238/ Raw 238
[Web 238 pages]
[Thumbs 238 pages]
15.5 x 27 cm
447 HN_0447
card
ISSI HN00000447.
詩經大全
Thi kinh đại toàn
文學
Văn học
詩經大全 Vol 12-15 Copy of HN 0095(volumes 12-13) and HN 0094 (volume 14-15)
Pp. 214
16 x 24.5 cm
448 HN_0448
card
ISSI HN00000448.
性理大全節要
Tính lý đại toàn tiết yếu
儒家思想
Triết học Khổng giáo,
性理大全節要 [Tính lý đại toàn tiết yếu] Vol 3
Pp. 103/ Raw 103
[Web 103 pages]
[Thumbs 103 pages]
15.5 x 27 cm
449 HN_0449
card
ISSI HN00000449.
禮 記
Lễ ký
佛典
Kinh điển
  Vol 3
Pp. 176
15 x 26.5 cm
450 HN_0450
card
ISSI HN00000450.
四書引觧
Tứ thư dẫn giải
佛典孔学
Kinh điển Khổng học
四書引觧 Vol 25
Pp. 228
15 x 27 cm
451 HN_0451
card
ISSI HN00000451.
四書引觧
Tứ thư dẫn giải
佛典孔学
Kinh điển Khổng học
四書引觧 Vol 18
Pp. 356
15 x 27 cm
452 HN_0452
card
ISSI HN00000452.
四書引觧
Tứ thư dẫn giải
佛典孔学
Kinh điển Khổng học
四書引觧 Vol 21
Pp. 340
15 x 27 cm
453 HN_0453
card
ISSI HN00000453.
後 漢 書
Hậu Hán thư
文學;史學
Văn học; Lịch sử
後 漢 書 Vol 1 (Volume 26)
Pp. 730
16 x 25 cm
454 HN_0454
card
ISSI HN00000454.
周禮註疏删翼
Chu lễ chú sớ san dực
佛典;禮記
Kinh điển: Lễ kinh
周禮註疏删翼節要 Vol 17
Pp. 116
16 x 25 cm
455 HN_0455
card
ISSI HN00000455.
康煕字典
Khang Hy tự điển
詞典
Từ điển
康熙字典 [Khang Hy tự điển] Vol 2 子丑集上 [Tí - sửu tập thượng]
Pp. 225
13 x 20 cm
456 HN_0456
card
ISSI HN00000456.
康煕字典
Khang Hy tự điển
詞典
Từ điển
康熙字典 [Khang Hy tự điển] Vol 4 未申集 [Vị Thân tập]
Pp. 200
13 x 20 cm
457 HN_0457
card
ISSI HN00000457.
康煕字典
Khang Hy tự điển
詞典
Từ điển
康熙字典 [Khang Hy tự điển] Vol 5 酉戌集下 [Dậu - tuất tập hạ]
Pp. 228
13 x 20 cm
458 HN_0458
card
ISSI HN00000458.
康煕字典
Khang Hy tự điển
詞典
Từ điển
康熙字典 [Khang Hy tự điển] Vol 6 亥集 [Hợi tập]
Pp. 166
13 x 20 cm
459 HN_0459
card
ISSI HN00000459.
易膚叢說
Dịch phu tòng thuyết
佛譯
Kinh dịch
Vol 1
Pp. 173/ Raw 173
[Web 173 pages]
[Thumbs 173 pages]
15 x 27 cm
460 HN_0460
card
ISSI HN00000460.
心法切要真經
Tâm pháp thiết yếu chân kinh
佛教
Phật giáo
Vol 1
Pp. 58/ Raw 58
[Web 58 pages]
[Thumbs 58 pages]
15 x 26 cm
461 HN_0461
card
ISSI HN00000461.
論語
Luận ngữ
佛典
Kinh điển
  Vol 1
Pp. 140
16 x 26.5 cm
462 HN_0462
card
ISSI HN00000462.
直指歸元
Trực chỉ quy nguyên
佛信型
Phật thư loại
歸元直指 [Quy nguyên trực chỉ] Vol 1-2
Pp. 246/ Raw 246
[Web 246 pages]
[Thumbs 246 pages]
15 x 24.5 cm
463 HN_0463
card
ISSI HN00000463.
言办齋文集
Biện Trai văn tập
文學
Văn học
言办齋文集 [Biện Trai văn tập] Vol 1-2 Copy HN 0465.
Pp. 156/ Raw 156
[Web 156 pages]
[Thumbs 156 pages]
15 x 25 cm
464 HN_0464
card
ISSI HN00000464.
千金易得
Thiên kim dị đắc

Y học
Vol 1
Pp. 240
[Web 240 pages]
[Thumbs 240 pages]
15 x 27.5 cm
465 HN_0465
card
ISSI HN00000465.
言办齋文集
Biện Trai văn tập
文學
Văn học
言办齋文集 [Biện Trai văn tập] Vol 1-3 Partial copy HN 0463.
Pp. 236/ Raw 236
[Web 236 pages]
[Thumbs 236 pages]
14.5 x25.5cm
466 HN_0466
card
ISSI HN00000466.
石室祕籙 禮集
Thạch thất bí lục: Lễ tập
文學[历史]
Y hoc [Lịch sử]
石室祕籙 禮集 Vol 1
Pp. 144/ Raw 144
[Web 144 pages]
[Thumbs 144 pages]
13.5 x 25.5 cm
467 HN_0467
card
ISSI HN00000467.
石室祕籙 禮集
Thạch thất bí lục: Lễ tập
文學[历史]
Y hoc [Lịch sử]
石室祕籙 禮集 Vol 3
Pp. 96
13 x 21 cm
468 HN_0468
card
ISSI HN00000468.
金陵大報恩寺塔志
Kim lăng đại báo ân tự tháp chí
历史
Lịch sử
Vol 1
Pp. 177/ Raw 177
[Web 177 pages]
[Thumbs 177 pages]
15 x 23 cm
469 HN_0469
card
ISSI HN00000469.
大報父母恩重經
Đại báo phụ mẫu ân trọng kinh
佛教
Phật giáo
Vol 1
Pp. 72/ Raw 72
[Web 72 pages]
[Thumbs 72 pages]
17 x 27.5cm
470 HN_0470
card
ISSI HN00000470.
活幼心法大全
Hoạt ấu tâm pháp đại toàn
医學
Y học
Vol 1
Pp. 0
21.5 x 34 cm
471 HN_0471
card
ISSI HN00000471.
脉法
Mạch pháp
医學
Y học
Vol 1
Pp. 36
12.5 x 24 cm
472 HN_0472
card
ISSI HN00000472.
醫中關健
Y trung quan kiện
医學
Y học
Vol 1
Pp. 194
15 x25 cm
473 HN_0473
card
ISSI HN00000473.
山堂肆考科
Sơn đường tư khảo khoa
科學
Khoa học tổng hợp
山堂肆考科 Vol 37-46
Pp. 480
16 x 25 cm
474 HN_0474
card
ISSI HN00000474.
辨證奇聞
Biện chứng kỳ văn
医學
Y học
  Vol 1
Pp. 228
13.5 x 19.5 cm
475 HN_0475
card
ISSI HN00000475.
明文在
Minh văn tại
文學
văn học
明文在 Vol 38
Pp. 776
12.5 x 19 cm
476 HN_0476
card
ISSI HN00000476.
高中本國地理
Cao trung bản quốc địa lý
教科書;地理
Sách giáo khoa địa lý
  Vol 1
Pp. 244
13.5 x 19.5 cm
477 HN_0477
card
ISSI HN00000477.
筆花医镜
Bút hoa y kính
医學
Y học
  Vol 2
Pp. 74
11.5 x16 cm
478 HN_0478
card
ISSI HN00000478.
對選箋註
Đối tuyển tiên chú
文學
Văn học
對選箋註 Vol 1
Pp. 136
12 x 17 cm
479 HN_0479
card
ISSI HN00000479.
對選箋註
Đối tuyển tiên chú
文學
Văn học
對選箋註 Vol 2
Pp. 0
12 x 17 cm
480 HN_0480
card
ISSI HN00000480.
宋四六選
Tống tứ lục tuyển
科举文類
Khoa cử văn loại
宋四六選 Vol 14-19
Pp. 626
12 x 15.5 cm
481 HN_0481
card
ISSI HN00000481.
宋四六選
Tống tứ lục tuyển
科举文類
Khoa cử văn loại
宋四六選 Vol 10-13
Pp. 170
12.5 x 18 cm
482 HN_0482
card
ISSI HN00000482.
辯證奇聞
Biện chứng kỳ văn
医學
Y học
  Vol 1
Pp. 96
12.5 x 18 cm
483 HN_0483
card
ISSI HN00000483.
催官-解
Thôi quan giải
教育
Giáo dục
  Vol 1
Pp. 140
12 x 17 cm
484 HN_0484
card
ISSI HN00000484.
隨园食單
Tùy viên thực đơn
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 156
12.5x 18 cm
485 HN_0485
card
ISSI HN00000485.
讀書樂趣
Độc thư lạc thú
文學
Văn học
讀書樂趣初集 Vol 5
Pp. 102
12.5 x 18 cm
486 HN_0486
card
ISSI HN00000486.
讀書樂趣初集
Độc thư lạc thú sơ tập
文學
Văn học
讀書樂趣初集 Vol 1
Pp. 92
12.5 x 18 cm
487 HN_0487
card
ISSI HN00000487.
讀書樂趣
Độc thư lạc thú
文學
Văn học
讀書樂趣 Vol 4
Pp. 128
11.5 x 17 cm
488 HN_0488
card
ISSI HN00000488.
禮記全文備旨
Lễ ký toàn văn bị chỉ
佛典
Kinh điển
禮記全文備旨 Vol 1
Pp. 154
11.5 x 16.5 cm
489 HN_0489
card
ISSI HN00000489.
禮記全文備旨
Lễ ký toàn văn bị chỉ
佛典
Kinh điển
禮記全文備旨 Vol 2
Pp. 180
11.5 x16.5 cm
490 HN_0490
card
ISSI HN00000490.
禮記全文備旨
Lễ ký toàn văn bị chỉ
佛典
Kinh điển
禮記全文備旨 Vol 3
Pp. 168
11.5 x 16.5 cm
491 HN_0491
card
ISSI HN00000490.
禮記全文備旨
Lễ ký toàn văn bị chỉ
佛典
Kinh điển
禮記全文備旨 Vol 7
Pp. 168
11.5 x 16.5 cm
492 HN_0492
card
ISSI HN00000490.
禮記全文備旨
Lễ ký toàn văn bị chỉ
佛典
Kinh điển
禮記全文備旨 Vol 9
Pp. 168
11.5 x 16.5 cm
493 HN_0493
card
ISSI HN00000493.
四书味根:論語
Tứ thư vị căn lục: Luận ngữ
佛典;名人
Kinh điển; Danh nhân
四書味根录 Vol 1
Pp. 224
11.5 x 16.5 cm
494 HN_0494
card
ISSI HN00000494.
四书味根:論語
Tứ thư vị căn lục: Luận ngữ
佛典;名人
Kinh điển; Danh nhân
四書味根录 Vol 6
Pp. 152
11.5 x 16 cm
495 HN_0495
card
ISSI HN00000495.
四书味根录:孟子
Tứ thư vị căn lục: Mạnh Tử
佛典;名人
Kinh điển; Danh nhân
四書味根录 Vol 1
Pp. 196
11.5 x16 cm
496 HN_0496
card
ISSI HN00000496.
四书味根录:孟子
Tứ thư vị căn lục: Mạnh Tử
佛典;名人
Kinh điển; Danh nhân
四書味根录 Vol 2
Pp. 116
11.5 x 16 cm
497 HN_0497
card
ISSI HN00000497.
四書味根录:孟子
Tứ thư vị căn lục: Mạnh Tử
佛典;名人
Kinh điển; Danh nhân
四書味根录 Vol 7
Pp. 238
11.5 x 16 cm
498 HN_0498
card
ISSI HN00000498.
四書味根录:孟子
Tứ thư vị căn lục: Mạnh Tử
佛典;名人
Kinh điển; Danh nhân
四書味根录 Vol 10
Pp. 204
11.5 x 16 cm
499 HN_0499
card
ISSI HN00000499.
四書味根录:孟子
Tứ thư vị căn lục: Mạnh Tử
佛典;名人
Kinh điển; Danh nhân
四書味根录 Vol 13
Pp. 190
11.5 x 16 cm
500 HN_0500
card
ISSI HN00000500.
神相全編
Thần tướng toàn biên
相珐
Tướng pháp
神相全編 Vol 1
Pp. 204
11.5 x 17 cm
501 HN_0501
card
ISSI HN00000501.
神相全編
Thần tướng toàn biên
相珐
Tướng pháp
神相全編 Vol 2
Pp. 206
11.5 x 17 cm
502 HN_0502
card
ISSI HN00000502.
神相全編
Thần tướng toàn biên
相珐
Tướng pháp
神相全編 Vol 6
Pp. 202
11.5 x 17 cm
503 HN_0503
card
ISSI HN00000503.
神相全編
Thần tướng toàn biên
相珐
Tướng pháp
神相全編 Vol 9
Pp. 150
11.5 x 16 cm
504 HN_0504
card
ISSI HN00000504.
神相全編
Thần tướng toàn biên
相珐
Tướng pháp
神相全編 Vol 10
Pp. 140
11.5 x 16 cm
505 HN_0505
card
ISSI HN00000505.
對聯集成
Đối liên tập thành
文學
Văn học
對聯集成 Vol 1 (Copy of HN00000505)
Pp. 120
11.5 x 16 cm
506 HN_0506
card
ISSI HN00000506.
對聯集成
Đối liên tập thành
文學
Văn học
對聯集成 Vol 2
Pp. 124
11.5x 16cm
507 HN_0507
card
ISSI HN00000507.
對聯集成
Đối liên tập thành
文學
Văn học
對聯集成 Vol 1
Pp. 126
10.5 x 16.5 cm
508 HN_0508
card
ISSI HN00000508.
得得齋對聯貫珠
Đắc đắc trai đối liên quán châu
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 80
11 x 16 cm
509 HN_0509
card
ISSI HN00000509.
濟阴綱目
Tế âm cương mục
地理
Địa lý (địa danh)
濟阴綱目 Vol 10
Pp. 144
12 x 19.5 cm
510 HN_0510
card
ISSI HN00000510.
新编初小国语读本
Tân biên sơ tiểu quốc ngữ độc bản
教科書
Sách giáo khoa
新编初小国语读本 Vol 1
Pp. 58
13 x 18.5 cm
511 HN_0511
card
ISSI HN00000511.
新编初小国语读本
Tân biên sơ tiểu quốc ngữ độc bản
教科書
Sách giáo khoa
新编初小国语读本 Vol 6
Pp. 104
13 x19 cm
512 HN_0512
card
ISSI HN00000512.
御纂醫宗金鑑
Ngự soạn y tông kim giám
医學
Y học
御纂醫宗金鑑 Vol 16
Pp. 172
11 x 16 cm
513 HN_0513
card
ISSI HN00000513.
御纂醫宗金鑑
Ngự soạn y tông kim giám
医學
Y học
御纂醫宗金鑑 Vol 17
Pp. 124
11 x 16 cm
514 HN_0514
card
ISSI HN00000514.
御纂醫宗金鑑
Ngự soạn y tông kim giám
医學
Y học
御纂醫宗金鑑 Vol 18
Pp. 148
11 x 16 cm
515 HN_0515
card
ISSI HN00000515.
御纂醫宗金鑑
Ngự soạn y tông kim giám
医學
Y học
御纂醫宗金鑑 Vol 20
Pp. 134
11 x 16 cm
516 HN_0516
card
ISSI HN00000516.
御纂醫宗金鑑
Ngự soạn y tông kim giám
医學
Y học
御纂醫宗金鑑 Vol 23
Pp. 116
11 x 16 cm
517 HN_0517
card
ISSI HN00000517.
御纂醫宗金鑑
Ngự soạn y tông kim giám
医學
Y học
御纂醫宗金鑑 Vol 24
Pp. 206/ Raw 206
[Web 206 pages]
[Thumbs 206 pages]
11 x 16 cm
518 HN_0518
card
ISSI HN00000518.
御纂醫宗金鑑
Ngự soạn y tông kim giám
医學
Y học
御纂醫宗金鑑 Vol 25
Pp. 148/ Raw 148
[Web 148 pages]
[Thumbs 148 pages]
11 x 16 cm
519 HN_0519
card
ISSI HN00000519.
御纂醫宗金鑑
Ngự soạn y tông kim giám
医學
Y học
御纂醫宗金鑑 Vol 26
Pp. 158/ Raw 158
[Web 158 pages]
[Thumbs 158 pages]
11 x 16 cm
520 HN_0520
card
ISSI HN00000520.
御纂醫宗金鑑
Ngự soạn y tông kim giám
医學
Y học
御纂醫宗金鑑 Vol 28
Pp. 158/ Raw 158
[Web 158 pages]
[Thumbs 158 pages]
11 x 16 cm
521 HN_0521
card
ISSI HN00000521.
御纂醫宗金鑑
Ngự soạn y tông kim giám
医學
Y học
御纂醫宗金鑑 Vol 29
Pp. 196/ Raw 196
[Web 196 pages]
[Thumbs 196 pages]
11 x 16 cm
522 HN_0522
card
ISSI HN00000522.
御纂醫宗金鑑
Ngự soạn y tông kim giám
医學
Y học
御纂醫宗金鑑 Vol 30
Pp. 204/ Raw 204
[Web 204 pages]
[Thumbs 204 pages]
11 x 16 cm
523 HN_0523
card
ISSI HN00000523.
御纂醫宗金鑑
Ngự soạn y tông kim giám
医學
Y học
御纂醫宗金鑑 Vol 64
Pp. 142/ Raw 142
[Web 142 pages]
[Thumbs 142 pages]
11 x 16 cm
524 HN_0524
card
ISSI HN00000524.
御纂醫宗金鑑
Ngự soạn y tông kim giám
医學
Y học
御纂醫宗金鑑 Vol 66
Pp. 104/ Raw 104
[Web 104 pages]
[Thumbs 104 pages]
11 x 16 cm
525 HN_0525
card
ISSI HN00000525.
御纂醫宗金鑑
Ngự soạn y tông kim giám
医學
Y học
御纂醫宗金鑑 Vol 67
Pp. 174/ Raw 174
[Web 174 pages]
[Thumbs 174 pages]
11 x 16 cm
526 HN_0526
card
ISSI HN00000526.
御纂醫宗金鑑
Ngự soạn y tông kim giám
医學
Y học
御纂醫宗金鑑 Vol 69
Pp. 168/ Raw 168
[Web 168 pages]
[Thumbs 168 pages]
11 x 16 cm
527 HN_0527
card
ISSI HN00000527.
御纂醫宗金鑑
Ngự soạn y tông kim giám
医學
Y học
御纂醫宗金鑑 Vol 69 (copy of HN 0526)
Pp. 164/ Raw 164
[Web 164 pages]
[Thumbs 164 pages]
11 x 16 cm
528 HN_0528
card
ISSI HN00000528.
御纂醫宗金鑑
Ngự soạn y tông kim giám
医學
Y học
御纂醫宗金鑑 Vol 71
Pp. 184/ Raw 184
[Web 184 pages]
[Thumbs 184 pages]
11 x 16 cm
529 HN_0529
card
ISSI HN00000529.
御纂醫宗金鑑
Ngự soạn y tông kim giám
医學
Y học
御纂醫宗金鑑 Vol 73
Pp. 156/ Raw 156
[Web 156 pages]
[Thumbs 156 pages]
11 x 16 cm
530 HN_0530
card
ISSI HN00000530.
御纂醫宗金鑑
Ngự soạn y tông kim giám
医學
Y học
御纂醫宗金鑑 Vol 75 (copy of HN 0531)
Pp. 144
11 x 16 cm
531 HN_0531
card
ISSI HN00000531.
御纂醫宗金鑑
Ngự soạn y tông kim giám
医學
Y học
御纂醫宗金鑑 Vol 75
Pp. 146/ Raw 146
[Web 146 pages]
[Thumbs 146 pages]
11 x 16 cm
532 HN_0532
card
ISSI HN00000532.
景岳全書
Cảnh Nhạc toàn thư
医學;中華
Y học;Trung hoa
景岳全書 [Cảnh Nhạc toàn thư] Vol 55-57
Pp. 198/ Raw 198
[Web 198 pages]
[Thumbs 198 pages]
11 x 16.5 cm
533 HN_0533
card
ISSI HN00000533.
地理百段經
Địa lý bách đoạn kinh
方水
Dịch kinh phong thuỷ
Vol 1
Pp. 312/ Raw 312
[Web 312 pages]
[Thumbs 312 pages]
11 x 15 cm
534 HN_0534
card
ISSI HN00000534.
本草萬方鍼綫
Bản thảo vạn phương châm tuyến
医學
Y học
本草萬方鍼綫 Vol 3-5
Pp. 160
11 x 16 cm
535 HN_0535
card
ISSI HN00000535.
增廣四書典制類聯音註彙編
Tăng quảng tứ thư điển chế loại liên âm chú hội biên
本相
Tướng thuật
  Vol 1
Pp. 182
7.5 x 11.5 cm
536 HN_0536
card
ISSI HN00000536.
監牧批嚕瑪移亞東傅梓。冊所命禁房
Giám mục Phê lỗ Mã di á đông truyện tứ. Sách sở mệnh cấm phòng
天主教
Tôn giáo
Vol 1
Pp. 344
13.5 x 20.5 cm
537 HN_0537
card
ISSI HN00000537.
灤陽续錄
Loan dương tục lục
文學
Văn học
灤陽续錄 Vol 1-3
Pp. 130
11 x 16.5 cm
538 HN_0538
card
ISSI HN00000538.
灤陽消夏錄
Loan Dương tiêu hạ lục
文學
Văn học
灤陽续錄 Vol 4-6
Pp. 178
11 x 16.5 cm
539 HN_0539
card
ISSI HN00000539.
大 六 壬 大 全
Đại lục nhâm đại toàn
知名度;地理
Danh nhân; Địa danh
大 六 壬 大 全 Vol 11-13
Pp. 268
12.5 x 21 cm
540 HN_0540
card
ISSI HN00000540.
增補珍珠囊藥性賦
Tăng bổ trân châu nang Dược tính phú
医 葯
Y dược
Vol 1
Pp. 142/ Raw 142
[Web 142 pages]
[Thumbs 142 pages]
11.5 x 16cm
541 HN_0541
card
ISSI HN00000541.
衛濟餘編
Vệ tế dư biên
健康
Sức khỏe
衛濟餘編 [Vệ tế dư biên] Vol 5-7
Pp. 144/ Raw 144
[Web 144 pages]
[Thumbs 146 pages]
11.5 x 16 cm
542 HN_0542
card
ISSI HN00000542.
衛濟餘編
Vệ tế dư biên
健康
Sức khỏe
衛濟餘編 [Vệ tế dư biên] Vol 8-10
Pp. 123/ Raw 123
[Web 123 pages]
[Thumbs 123 pages]
11.5 x 16cm
543 HN_0543
card
ISSI HN00000543.
衛濟餘編
Vệ tế dư biên
健康
Sức khỏe
衛濟餘編 [Vệ tế dư biên] Vol 11-13
Pp. 150/ Raw 150
[Web 150 pages]
[Thumbs 150 pages]
11.5 x16 cm
544 HN_0544
card
ISSI HN00000544.
衛濟餘編
Vệ tế dư biên
健康
Sức khỏe
衛濟餘編 [Vệ tế dư biên] Vol 14
Pp. 200/ Raw 200
[Web 200 pages]
[Thumbs 200 pages]
11.5 x 16cm
545 HN_0545
card
ISSI HN00000545.
衛濟餘編
Vệ tế dư biên
健康
Sức khỏe
衛濟餘編 [Vệ tế dư biên] Vol 15-18
Pp. 174/ Raw 174
[Web 174 pages]
[Thumbs 174 pages]
11.5 x 16 cm
546 HN_0546
card
ISSI HN00000546.
新刊補正少微通鑑節要大全
Tân san bố chính thiếu vi thông giám thiết yếu đại toàn
史學
Lịch sử
少微通鑑節要大全 [Thiếu vi thông giám thiết yếu đại toàn] Vol 22
Pp. 164/ Raw 165
[Web 164 pages]
[Thumbs 164 pages]
15.5 x 27cm
547 HN_0547
card
ISSI HN00000547.
六壬
Lục Nhâm
六壬
Lục nhâm
Vol 1
Pp. 67/ Raw 69
[Web 67 pages]
[Thumbs 67 pages]
15.5 x 27cm
548 HN_0548
card
ISSI HN00000548.
紹治嵗柒年季夏
Thiệu Trị tuế thất niên quí hạ
历史
Lịch sử
Vol 1
Pp. 105/ Raw 105
[Web 105 pages]
[Thumbs 105 pages]
18 x 18 cm
549 HN_0549
card
ISSI HN00000549.
痘疹全集秘錄
Đậu chẩn toàn tập bí lục
医學
Y học
痘疹全集秘錄 [Đậu chẩn toàn tập bí lục] Vol 1-2
Pp. 271/ Raw 271
[Web 271 pages]
[Thumbs 271 pages]
16 x 24cm
550 HN_0550
card
ISSI HN00000550.
列寧論農業社會主義改造的道路
Liệt Ninh luận nông nghiệp xã hội chủ nghĩa đích đạo lộ
政治
Chính trị
  Vol 1
Pp. 108/ Raw 3
13 x 19cm
551 HN_0551
card
ISSI HN00000551.
增註洗冤錄
Tăng chú Tẩy oan lục
Medicine
Y học
  Vol 3-4-5
Pp. 142/ Raw 144
[Web 144 pages]
[Thumbs 144 pages]
11.5 x 16 cm
552 HN_0552
card
ISSI HN00000552.
銀海精微
Ngân hải tinh vi
医學;四庫全書
Y học; Tứ khố toàn thư
銀海精微 [Ngân hải tinh vi] Vol 下
Pp. 178/ Raw 178
[Web 178 pages]
[Thumbs 178 pages]
11 x 16 cm
553 HN_0553
card
ISSI HN00000553.
記附耕各社私田部
Ký phụ canh các xã tư điền bộ
农業
Nông nghiệp: Sổ ghi tư điền các xã phụ canh
Vol 1
Pp. 59/ Raw 59
[Web 59 pages]
[Thumbs 59 pages]
16 x 31 cm
554 HN_0554
card
ISSI HN00000554.
五種遺規
Ngũ chủng di quy
政治
Chính trị
Vol 3
Pp. 280/ Raw 2
13 x 20 cm
555 HN_0555
card
ISSI HN00000555.
治痘方
Trị đậu phương
医學; 治痘方
Y học; trị bệnh đậu mùa
Vol 1
Pp. 173/ Raw 173
[Web 173 pages]
[Thumbs 173 pages]
13.5 x 22.5 cm
556 HN_0556
card
ISSI HN00000556.
新中國五年來文化教育的成就
Tân Trung Quốc ngũ niên lai văn hoá giáo dục đích thành tựu
教育
Giáo dục
  Vol 1
Pp. 32/ Raw 2
13 x 18.5 cm
557 HN_0557
card
ISSI HN00000557.
新增尺牘初桄
Tân tăng xích độc sơ quang
農業
Nông nghiệp
  Vol 1
Pp. 90
10.5 x 16.5cm
558 HN_0558
card
ISSI HN00000558.
校正地理四彈子
Hiệu chính địa lý tứ đàn tử
地理
Địa lý
  Vol 1
Pp. 173
10 x 17 cm
559 HN_0559
card
ISSI HN00000559.
合纂五經
Hợp soạn Ngũ kinh
The Five Classics
Ngũ kinh
  Vol 1
Pp. 170/ Raw 172
[Web 172 pages]
[Thumbs 172 pages]
15 x 26.5 cm
560 HN_0560
card
ISSI HN00000560.
二論引端
Nhị Luận dẫn đoan
Classics
Kinh điển
Vol 3-4
Pp. 178/ Raw 178
[Web 178 pages]
[Thumbs 178 pages]
13 x 21 cm
561 HN_0561
card
ISSI HN00000561.
增補萬病回春
Tăng bổ vạn bệnh hồi xuân
中國醫藥學-明代
Y dược
增補萬病回春 [Tăng bổ vạn bệnh hồi xuân] Vol 6
Pp. 96/ Raw 96
[Web 96 pages]
[Thumbs 96 pages]
12.5 x 17.5 cm
562 HN_0562
card
ISSI HN00000562.
新鐫三教正度實籙
Tân thuyên tam giáo chính độ thực lục
宗教
Tôn giáo
增補萬病回春 [Tăng bổ vạn bệnh hồi xuân] Vol 1
Pp. 186/ Raw 186
[Web 186 pages]
[Thumbs 186 pages]
15.5 x 24 cm
563 HN_0563
card
ISSI HN00000563.
圖書目錄
Đồ thư mục lục
圖書
Thư viện
增補萬病回春 [Tăng bổ vạn bệnh hồi xuân] Vol 1
Pp. 0/ Raw 2
13 x 18 cm
564 HN_0564
card
ISSI HN00000564.
學生小字典
Học sinh tiểu tự điển
教育學
Giáo dục
  Vol 1
Pp. 268
10 x 17.5 cm
565 HN_0565
card
ISSI HN00000565.
唐詩合選詳解
Đường thi hợp tuyển tường giải
文學
Văn học
唐詩合選詳解 Vol 9-12
Pp. 296/ Raw 2
11.5 x 17 cm
566 HN_0566
card
ISSI HN00000566.
本草綱目 主治
Bản thảo cương mục/chủ trị
医學;中藥
Thảo dược
本草綱目 [Bản thảo cương mục] Vol 4 中下
Pp. 172/ Raw 172
[Web 172 pages]
[Thumbs 172 pages]
11.5 x 16.5 cm
567 HN_0567
card
ISSI HN00000567.
本草綱目 主治 木 服器 蟲部
Bản thảo cương mục/chủ trị ̣Mộc-Phục khí-Trùng bộ
医學;中藥
Thảo dược
本草綱目 [Bản thảo cương mục] Vol 37-39
Pp. 224/ Raw 224
[Web 224 pages]
[Thumbs 224 pages]
11 x 17 cm
568 HN_0568
card
ISSI HN00000568.
本草綱目 主治 木 服器 蟲部
Bản thảo cương mục/chủ trị ̣Mộc-Phục khí-Trùng bộ
医學;中藥
Thảo dược
本草綱目 [Bản thảo cương mục] Vol 5-7
Pp. 145/ Raw 145
[Web 145 pages]
[Thumbs 145 pages]
11.5 x 16.5 cm
569 HN_0569
card
ISSI HN00000569.
本草綱目 主治 木 服器 蟲部
Bản thảo cương mục/chủ trị ̣Mộc-Phục khí-Trùng bộ
医學;中藥
Thảo dược
本草綱目 [Bản thảo cương mục] Vol 22-24
Pp. 178/ Raw 178
[Web 178 pages]
[Thumbs 178 pages]
11 x 17 cm
570 HN_0570
card
ISSI HN00000570.
本草綱目 主治 木 服器 蟲部
Bản thảo cương mục/chủ trị ̣Mộc-Phục khí-Trùng bộ
医學;中藥
Thảo dược
本草綱目 [Bản thảo cương mục] Vol 8
Pp. 130/ Raw 130
[Web 130 pages]
[Thumbs 130 pages]
11 x 16.5 cm
571 HN_0571
card
ISSI HN00000571.
較正監韻分章分節四書正文
Giáo chính giám vận phân chương phân tiết Tứ thư chính văn
佛典
Kinh điển
Vol 1
Pp. 138/ Raw 138
[Web 138 pages]
[Thumbs 138 pages]
12.5 x 22 cm
572 HN_0572
card
ISSI HN00000572.
較正監韻分章分節四書正文
Giáo chính giám vận phân chương phân tiết Tứ thư chính văn
佛典
Kinh điển
較正監韻分章分節四書正文 Vol 2
Pp. 138/ Raw 3
12.5 x 22 cm
573 HN_0573
card
ISSI HN00000573.
四書味根录
Tứ thư vị căn lục
佛典
Kinh điển
四書味根录 Vol 11
Pp. 214/ Raw 2
11.5 x 16 cm
574 HN_0574
card
ISSI HN00000574.
四書味根录
Tứ thư vị căn lục
佛典
Kinh điển
四書味根录 Vol 15
Pp. 226/ Raw 2
11.5 x 16 cm
575 HN_0575
card
ISSI HN00000575.
楚辭新註
Sở từ tân chú
文學
Văn học
楚辭新註 [Sở từ tân chú] Vol 1-3
Pp. 292
[Web 292 pages]
[Thumbs 292 pages]
11 x 16 cm
576 HN_0576
card
ISSI HN00000576.
楚辭新註
Sở từ tân chú
文學
Văn học
楚辭新註 [Sở từ tân chú] Vol 4-8
Pp. 246
11.5 x 16 cm
577 HN_0577
card
ISSI HN00000577.
重鐫地理天機會元
Trùng thuyên Địa lý thiên cơ hội nguyên
地理
Địa lý; phong thuỷ
地理天機會元 Vol 1-10
Pp. 315
[Web 316 pages]
[Thumbs 316 pages]
13.6 x 20 cm
578 HN_0578
card
ISSI HN00000578.
重鐫地理天機會元
Trùng thuyên Địa lý thiên cơ hội nguyên
地理
Địa lý; phong thuỷ
地理天機會元 Vol 19-23
Pp. 217/ Raw 217
[Web 217 pages]
[Thumbs 217 pages]
13.5 x 20 cm
579 HN_0579
card
ISSI HN00000579.
重鐫地理天機會元
Trùng thuyên Địa lý thiên cơ hội nguyên
地理
Địa lý; phong thuỷ
地理天機會元 Vol 24-28
Pp. 217/ Raw 202
13.5 x 20 cm
580 HN_0580
card
ISSI HN00000580.
重鐫地理天機會元
Trùng thuyên Địa lý thiên cơ hội nguyên
地理
Địa lý; phong thuỷ
地理天機會元 Vol 24-28
Pp. 217/ Raw 212
[Web 212 pages]
[Thumbs 212 pages]
13.5 x 20 cm
581 HN_0581
card
ISSI HN00000581.
重鐫地理天機會元
Trùng thuyên Địa lý thiên cơ hội nguyên
地理
Địa lý; phong thuỷ
地理天機會元 Vol 29-35
Pp. 217/ Raw 258
13.5 x 20 cm
582 HN_0582
card
ISSI HN00000582.
詩韻集成
Thi vận tập thành
文學;詩;韵
Văn học; Thơ; Vần
詩韻集成 [Thi vận tập thành] Vol 5
Pp. 338/ Raw 2
11 x 17 cm
583 HN_0583
card
ISSI HN00000583.
詩韻集成
Thi vận tập thành
文學;詩;韵
Văn học; Thơ; Vần
詩韻集成 [Thi vận tập thành] Vol 1-2
Pp. 338/ Raw 2
11 x 17 cm
584 HN_0584
card
ISSI HN00000584.
詩韻集成
Thi vận tập thành
文學;詩;韵
Văn học; Thơ; Vần
詩韻集成 [Thi vận tập thành] Vol 1
Pp. 252/ Raw 2
10 x 14 cm
585 HN_0585
card
ISSI HN00000585.
丹桂籍
Đan quế tịch
教育
Giáo dục
丹桂籍 Vol 12
Pp. 189/ Raw 192
[Web 190 pages]
[Thumbs 192 pages]
11 x 17 cm
586 HN_0586
card
ISSI HN00000586.
丹桂籍
Đan quế tịch
教育
Giáo dục
丹桂籍 Vol 11
Pp. 189/ Raw 210
11 x 17 cm
587 HN_0587
card
ISSI HN00000587.
丹桂籍
Đan quế tịch
教育
Giáo dục
丹桂籍 Vol 9
Pp. 189/ Raw 202
11 x 17 cm
588 HN_0588
card
ISSI HN00000588.
丹桂籍
Đan quế tịch
教育
Giáo dục
丹桂籍 Vol 7
Pp. 189/ Raw 302
11 x 17 cm
589 HN_0589
card
ISSI HN00000589.
丹桂籍
Đan quế tịch
教育
Giáo dục
丹桂籍 Vol 5
Pp. 189/ Raw 272
11 x 17 cm
590 HN_0590
card
ISSI HN00000590.
丹桂籍
Đan quế tịch
教育
Giáo dục
丹桂籍 Vol 3
Pp. 189/ Raw 318
11 x 17 cm
591 HN_0591
card
ISSI HN00000591.
丹桂籍
Đan quế tịch
教育
Giáo dục
丹桂籍 Vol 2
Pp. 189/ Raw 272
11 x 17 cm
592 HN_0592
card
ISSI HN00000592.
衛濟餘編 通天曉
Vệ tế dư biên: Thông thiên hiểu
Medicine; Health
Y học
衛濟餘編 Vol 3
Pp. 106/ Raw 108
[Web 108 pages]
[Thumbs 108 pages]
11 x 17 cm
593 HN_0593
card
ISSI HN00000593.
衛濟餘編 通天曉
Vệ tế dư biên: Thông thiên hiểu
Health
Vệ sinh
衛濟餘編 Vol 5
Pp. 136
[Web 138 pages]
[Thumbs 138 pages]
11 x 16 cm
594 HN_0594
card
ISSI HN00000594.
心法切要真經
Tâm pháp thiết yếu chân kinh
Buddhist sutra
Phật giáo
心法切要真經 Vol 1
Pp. 50/ Raw 52
[Web 52 pages]
[Thumbs 52 pages]
15 x 26 cm
595 HN_0595
card
ISSI HN00000595.
佛祖統紀 城部
Phật tổ thống kỷ Thành bộ
佛教
Phật thư loại
佛祖統紀 [Phật tổ thống kỷ] Vol 城1-2
Pp. 234/ Raw 234
[Web 234 pages]
[Thumbs 234 pages]
17 x 26 cm
596 HN_0596
card
ISSI HN00000596.
佛祖統紀 城部
Phật tổ thống kỷ Thành bộ
佛教
Phật thư loại
佛祖統紀 [Phật tổ thống kỷ] Vol 城3-4-5
Pp. 318/ Raw 318
[Web 318 pages]
[Thumbs 318 pages]
17 x 26 cm
597 HN_0597
card
ISSI HN00000597.
佛祖統紀 池部
Phật tổ thống kỷ Trì bộ
佛教
Phật thư loại
佛祖統紀 [Phật tổ thống kỷ] Vol 池1-2-3
Pp. 278/ Raw 278
[Web 278 pages]
[Thumbs 278 pages]
17 x 26 cm
598 HN_0598
card
ISSI HN00000598.
佛祖統紀 池部
Phật tổ thống kỷ Trì bộ
佛教
Phật thư loại
佛祖統紀 [Phật tổ thống kỷ] Vol 池4-5
Pp. 230/ Raw 230
[Web 230 pages]
[Thumbs 230 pages]
17 x 26 cm
599 HN_0599
card
ISSI HN00000599.
佛祖統紀 昆部
Phật tổ thống kỷ Côn bộ
佛教
Phật thư loại
佛祖統紀 [Phật tổ thống kỷ] Vol 昆1-2-3
Pp. 298/ Raw 298
[Web 298 pages]
[Thumbs 298 pages]
17 x 26 cm
600 HN_0600
card
ISSI HN00000600.
佛祖統紀 昆部
Phật tổ thống kỷ Côn bộ
佛教
Phật thư loại
佛祖統紀 [Phật tổ thống kỷ] Vol 昆4-5
Pp. 220/ Raw 220
[Web 220 pages]
[Thumbs 220 pages]
17 x 26 cm
601 HN_0601
card
ISSI HN00000601.
佛祖統紀 碣部
Phật tổ thống kỷ Kiệt bộ
佛教
Phật thư loại
佛祖統紀 [Phật tổ thống kỷ] Vol 碣1-2-3
Pp. 250/ Raw 250
[Web 250 pages]
[Thumbs 250 pages]
17 x 26 cm
602 HN_0602
card
ISSI HN00000602.
佛祖統紀 碣部
Phật tổ thống kỷ Kiệt bộ
佛教
Phật thư loại
佛祖統紀 [Phật tổ thống kỷ] Vol 碣4-5
Pp. 163/ Raw 174
[Web 163 pages]
[Thumbs 174 pages]
17 x 26 cm
603 HN_0603
card
ISSI HN00000603.
全越詩籙
Toàn việt thi lục
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 374/ Raw 3
16 x 27 cm
604 HN_0604
card
ISSI HN00000604.
經𧔑測
Dịch kinh lệ trắc
佛譯
Kinh dịch
  Vol 1
Pp. 202/ Raw 3
17 x 29 cm
605 HN_0605
card
ISSI HN00000605.
欽定四庫全書𥳑明目錄
Khâm định Tứ khố toàn thư Giản minh Mục lục
Masterpiece classics; Table of Contents
Lịch sử
欽定四庫全書𥳑明目錄 Vol 5-8
Pp. 234/ Raw 2
11 x 15.5 cm
606 HN_0606
card
ISSI HN00000606.
欽定四庫全書𥳑明目錄
Khâm định Tứ khố toàn thư Giản minh Mục lục
Masterpiece classics; Table of Contents
Lịch sử
欽定四庫全書𥳑明目錄 Vol 1-4
Pp. 262/ Raw 2
11 x 15.5 cm
607 HN_0607
card
ISSI HN00000607 .
欽定四庫全書𥳑明目錄
Khâm định Tứ khố toàn thư Giản minh Mục lục
Masterpiece classics; Table of Contents
Lịch sử
欽定四庫全書𥳑明目錄 Vol 18-20
Pp. 206/ Raw 3
11 x 15.5 cm
608 HN_0608
card
ISSI HN00000608 .
欽定四庫全書𥳑明目錄
Tứ khố toàn thư
Masterpiece classics; Table of Contents
Lịch sử
欽定四庫全書𥳑明目錄 Vol 9-12
Pp. 188/ Raw 2
11 x15.5 cm
609 HN_0609
card
ISSI HN00000609.
欽定四庫全書𥳑明目錄
Khâm định Tứ khố toàn thư Giản minh Mục lục
Masterpiece classics; Table of Contents
Lịch sử
欽定四庫全書𥳑明目錄 Vol 13-14
Pp. 162/ Raw 2
11 x 15.5 cm
610 HN_0610
card
ISSI HN00000610.
欽定四庫全書𥳑明目錄
Khâm định Tứ khố toàn thư Giản minh Mục lục
Masterpiece classics; Table of Contents
Lịch sử
欽定四庫全書𥳑明目錄 Vol 15-17
Pp. 260/ Raw 2
11 x 15.5 cm
611 HN_0611
card
ISSI HN00000611.
景岳全書
Cảnh Nhạc toàn thư
医學
Y học
景岳全書 [Cảnh Nhạc toàn thư] Vol 46
Pp. 157/ Raw 157
[Web 157 pages]
[Thumbs 157 pages]
11.5 x 17.5 cm
612 HN_0612
card
ISSI HN00000612.
景岳全書
Cảnh Nhạc toàn thư
医學
Y học
景岳全書 [Cảnh Nhạc toàn thư] Vol 40-42 (copy of HN 1367)
Pp. 156/ Raw 156
[Web 156 pages]
[Thumbs 156 pages]
11 x 17 cm
613 HN_0613
card
ISSI HN00000613.
景岳全書
Cảnh Nhạc toàn thư
医學
Y học
景岳全書 [Cảnh Nhạc toàn thư] Vol 47 (copy 2 of HN 1359)
Pp. 176/ Raw 178
[Web 178 pages]
[Thumbs 178 pages]
11.5 x 17.5 cm
614 HN_0614
card
ISSI HN00000614.
康熙字典
Khang Hy tự điển
詞典
Từ điển
康熙字典 [Khang Hy tự điển] Vol 8 卯集上 [Mão tập thượng]
Pp. 244/ Raw 2
11.5 x 16.5 cm
615 HN_0615
card
ISSI HN00000615.
詩法入門
Thi pháp nhập môn
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 82/ Raw 2
11.5 x 18.5 cm
616 HN_0616
card
ISSI HN00000616.
繡像漢宋奇書
Tú tượng Hán Tống kỳ thư
Literature; illustration; The Three Countries and The Water Edge
Văn học: Truyện Tam quốc và Thuỷ Hử
Vol 1
Pp. 145/ Raw 148
[Web 146 pages]
[Thumbs 146 pages]
11.5 x 16 cm
617 HN_0617
card
ISSI HN00000617.
聯帖貫珠
Liên thiếp quán châu
Manners and Customs
Phong tục tập quán
Vol 1
Pp. 278/ Raw 278
[Web 278 pages]
[Thumbs 278 pages]
11.5 x 16 cm
618 HN_0618
card
ISSI HN00000618.
資治新書
Tư trị tân thư
Literature
Văn học
Vol 1
Pp. 352/ Raw 368
11.5 x 19 cm
619 HN_0619
card
ISSI HN00000619.
御纂醫宗金鑑
Ngự soạn Y tông kim giám
医學
Y học
御纂醫宗金鑑 Vol 首 一
Pp. 156/ Raw 156
[Web 156 pages]
[Thumbs 156 pages]
11.5 x 16.5cm
620 HN_0620
card
ISSI HN00000620.
御纂醫宗金鑑
Ngự soạn Y tông kim giám
医學
Y học
御纂醫宗金鑑 Vol 2
Pp. 192/ Raw 192
[Web 192 pages]
[Thumbs 192 pages]
11 x 16 cm
621 HN_0621
card
ISSI HN00000621.
御纂醫宗金鑑
Ngự soạn y tông kim giám
医學
Y học
御纂醫宗金鑑 Vol 2-3
Pp. 272/ Raw 272
[Web 272 pages]
[Thumbs 272 pages]
11.5 x16.5 cm
622 HN_0622
card
ISSI HN00000622.
御纂醫宗金鑑
Ngự soạn y tông kim giám
医學
Y học
御纂醫宗金鑑 Vol 62
Pp. 134/ Raw 134
[Web 134 pages]
[Thumbs 134 pages]
11.5 x 16cm
623 HN_0623
card
ISSI HN00000623.
御纂醫宗金鑑
Ngự soạn y tông kim giám
医學
Y học
御纂醫宗金鑑 Vol 13
Pp. 140/ Raw 140
[Web 140 pages]
[Thumbs 140 pages]
11 x 16cm
624 HN_0624
card
ISSI HN00000624.
御纂醫宗金鑑
Ngự soạn y tông kim giám
医學
Y học
御纂醫宗金鑑 Vol 4
Pp. 206/ Raw 208
[Web 206 pages]
[Thumbs 169 pages]
11 x 16cm
625 HN_0625
card
ISSI HN00000625.
御纂醫宗金鑑
Ngự soạn y tông kim giám
医學
Y học
御纂醫宗金鑑 Vol 4
Pp. 266/ Raw 266
[Web 266 pages]
[Thumbs 266 pages]
11.5 x 17 cm
626 HN_0626
card
ISSI HN00000626.
御纂醫宗金鑑
Ngự soạn y tông kim giám
医學
Y học
御纂醫宗金鑑 Vol 5
Pp. 174/ Raw 174
[Web 174 pages]
[Thumbs 174 pages]
11 x 16cm
627 HN_0627
card
ISSI HN00000627.
御纂醫宗金鑑
Ngự soạn y tông kim giám
医學
Y học
御纂醫宗金鑑 Vol 6
Pp. 188/ Raw 188
[Web 188 pages]
[Thumbs 188 pages]
11.5 x 17cm
628 HN_0628
card
ISSI HN00000628.
御纂醫宗金鑑
Ngự soạn y tông kim giám
医學
Y học
御纂醫宗金鑑 Vol 7
Pp. 204/ Raw 204
[Web 204 pages]
[Thumbs 204 pages]
11 x 16cm
629 HN_0629
card
ISSI HN00000629.
御纂醫宗金鑑
Ngự soạn y tông kim giám
医學
Y học
御纂醫宗金鑑 Vol 8
Pp. 182/ Raw 182
[Web 184 pages]
[Thumbs 184 pages]
11.5 x 17 cm
630 HN_0630
card
ISSI HN00000630.
御纂醫宗金鑑
Ngự soạn y tông kim giám
医學
Y học
御纂醫宗金鑑 Vol 8
Pp. 186/ Raw 186
[Web 186 pages]
[Thumbs 6 pages]
11 x 17 cm
631 HN_0631
card
ISSI HN00000631.
御纂醫宗金鑑
Ngự soạn y tông kim giám
医學
Y học
御纂醫宗金鑑 Vol 9
Pp. 234/ Raw 234
[Web 234 pages]
[Thumbs 234 pages]
11.5 x 17cm
632 HN_0632
card
ISSI HN00000632.
御纂醫宗金鑑
Ngự soạn y tông kim giám
医學
Y học
御纂醫宗金鑑 Vol 9
Pp. 142/ Raw 142
[Web 142 pages]
[Thumbs 142 pages]
11 x 16.5 cm
633 HN_0633
card
ISSI HN00000633.
御纂醫宗金鑑
Ngự soạn y tông kim giám
医學
Y học
御纂醫宗金鑑 Vol 75
Pp. 144/ Raw 144
[Web 144 pages]
[Thumbs 144 pages]
11x 16.5cm
634 HN_0634
card
ISSI HN00000634.
御纂醫宗金鑑
Ngự soạn y tông kim giám
医學
Y học
御纂醫宗金鑑 Vol 11
Pp. 156/ Raw 156
[Web 156 pages]
[Thumbs 156 pages]
11 x 16.5 cm
635 HN_0635
card
ISSI HN00000635.
御纂醫宗金鑑
Ngự soạn y tông kim giám
医學
Y học
御纂醫宗金鑑 Vol 13
Pp. 140/ Raw 140
[Web 140 pages]
[Thumbs 140 pages]
11.5 x 16cm
636 HN_0636
card
ISSI HN00000636.
御纂醫宗金鑑
Ngự soạn y tông kim giám
医學
Y học
御纂醫宗金鑑 Vol 13
Pp. 146/ Raw 146
[Web 146 pages]
[Thumbs 146 pages]
11 x 16.5 cm
637 HN_0637
card
ISSI HN00000637.
文求堂發賣書目
Văn cầu đường phát mại thư mục
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 73/ Raw 3
13 x 19 cm
638 HN_0638
card
ISSI HN00000638.
廿一史四譜
Chấp nhất sử tứ phổ
文學
Văn học
廿一史四譜 Vol 15
Pp. 836/ Raw 2
18 x 28 cm
639 HN_0639
card
ISSI HN00000639.
廿一史四譜
Chấp nhất sử tứ phổ
文學
Văn học
廿一史四譜 Vol 29
Pp. 572/ Raw 2
18 x 28 cm
640 HN_0640
card
ISSI HN00000640.
廿一史四譜
Chấp nhất sử tứ phổ
文學
Văn học
廿一史四譜 Vol 54
Pp. 740/ Raw 2
18 x 28 cm
641 HN_0641
card
ISSI HN00000641.
大南正編列傳初集
Đại Nam chính biên liệt truyện sơ tập
歷史記載
Lịch sử; Danh nhân; Địa danh
大南正編列傳 Vol 16-19
Pp. 150/ Raw 150
[Web 150 pages]
[Thumbs 150 pages]
19 x 31 cm
642 HN_0642
card
ISSI HN00000642.
大南正編列傳初集
Đại Nam chính biên liệt truyện sơ tập
歷史記載
Lịch sử; Danh nhân; Địa danh
大南正編列傳 Vol 23-26
Pp. 162/ Raw 162
[Web 162 pages]
[Thumbs 162 pages]
19 x 31 cm
643 HN_0643
card
ISSI HN00000643.
大南正編列傳初集
Đại Nam chính biên liệt truyện sơ tập
歷史記載
Lịch sử; Danh nhân; Địa danh
大南正編列傳 Vol 20-22
Pp. 174/ Raw 174
[Web 174 pages]
[Thumbs 174 pages]
19 x 31 cm
644 HN_0644
card
ISSI HN00000644.
大南正編列傳初集
Đại Nam chính biên liệt truyện sơ tập
歷史記載
Lịch sử; Danh nhân; Địa danh
大南正編列傳 Vol 32-33
Pp. 178/ Raw 178
[Web 178 pages]
[Thumbs 178 pages]
19 x 26.5 cm
645 HN_0645
card
ISSI HN00000645.
改良幼稚新读本
Cải lương ấu trĩ tân độc bản
教科書
Sách giáo khoa
改良幼稚新读本 Vol 1
Pp. 54/ Raw 54
[Web 54 pages]
[Thumbs 54 pages]
14 x 21 cm
646 HN_0646
card
ISSI HN00000646.
改良幼稚新读本
Cải lương ấu trĩ tân độc bản
教科書
Sách giáo khoa
改良幼稚新读本 Vol 2
Pp. 60
14 x 21 cm
647 HN_0647
card
ISSI HN00000647.
特殊条件貨物运送組織
Đặc thù điều kiện hóa vật vận tống tổ chức
運輸
Giao thông
  Vol 1
Pp. 116/ Raw 4
13 x 18 cm
648 HN_0648
card
ISSI HN00000648.
調車工作定額測定
Điều xạ công tác định ngạch tắc định
運輸
Giao thông
  Vol 1
Pp. 109
14 x 20 cm
649 HN_0649
card
ISSI HN00000649.
玉林县县社工业生产技術
Ngọc Lâm huyện huyện xã công nghiệp sản xuất kỹ thuật
行業
Công nghiệp
  Vol 1
Pp. 70/ Raw 4
13 x 18 cm
650 HN_0650
card
ISSI HN00000650.
早晨的太陽
Tảo thần đích thái dương
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 161/ Raw 3
13 x 20 cm
651 HN_0651
card
ISSI HN00000651.
白奴
Bạch Nô
文學
Văn học
Vol 1
Pp. 423/ Raw 3
14 x 20 cm
652 HN_0652
card
ISSI HN00000652.
关于鲁迅的生活
Quan vu Lỗ Tấn đích sinh hoạt
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 69/ Raw 3
13 x 18 cm
653 HN_0653
card
ISSI HN00000653.
談談城乡互助
Đàm đàm hành hương hỗ trợ
農村
Nông thôn
  Vol 1
Pp. 67/ Raw 3
12.5 x 17 cm
654 HN_0654
card
ISSI HN00000654.
短距離跑
Đoạn cự ly bão
體育
Thể dục thể thao
  Vol 1
Pp. 110/ Raw 4
13 x 18 cm
655 HN_0655
card
ISSI HN00000655.
苏联与亚洲、非洲和拉丁美洲各国的外贸易
Liên Xô dữ Á châu - Phi châu hòa Latin Mỹ châu các quốc đích đối ngoại mậu dịch
外貿
Ngoại thương
  Vol 1
Pp. 212/ Raw 3
13 x 18.5 cm
656 HN_0656
card
ISSI HN00000656.
巴勤斯坦問题参考資料
Ba cần tư thản vấn đề tham khảo tư liệu
政治
Chính trị
  Vol 1
Pp. 308/ Raw 3
14 x 20 cm
657 HN_0657
card
ISSI HN00000657.
现阶段的英美矛盾
Hiện giới đoạn đích Anh Mỹ mâu thuẫn
政治
Chính trị
  Vol 1
Pp. 171/ Raw 3
13 x 18 cm
658 HN_0658
card
ISSI HN00000658.
没有武器的世界;没有战争的世界
Một hữu vũ khí đích thế giới - Một hữu chiến tranh đích thế giới
政治
Chính trị
没有武器的世界;没有战争的世界 Vol 1
Pp. 421/ Raw 4
14 x 20 cm
659 HN_0659
card
ISSI HN00000659.
没有武器的世界;没有战争的世界
Một hữu vũ khí đích thế giới - Một hữu chiến tranh đích thế giới
政治
Chính trị
没有武器的世界;没有战争的世界 Vol 2
Pp. 499/ Raw 3
14 x 20 cm
660 HN_0660
card
ISSI HN00000660.
世界通史
Thế giới thông sử
歷史
Lịch sử
世界通史 Vol 2
Pp. 637/ Raw 3
14 x 20 cm
661 HN_0661
card
ISSI HN00000661.
易郛肆出?
Dịch phù tứ xuất?
文學
Văn học
  Vol 1(2 copies)
Pp. 212
10 x 12 cm
662 HN_0662
card
ISSI HN00000662.
易郛肆出?
Dịch phù tứ xuất?
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 160
10 x 12 cm
663 HN_0663
card
ISSI HN00000663.
泰西新史攬要
Thái tây tân sử lãm yếu
歷史
Lịch sử
泰西新史攬要 Vol 16
Pp. 40
9 x 14 cm
664 HN_0664
card
ISSI HN00000664.
泰西新史攬要
Thái tây tân sử lãm yếu
歷史
Lịch sử
泰西新史攬要 Vol 21
Pp. 126
9 x 15 cm
665 HN_0665
card
ISSI HN00000665.
子史精華
Tử sử tinh hoa
百科全書
Duy cơ bách khoa
子史精華 Vol 76
Pp. 234
11.5 x18 cm
666 HN_0666
card
ISSI HN00000666.
古人言行
Cổ nhân ngôn hành
文學
Văn học
  Vol  
Pp. 106
13 x 19.5 cm
667 HN_0667
card
ISSI HN00000667.
三清白口書使用?
Tam thanh bạch khẩu thư sử dụng?
文學
Văn học
  Vol  
Pp. 223
13 x24.5 cm
668 HN_0668
card
ISSI HN00000668.
越史前編節要
Việt sử tiền biên tiết yếu
越南歷史
Lịch sử Việt Nam
  Vol 1
Pp. 132
16 x 27.5 cm
669 HN_0669
card
ISSI HN00000669.
春秋
Xuân thu
中國;經典
Kinh điển Trung hoa
春秋 [Xuân Thu] Vol 2
Pp. 176
[Web 176 pages]
[Thumbs 176 pages]
13 x 19 cm
670 HN_0670
card
ISSI HN00000670.
編註醫學入門外集
Biện chú Y học nhập môn ngoại tập
医學
Y học
醫學入門 [Y học nhập môn] Vol 7 (copy 1 of 4)
Pp. 250
16 x 25.5 cm
671 HN_0671
card
ISSI HN00000671.
編註醫學入門外集
Biện chú Y học nhập môn ngoại tập.
医學
Y học
醫學入門 [Y học nhập môn] Vol 7 (copy 2 of HN 0670, different print)
Pp. 222
15 x 25 cm
672 HN_0672
card
ISSI HN00000672.
編註醫學入門外集
Biện chú Y học nhập môn ngoại tập.
医學s
Y học
醫學入門 [Y học nhập môn] Vol 7 (copy 3 of HN 0670, different print)
Pp. 336
16 x 26.5 cm
673 HN_0673
card
ISSI HN00000673.
補註醫學入門外集
Bổ chú Y học nhập môn ngoại tập
医學
Y học
醫學入門 [Y học nhập môn] Vol 4
Pp. 260
15.5 x 25 cm
674 HN_0674
card
ISSI HN00000674.
補註醫學入門外集
Bổ chú Y học nhập môn ngoại tập
医學
Y học
醫學入門 [Y học nhập môn] Vol 3 (copy 2 of HN 0757)
Pp. 264
15.5 x 24.5 cm
675 HN_0675
card
ISSI HN00000675.
醫學入門
Bổ chú Y học nhập môn ngoại tập
医學
Y học
醫學入門 [Y học nhập môn] Vol 2
Pp. 262
16 x 26 cm
676 HN_0676
card
ISSI HN00000676.
醫學入門
Y học nhập môn.
医學
Y học
醫學入門 [Y học nhập môn] Vol 2 (copy 2 of HN 0677, different publisher)
Pp. 258
16 x 26 cm
677 HN_0677
card
ISSI HN00000677.
醫學入門 外集
Y học nhập môn ngoại tập.
医學
Y học
醫學入門 [Y học nhập môn] Vol 2
Pp. 154
15.5 x 26.5 cm
678 HN_0678
card
ISSI HN00000678.
編註醫學入門内集
Y học nhập môn nội tập
医學
Y học
醫學入門 [Y học nhập môn] Vol 2
Pp. 0
16 x 26 cm
679 HN_0679
card
ISSI HN00000679.
編註醫學入門内集卷之一
Biên chú Y học nhập môn, nội tập.
医學
Y học
醫學入門 [Y học nhập môn] Vol 1 (copy 2 of HN 0756)
Pp. 258
16 x 25 cm
680 HN_0680
card
ISSI HN00000680.
編註醫學入門内集卷之一
Biên chú Y học nhập môn, nội tập.
医學
Y học
醫學入門 [Y học nhập môn] Vol 1 (copy 3 of HN 0756)
Pp. 134
15 x 25 cm
681 HN_0681
card
ISSI HN00000681.
醫學入門 引首
Y học nhập môn, dẫn-thủ.
医學
Y học
醫學入門 [Y học nhập môn] Vol 1
Pp. 216
16.5 x 26.5 cm
682 HN_0682
card
ISSI HN00000682.
醫學入門 引首
Y học nhập môn, dẫn-thủ.
医學
Y học
醫學入門 [Y học nhập môn] Vol 1 (copy 2 of HN 0681, different publisher)
Pp. 196
17 x 25 cm
683 HN_0683
card
ISSI HN00000683.
醫學入門
Y học nhập môn.
医學
Y học
醫學入門 [Y học nhập môn] Vol 1
Pp. 219
[Web 219 pages]
[Thumbs 219 pages]
16 x 26 cm
684 HN_0684
card
ISSI HN00000684.
欽定春秋傳説彚纂
Khâm Định Xuân Thu truyền thuyết vựng soạn.
佛典
Kinh điển
欽定春秋傳説 Vol 36
Pp. 164
18.5 x 28.5 cm
685 HN_0685
card
ISSI HN00000685.
欽定春秋傳説彚纂
Khâm Định Xuân Thu truyền thuyết vựng soạn.
佛典
Kinh điển
欽定春秋傳説 Vol 34
Pp. 192
18.5 x 28.5 cm
686 HN_0686
card
ISSI HN00000686.
欽定春秋傳説彚纂
Khâm Định Xuân Thu truyền thuyết vựng soạn.
佛典
Kinh điển
欽定春秋傳説 Vol 31
Pp. 244
18.5 x 28.5 cm
687 HN_0687
card
ISSI HN00000687.
欽定春秋傳説彚纂
Khâm Định Xuân Thu truyền thuyết vựng soạn.
佛典
Kinh điển
欽定春秋傳説 Vol 29
Pp. 202
18.5 x 28.5 cm
688 HN_0688
card
ISSI HN00000688.
欽定春秋傳説彚纂
Khâm Định Xuân Thu truyền thuyết vựng soạn.
佛典
Kinh điển
欽定春秋傳説 Vol 27
Pp. 218
18.5 x 29 cm
689 HN_0689
card
ISSI HN00000689.
欽定春秋傳説彚纂
Khâm Định Xuân Thu truyền thuyết vựng soạn.
佛典
Kinh điển
欽定春秋傳説 Vol 25
Pp. 208
18.5 x 28.5 cm
690 HN_0690
card
ISSI HN00000690.
欽定春秋傳説彚纂
Khâm Định Xuân Thu truyền thuyết vựng soạn.
佛典
Kinh điển
欽定春秋傳説 Vol 1
Pp. 234
18.5 x 28.5 cm
691 HN_0691
card
ISSI HN00000691.
欽定禮記義疏
Khâm Định lễ kí nghĩa sớ
佛典
Kinh điển
欽定禮記義疏 Vol 9
Pp. 216
19,5x29,5cm
692 HN_0692
card
ISSI HN00000692.
欽定禮記義疏
Khâm Định lễ kí nghĩa sớ.
佛典
Kinh điển
欽定禮記義疏 Vol 8
Pp. 176
19,5x29,5cm
693 HN_0693
card
ISSI HN00000693.
欽定禮記義疏
Khâm Định lễ kí nghĩa sớ.
佛典
Kinh điển
欽定禮記義疏 Vol 6
Pp. 292
20x29,5cm
694 HN_0694
card
ISSI HN00000694.
春秋約編
Xuân Thu ước biên.
佛典
Kinh điển
Vol 1
Pp. 252
18x30cm
695 HN_0695
card
ISSI HN00000695.
壇經
Đàn kinh.
宗教
Tôn giáo
  Vol 1
Pp. 166
19,5x30cm
696 HN_0696
card
ISSI HN00000696.
合纂五经捷
Hợp soạn ngũ kinh tiệp
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 686
17x26cm
697 HN_0697
card
ISSI HN00000697.
 
Sách thuốc
医學
Y học
  Vol 1
Pp. 222
15,5x26,5cm
698 HN_0698
card
ISSI HN00000698.
醫學入門
Y học nhập môn.
医學
Y học
醫學入門 [Y học nhập môn] Vol 1 (copy 1 of HN 0683, different publisher)
Pp. 220
15,5 x 26 cm
699 HN_0699
card
ISSI HN00000699.
三才藻異
Tam tài tảo dị.
生物學
Sinh học
  Vol 1
Pp. 472
17 x 25 cm
700 HN_0700
card
ISSI HN00000700.
水陸諸科
Thủy lục chư khoa
佛教
Phật học
  Vol 1
Pp. 118
[Web 118 pages]
[Thumbs 118 pages]
19,5 x 30 cm
701 HN_0701
card
ISSI HN00000701.
四書大全節要論語
Tứ thư đại toàn tiết yếu - Luận ngữ
佛典;名人
Kinh điển; Danh nhân
四书大全节要 Vol 3
Pp. 204
17 x 29 cm
702 HN_0702
card
ISSI HN00000702.
四書大全
Tứ thư đại toàn
佛典
Kinh điển
四書大全 Vol 1(Copy of Hn 0440)
Pp. 284
16 x 27 cm
703 HN_0703
card
ISSI HN00000703.
四書節要-大學
Tứ thư tiết yếu - Đại học
佛典
Kinh điển
四書節要 Vol 1
Pp. 171
[Web 170 pages]
[Thumbs 170 pages]
16 x 27 cm
704 HN_0704
card
ISSI HN00000704.
詩經正文
Thi kinh chính văn.
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 176
17.5 x 29 cm
705 HN_0705
card
ISSI HN00000705.
詩經精华
Thi kinh tinh hoa
文學
Văn học
詩經精华 Vol 1- 2
Pp. 128
16.5 x 27.5 cm
706 HN_0706
card
ISSI HN00000706.
詩經精华
Thi kinh tinh hoa.
文學
Văn học
詩經精华 Vol 3 - 4
Pp. 136
17 x 27.5 cm
707 HN_0707
card
ISSI HN00000707.
詩經精华
Thi kinh tinh hoa.
文學
Văn học
詩經精华 Vol 5 - 6
Pp. 178
26 x 15 cm
708 HN_0708
card
ISSI HN00000708.
詩經精华
Thi kinh tinh hoa.
文學
Văn học
詩經精华 Vol 7 - 8
Pp. 192
26 x 15.5 cm
709 HN_0709
card
ISSI HN00000709.
書經大全
Thư kinh đại toàn.
四庫全書; 經部; 書類
Tứ khố toàn thư; Kinh bộ; thư loại
書經大全 Vol 5
Pp. 260
27 x 17 cm
710 HN_0710
card
ISSI HN00000710.
書經大全
Thư kinh đại toàn.
四庫全書; 經部; 書類
Tứ khố toàn thư; Kinh bộ; thư loại
書經大全 Vol 6
Pp. 236
27 x 16.5 cm
711 HN_0711
card
ISSI HN00000711.
水陸諸科
Thủy lục chư khoa
佛教
Kinh Phật
  Vol 1
Pp. 148
30 x 20.5 cm
712 HN_0712
card
ISSI HN00000712.
水陸諸科
Thủy lục chư khoa
佛教
Kinh Phật
  Vol 1(2 copy of 3)
Pp. 150
31.5 x 20 cm
713 HN_0713
card
ISSI HN00000713.
水陸諸科
Thủy lục chư khoa
佛教
Kinh Phật
  Vol 1(3 copy of 3)
Pp. 152
30 x 19.5 cm
714 HN_0714
card
ISSI HN00000714.
禮記義疏
Lễ ký nghĩa sơ
礼佛
Lễ kinh
禮記義疏 Vol 1
Pp. 215/ Raw 216
[Web 216 pages]
[Thumbs 216 pages]
19 x 29 cm
715 HN_0715
card
ISSI HN00000715.
欽定禮記
Lễ ký nghĩa sơ
礼佛
Lễ kinh
禮記義疏 Vol 2
Pp. 195/ Raw 196
[Web 196 pages]
[Thumbs 196 pages]
18.5 x 29 cm
716 HN_0716
card
ISSI HN00000716.
欽定禮記義疏
Khâm định Lễ ký nghĩa sơ
禮記
Lễ ký
禮記義疏 Vol 3
Pp. 175/ Raw 176
[Web 176 pages]
[Thumbs 176 pages]
19 x 28.5 cm
717 HN_0717
card
ISSI HN00000717.
禮記義疏
Lễ ký nghĩa sơ
礼佛
Lễ kinh
禮記義疏 Vol 4
Pp. 228/ Raw 228
[Web 228 pages]
[Thumbs 228 pages]
19 x 28.5 cm
718 HN_0718
card
ISSI HN00000718.
禮記義疏
Lễ ký nghĩa sơ
礼佛
Lễ kinh
禮記義疏 Vol 5
Pp. 180/ Raw 180
[Web 180 pages]
[Thumbs 180 pages]
18 x 28 cm
719 HN_0719
card
ISSI HN00000719.
禮記義疏
Lễ ký nghĩa sơ
礼佛
Lễ kinh
禮記義疏 Vol 7
Pp. 174/ Raw 166
[Web 166 pages]
[Thumbs 166 pages]
18 x 29 cm
720 HN_0720
card
ISSI HN00000720.
周禮三经粹
Chu lễ tam kinh túy
Chinese Literature
Văn học
禮記義疏 Vol 1
Pp. 116
[Web 118 pages]
[Thumbs 118 pages]
27.5 x 15.5 cm
721 HN_0721
card
ISSI HN00000721.
古文合選
Cổ văn hợp tuyển
文學
Văn học
古文合選 Vol 1
Pp. 286
15,5x26,5cm
722 HN_0722
card
ISSI HN00000722.
易經篇義
Dịch kinh thiên nghĩa
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 126
[Web 124 pages]
[Thumbs 124 pages]
14 x 25 cm
723 HN_0723
card
ISSI HN00000723.
易學啓蒙
Dịch học khải mông
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 164
[Web 166 pages]
[Thumbs 166 pages]
27.5 x 15.5 cm
724 HN_0724
card
ISSI HN00000724.
重刊返性圖
Trùng san Phản tính đồ
律道;道教
Luận đạo; đạo giáo[đạo giáo khuyến thiện thư]
返性圖 Vol 1-2 Copy of HN 0372)
Pp. 318
15 x 28 cm
725 HN_0725
card
ISSI HN00000725.
重刊返性圖
Trùng san Phản tính đồ
律道;道教
Luận đạo; đạo giáo[đạo giáo khuyến thiện thư]
返性圖 Vol 3-4 Copy of HN 0371)
Pp. 318
15 x 28 cm
726 HN_0726
card
ISSI HN00000726.
重刊返性圖
Trùng san Phản tính đồ
律道;道教
Luận đạo; đạo giáo[đạo giáo khuyến thiện thư]
返性圖 Vol 4-6
Pp. 318
15 x 28 cm
727 HN_0727
card
ISSI HN00000727.
重刊返性圖
Trùng san Phản tính đồ
律道;道教
Luận đạo; đạo giáo[đạo giáo khuyến thiện thư]
返性圖 Vol 4-6
Pp. 318
15 x 28 cm
728 HN_0728
card
ISSI HN00000728.
詩學圓機活法大成
Thi học viên cơ Hoạt pháp đại thành
Poetry study
Thi học
返性圖 Vol 1
Pp. 0
16 x 25 cm
729 HN_0729
card
ISSI HN00000729.
仰止子詳考古今名家潤色詩林正宗
Ngưỡng chỉ từ tường khảo cổ kim danh gia nhuận sắc thi lâm chính tông
文學
Văn học
  Vol 7-11
Pp. 356
16x27cm
730 HN_0730
card
ISSI HN00000730.
重刊返性圖
Trùng san Phản tính đồ
律道;道教
Luận đạo; đạo giáo[đạo giáo khuyến thiện thư]
返性圖 Vol 5
Pp. 318
15 x 28 cm
731 HN_0731
card
ISSI HN00000731.
龍舒净土文
Long thư tịnh thổ văn
佛教
Phật thư loại
龍舒净土文 Vol 1
Pp. 310
17.5 x 29.5 cm
732 HN_0732
card
ISSI HN00000732.
准提凈業, 顯密圓通咸佛心要
Chuẩn đề tịnh nghiệp, Hiến mật viên thông hàm phật tâm yếu
佛教
Phật thư loại
  Vol 1
Pp. 198
27.5 x 18 cm
733 HN_0733
card
ISSI HN00000733.
皇朝經世文编
Hoàng triều kinh thế văn biên
歷史;文學
Lịch sử; Văn học
  Vol 1
Pp. 156
[Web 156 pages]
[Thumbs 156 pages]
13 x 21cm
734 HN_0734
card
ISSI HN00000734.
春秋左傳
Xuân thu tả truyện
佛典;春秋
Kinh điển - Xuân Thu
春秋左傳 [Xuân Thu Tả truyện] Vol 8-9
Pp. 286
24 x 15.5 cm
735 HN_0735
card
ISSI HN00000735.
春秋大全
Xuân thu đại toàn
佛典;春秋
Kinh điển - Xuân Thu
春秋大全 [Xuân Thu đại toàn] Vol 11-12
Pp. 115
[Web 114 pages]
[Thumbs 114 pages]
16 x 26 cm
736 HN_0736
card
ISSI HN00000736.
小學中國史
Tiểu học Trung Quốc Sử
中國;教科書
Trung Quốc; Sách giáo khoa
  Vol 1
Pp. 152
[Web 154 pages]
[Thumbs 154 pages]
27 x 15.5 cm
737 HN_0737
card
ISSI HN00000737.
醫學入門
Y học nhập môn
医學
Y học
醫學入門 [Y học nhập môn] Vol 1
Pp. 414
17 x 26cm
738 HN_0738
card
ISSI HN00000738.
醫學入門
Y học nhập môn
医學
Y học
醫學入門 [Y học nhập môn] Vol 3
Pp. 128
17 x 24 cm
739 HN_0739
card
ISSI HN00000739.
補註醫學入門 外集
Bổ chú Y học nhập môn, ngoại tập
医學
Y học
醫學入門 [Y học nhập môn] Vol 4
Pp. 210
24 x 16 cm
740 HN_0740
card
ISSI HN00000740.
御批歷代通鑑輯覽
Ngự phê Lịch đại Thông giám tập lãm
歷史
Lịch sử
御批歷代通鑑辑览 Vol 卷之一百 十七Quyển chi nhất bách thập thất
Pp. 172
17 x 29,5 cm
741 HN_0741
card
ISSI HN00000741.
御批歷代通鑑輯覽
Ngự phê Lịch đại Thông giám tập lãm
歷史
Lịch sử
御批歷代通鑑辑览 Vol 110 卷之一百 十一 Quyển chi nhất bách thập nhất
Pp. 352
17 x 29,5 cm
742 HN_0742
card
ISSI HN00000742.
御批歷代通鑑輯覽
Ngự phê Lịch đại Thông giám tập lãm
歷史
Lịch sử
御批歷代通鑑辑览 Vol 106 卷之一 Quyển chi nhất
Pp. 238
17 x 29,5 cm
743 HN_0743
card
ISSI HN00000743.
御批歷代通鑑輯覽
Ngự phê Lịch đại Thông giám tập lãm
歷史
Lịch sử
御批歷代通鑑辑览 Vol 102 卷之一 百 二Quyển chi nhất bách nhị
Pp. 256
17 x 29,5 cm
744 HN_0744
card
ISSI HN00000744.
御批歷代通鑑輯覽
Ngự phê Lịch đại Thông giám tập lãm
歷史
Lịch sử
御批歷代通鑑辑览 Vol 100 卷之 二百Quyển chi nhị
Pp. 222
17 x 29,5 cm
745 HN_0745
card
ISSI HN00000745.
御批歷代通鑑輯覽
Ngự phê Lịch đại Thông giám tập lãm
歷史
Lịch sử
御批歷代通鑑辑览 Vol 98 卷之九十八Quyển chi cửu thập bát
Pp. 206
17 x 29,5 cm
746 HN_0746
card
ISSI HN00000746.
御批歷代通鑑輯覽
Ngự phê Lịch đại Thông giám tập lãm
歷史
Lịch sử
御批歷代通鑑辑览 Vol 79 卷之七十九Quyển chi thất thập cửu
Pp. 198
17 x 29,5 cm
747 HN_0747
card
ISSI HN00000747.
御批歷代通鑑輯覽
Ngự phê Lịch đại Thông giám tập lãm
歷史
Lịch sử
御批歷代通鑑辑览 Vol 77 卷之七十七Quyển chi thất thập cửu
Pp. 212
17 x 29,5 cm
748 HN_0748
card
ISSI HN00000748.
御批歷代通鑑輯覽
Ngự phê Lịch đại Thông giám tập lãm
歷史
Lịch sử
御批歷代通鑑辑览 Vol 71 卷之七十一Quyển chi thất thập nhất
Pp. 206
17 x 29,5 cm
749 HN_0749
card
ISSI HN00000749.
集騐家傳至宝
Tập nghiệm gia truyện chí bảo
宗教
Tôn giáo
  Vol 1
Pp. 90
29 x 17 cm
750 HN_0750
card
ISSI HN00000750.
皇帝内經
Hoàng đế nội kinh
医學
Y học
  Vol 1
Pp. 184
18.5 x 30.5cm
751 HN_0751
card
ISSI HN00000751.
明聖經
Minh thánh kinh
宗教
Tôn giáo
  Vol 1
Pp. 156
16 x 26 cm
752 HN_0752
card
ISSI HN00000752.
詩經新約
Thi kinh tân ước
宗教
Tôn giáo
  Vol 1
Pp. 156
17 x 28.5 cm
753 HN_0753
card
ISSI HN00000753.
小學中國
Tiểu học Trung Quốc
教科書
Sách giáo khoa
  Vol 1
Pp. 260
27 x 15.5 cm
754 HN_0754
card
ISSI HN00000754.
實融列傳
Thực dung liệt truyện
文學
Văn học
實融列傳 Vol 13-37
Pp. 684
17.5 x 26 cm
755 HN_0755
card
ISSI HN00000755.
編註醫學入門外集
Y học nhập mônngoại tập
医學
Y học
醫學入門 [Y học nhập môn] Vol 7 (copy 4 of HN 0670)
Pp. 249
[Web 248 pages]
[Thumbs 248 pages]
16.5 x 25 cm
756 HN_0756
card
ISSI HN00000756.
編註醫學入門内集
Y học nhập môn, nội tập.
医學
Y học
醫學入門 [Y học nhập môn] Vol 1
Pp. 263
[Web 260 pages]
[Thumbs 260 pages]
16.5 x 25 cm
757 HN_0757
card
ISSI HN00000757.
補註醫學入門外集
Bổ chú Y học nhập môn ngoại tập
医學
Y học
醫學入門 [Y học nhập môn] Vol 3
Pp. 249/ Raw 248
[Web 248 pages]
[Thumbs 248 pages]
16.5 x 25 cm
758 HN_0758
card
ISSI HN00000758.
春秋五傳
Xuân thu ngũ truyện
佛典;春秋
Kinh điển; Xuân Thu
春秋五傳 [Xuân thu ngũ truyện] Vol 14-24
Pp. 198
16.5 x 27 cm
759 HN_0759
card
ISSI HN00000759.
春秋五傳
Xuân thu ngũ truyện
佛典;春秋
Kinh điển; Xuân Thu
春秋五傳 [Xuân thu ngũ truyện] Vol 13
Pp. 184
16.5 x 27 cm
760 HN_0760
card
ISSI HN00000760.
書經蔡註捷錄
Thư kinh thái chú tiệp lục
文學
Văn học
書經蔡註捷錄 [Thư kinh thái chú tiệp lục] Vol 1
Pp. 238
26 x 16 cm
761 HN_0761
card
ISSI HN00000761.
書經蔡註捷錄
Thư kinh thái chú tiệp lục
文學
Văn học
書經蔡註捷錄 [Thư kinh thái chú tiệp lục] Vol 1
Pp. 248
17.5 x 28 cm
762 HN_0762
card
ISSI HN00000762.
合纂全文書經捷
Hợp soạn toàn văn thư kinh tiệp
文學
Văn học
Vol 1-2
Pp. 230
16.5 x 27 cm
763 HN_0763
card
ISSI HN00000763.
四書引觧
Tứ thư dẫn giải
佛典孔学
Kinh điển Khổng học
四書引觧 Vol 1
Pp. 152
[Web 152 pages]
[Thumbs 152 pages]
27 x 16 cm
764 HN_0764
card
ISSI HN00000764.
四書引觧
Tứ thư dẫn giải
佛典孔学
Kinh điển Khổng học
四書引觧 Vol 1
Pp. 204
[Web 202 pages]
[Thumbs 202 pages]
15 x 26 cm
765 HN_0765
card
ISSI HN00000765.
孟子引解
Mạnh Tử dẫn giải
Chinese classics; Mencius
Mạnh Tử
Vol 1
Pp. 244
15 x 26cm
766 HN_0766
card
ISSI HN00000766.
孟子引解
Mạnh Tử dẫn giải
佛典
Kinh điển
孟子引解 Vol 3
Pp. 162
[Web 159 pages]
[Thumbs 159 pages]
16,5 x 27 cm
767 HN_0767
card
ISSI HN00000767.
孟子引解
Mạnh Tử dẫn giải
佛典
Kinh điển
孟子引解 Vol 2
Pp. 162
16,5 x 27 cm
768 HN_0768
card
ISSI HN00000768.
孟子引解
Mạnh Tử dẫn giải
佛典
Kinh điển
孟子引解 Vol 2
Pp. 162
16,5 x 27 cm
769 HN_0769
card
ISSI HN00000769.
楊氏家藏
Dương thị gia tàng
医學
Y học
Vol 1
Pp. 106
13.5 x 21.5 cm
770 HN_0770
card
ISSI HN00000770.
醫書通治心領卷
Y thư thông trị tâm lĩnh quyển
医學
Y học
Vol 1
Pp. 174
15 x 22 cm
771 HN_0771
card
ISSI HN00000771.
醫方集解
Y phương tập giải
医學
Y học
  Vol 1
Pp. 110
16 x 24 cm
772 HN_0772
card
ISSI HN00000772.
景岳全書
Cảnh Nhạc toàn thư
医學
Y học
景岳全書 [Cảnh Nhạc toàn thư] Vol 19-?
Pp. 170
14.5 x 20.5 cm
773 HN_0773
card
ISSI HN00000773.
御製對策準繩
Ngự chế đối sách chuẩn thắng
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 212
17,5 x 25 cm
774 HN_0774
card
ISSI HN00000774.
御制詩集
Tự Đức ngự chế thi tập
文學
Văn học
嗣德御制詩集 Vol Quyển 3 chi nhị
Pp. 92
19,5 x 26 cm
775 HN_0775
card
ISSI HN00000775.
嗣德御制詩集
Tự Đức ngự chế thi tập
文學
Văn học
嗣德御制詩集 Vol Quyển 3 chi tam
Pp. 186
19,5 x 26 cm
776 HN_0776
card
ISSI HN00000776.
嗣德御制詩集
Tự Đức ngự chế thi tập
文學
Văn học
嗣德御制詩集 Vol Quyển chi tam
Pp. 204
19,5 x 26 cm
777 HN_0777
card
ISSI HN00000777.
嗣德御制詩集
Tự Đức ngự chế thi tập
文學
Văn học
嗣德御制詩集 Vol Quyển tam chi nhất
Pp. 218
19,5 x 26 cm
778 HN_0778
card
ISSI HN00000778.
講書二論
Giảng thư nhị luận
佛典
Kinh điển
  Vol 1
Pp. 84
13x21cm
779 HN_0779
card
ISSI HN00000779.
春秋左傳
Xuân thu tả truyện
佛典;春秋
Kinh điển; Xuân Thu
春秋左傳 [Xuân Thu Tả truyện] Vol 10-11
Pp. 174
16x24cm
780 HN_0780
card
ISSI HN00000780.
[增]補蘇氏硃批孟子
[Tăng] bổ Tô thị châu phê Mạnh Tử
哲學
Triết học
Vol 1
Pp. 148
15x23cm
781 HN_0781
card
ISSI HN00000781.
春秋
Xuân thu
中國;經典
Kinh điển Trung hoa
春秋 [Xuân Thu] Vol 2
Pp. 176
13 x 19 cm
782 HN_0782
card
ISSI HN00000782.
增补詩經衍义体注大全
Tăng bổ thi kinh diễn nghĩa thể chú đại toàn
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 130
16x26cm
783 HN_0783
card
ISSI HN00000783.
大代數學
Đại đại số học
教育學..
Toán học
  Vol 1
Pp. 339
13x19cm
784 HN_0784
card
ISSI HN00000784.
牽引模型滑翔機的設計
Khiên dẫn mô hình hoạt tường cơ đích thiết kế
科学技术
Thể dục; Thể thao
Vol 1
Pp. 144
13 x 18 cm
785 HN_0785
card
ISSI HN00000785.
地質學土壤地理
Địa chất học thổ nhưỡng địa lý
地質;地理
Địa chất, địa lý
  Vol 1
Pp. 64
13x18cm
786 HN_0786
card
ISSI HN00000786.
刨花板簡易制造法
Bào hoa bản giản dịch chế tạo pháp
科學;技術
Kỹ thuật; khoa học
  Vol 1
Pp. 36
13x18cm
787 HN_0787
card
ISSI HN00000787.
北京植物园 栽培植物名录
Bắc kinh thực vật viên: Tài bồi thực vật danh mục.
植物學
Thực vật học
Vol 1
Pp. 572
13 x 18 cm
788 HN_0788
card
ISSI HN00000788.
利用廢料生産鉋花板
Lợi dụng phế liệu sinh sản bào hoa bản
科學;技術
Khoa học; kỹ thuật
  Vol 1
Pp. 40
13x18cm
789 HN_0789
card
ISSI HN00000789.
利用廢料生産鉋花板
Lợi dụng phế liệu sinh sản bào hoa bản
科學;技術
Khoa học; kỹ thuật
  Vol 1(copy of HN 0788)
Pp. 40
13x18cm
790 HN_0790
card
ISSI HN00000790.
鋸屑利用
Cứ tiết lợi dụng
科學與技術
Khoa học kỹ thuật
Vol 1 (1st copy of 2)
Pp. 78
13 x 16.5cm
791 HN_0791
card
ISSI HN00000791.
鋸屑利用
Cứ tiết lợi dụng
科學與技術
Khoa học kỹ thuật
Vol 1 (copy 2 of HN 0790)
Pp. 78
13 x 16.5cm
792 HN_0792
card
ISSI HN00000792.
木材碎料的利用 (人造板)
Mộc tài toái liệu đích lợi dụng (nhân tạo bản)
科学技术
Khoa học kỹ thuật
Vol 1
Pp. 78
13 x 16.5cm
793 HN_0793
card
ISSI HN00000793.
人体测量的技术和方法
Nhân thể trắc lường đích kĩ thuật hoà phương pháp [Technique & Method for Anthropometric Measurements]
科学技术»医学»预防医学、卫生学
Khoa học kỹ thuật > Y học > Dự phòng y học > Vệ sinh học
Vol 1 (1st copy of 2)
Pp. 75
13 x 16.5cm
794 HN_0794
card
ISSI HN00000794.
人体测量的技术和方法
Nhân thể trắc lường đích kĩ thuật hoà phương pháp [Technique & Method for Anthropometric Measurements]
科学技术»医学»预防医学、卫生学
Khoa học kỹ thuật > Y học > Dự phòng y học > Vệ sinh học
Vol 1 (copy 2 of HN 0793)
Pp. 75
13 x 16.5cm
795 HN_0795
card
ISSI HN00000795.
自由飛模型飛机的設計
Tự do phi mô hình phi cơ đích thiết kế
科學與技術
Khoa học kỹ thuật
Vol 1 (copy 1 of 2)
Pp. 50
13.5 x 18.5 cm
796 HN_0796
card
ISSI HN00000796.
自由飛模型飛机的設計
Tự do phi mô hình phi cơ đích thiết kế
科學與技術
Khoa học kỹ thuật
Vol 1 (copy 2 of HN 0795)
Pp. 50
13.5 x 18.5 cm
797 HN_0797
card
ISSI HN00000797.
計算方法讲义
Kế toán phương pháp giảng nghĩa
會計
Kế toán
Vol 1 (copy 1 of 2, HN00000809)
Pp. 265
14 x 20.5 cm
798 HN_0798
card
ISSI HN00000798.
我怎樣當農業生産合作社社長
Ngã chẩn dạng đương nông nghiệp sinh sản hợp tác xã xã trưởng
科學
Khoa học kỹ thuật
Vol 1 (copy 1 of 2, HN00000805)
Pp. 42
12.5 x 17 cm
799 HN_0799
card
ISSI HN00000799.
古生物学小叢書: 化石
Cổ sinh vật học tiểu tùng thư: Hoá thạch
古生物学
Khảo cổ học
Vol 1 (copy 1 of 2, HN00000804)
Pp. 30
15 x 21 cm
800 HN_0800
card
ISSI HN00000800.
运动医学
Vận động y học
體育
Thể dục thể thao
  Vol 1
Pp. 342
14 x 20 cm
801 HN_0801
card
ISSI HN00000801.
幼儿保健常识
Ấu nhi bảo kiện thường thức
衛生
Y học
Vol 1 (copy 1 of 2, HN00000806)
Pp. 46
14 x 20 cm
802 HN_0802
card
ISSI HN00000802.
人造卫星的运行理论
Nhân tạo vệ tinh đích vận hành lý luận
科學;技術
Khoa học kỹ thuật
  Vol 1
Pp. 134
14 x 20 cm
803 HN_0803
card
ISSI HN00000803.
运动医学
Vận động y học
體育
Thể dục thể thao
  Vol 1(Copy of HN000008000)
Pp. 342
13.5 x 20 cm
804 HN_0804
card
ISSI HN00000804.
古生物学小叢書: 化石
Cổ sinh vật học tiểu tùng thư: Hoá thạch
古生物学
Khảo cổ học
Vol 1 (copy 2 of HN00000799)
Pp. 30
15 x 21 cm
805 HN_0805
card
ISSI HN00000805.
我怎樣當農業生産合作社社長
Ngã chẩn dạng đương nông nghiệp sinh sản hợp tác xã xã trưởng
科學
Khoa học kỹ thuật
Vol 1 (copy 2 of HN 0798)
Pp. 42
12.5 x 17 cm
806 HN_0806
card
ISSI HN00000806.
幼儿保健常识
Ấu nhi bảo kiện thường thức
衛生
Y học
Vol 1 (copy 2 of 2, HN00000801)
Pp. 46
13 x 17.5 cm
807 HN_0807
card
ISSI HN00000807.
千方百计节约木材
Nghìn phương bách kế tiết ước mục tài
林业
Lâm nghiệp
  Vol 1 (1st copy of 2)
Pp. 38
13 x 18.5 cm
808 HN_0808
card
ISSI HN00000808.
千方百计节约木材
Nghìn phương bách kế tiết ước mục tài
林业
Lâm nghiệp
  Vol 1 (2nd copy of HN0000807)
Pp. 342
13 x 18.5 cm
809 HN_0809
card
ISSI HN00000809.
計算方法讲义
Kế toán phương pháp giảng nghĩa
會計
Kế toán
Vol 1 (copy 2 of HN00000797)
Pp. 265
14 x 20 cm
810 HN_0810
card
ISSI HN00000810.
春秋大全
Xuân Thu đại toàn
佛典;春秋
Kinh điển - Xuân Thu
春秋大全 [Xuân Thu đại toàn] Vol 36-37
Pp. 106
15 x 17 cm
811 HN_0811
card
ISSI HN00000811.
易测
Dịch tắc
本相;中國古典文
Tướng số; Kinh dịch
  Vol 1
Pp. 44
15.5 x 26 cm
812 HN_0812
card
ISSI HN00000812.
四大奇書 聖嘆外書
Tứ đại kỳ thư: Thánh Thán ngoại thư
Literature
Văn học
四大奇書 Vol 30
Pp. 190
11 x 16 cm
813 HN_0813
card
ISSI HN00000813.
對聯匯海
Đối liên hội hải
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 274
11 x 16.5 cm
814 HN_0814
card
ISSI HN00000814.
金鑑外科
Kim giám ngoại khoa
医學
Y học
  Vol 1
Pp. 188
11 x 16.5 cm
815 HN_0815
card
ISSI HN00000815.
山海經注解
Sơn hải kinh chú giải
宗教
Tôn giáo
  Vol 1
Pp. 308
11 x 16 cm
816 HN_0816
card
ISSI HN00000816.
編註醫學入門内集卷之一
Biên chú Y học nhập môn, nội tập.
医學
Y học
醫學入門 [Y học nhập môn] Vol 1 (copy 4 of HN 0756)
Pp. 112
15.5 x 23.5 cm
817 HN_0817
card
ISSI HN00000817.
編註醫學入門内集卷之一
Biên chú Y học nhập môn, nội tập.
医學
Y học
醫學入門 [Y học nhập môn] Vol 1 (copy 5 of HN 0756)
Pp. 252
15.5 x 26.5 cm
818 HN_0818
card
ISSI HN00000818.
編註醫學入門外集
Biên chú y học nhập môn ngoại tập
医學
Y học
醫學入門 [Y học nhập môn] Vol 2
Pp. 256
16 x 24.5 cm
819 HN_0819
card
ISSI HN00000819.
編註醫學入門外集
Biên chú y học nhập môn ngoại tập
医學
Y học
醫學入門 [Y học nhập môn] Vol 3
Pp. 176
16 x 24.5 cm
820 HN_0820
card
ISSI HN00000820.
補註醫學入門外集卷之五
Bổ chú Y học nhập môn, ngoại tập.
医學
Y học
醫學入門 [Y học nhập môn] Vol 5
Pp. 286
15.5 x 23.5 cm
821 HN_0821
card
ISSI HN00000821.
補註醫學入門外集卷之五
Bổ chú Y học nhập môn, ngoại tập.
医學
Y học
醫學入門 [Y học nhập môn] Vol 5
Pp. 268
15.5 x 23.5 cm
822 HN_0822
card
ISSI HN00000822.
醫學入門卷之六
Y học nhập môn, quyển chi lục
医學
Y học
醫學入門 [Y học nhập môn] Vol 6
Pp. 166
15.5 x 26.5 cm
823 HN_0823
card
ISSI HN00000823.
醫學入門卷之六
Y học nhập môn, quyển chi lục
医學
Y học
醫學入門 [Y học nhập môn] Vol 6
Pp. 104
16.5 x 24.5 cm
824 HN_0824
card
ISSI HN00000824.
醫學入門卷之七
Y học nhập môn, quyển chi thất
医學
Y học
醫學入門 [Y học nhập môn] Vol 7
Pp. 200
16.5 x 24.5 cm
825 HN_0825
card
ISSI HN00000825.
四書味根录:孟子
Tứ thư vị căn lục: Mạnh Tử
佛典;名人
Kinh điển; Danh nhân
四書味根 Vol 1
Pp. 316
12 x 17 cm
826 HN_0826
card
ISSI HN00000826.
唐詩合選详解
Đường thi hợp tuyển tường giải
文學
Văn học
唐詩合選详解 Vol 7
Pp. 234
11 x 16.5 cm
827 HN_0827
card
ISSI HN00000827.
唐詩合選详解
Đường thi hợp tuyển tường giải
文學
Văn học
唐詩合選详解 Vol 5
Pp. 258
11.5 x 17 cm
828 HN_0828
card
ISSI HN00000828.
唐詩合選详解
Đường thi hợp tuyển tường giải
文學
Văn học
唐詩合選详解 Vol 1
Pp. 374
11 x 17 cm
829 HN_0829
card
ISSI HN00000829.
康熙字典
Khang Hy tự điển
詞典
Từ điển
康熙字典 [Khang Hy tự điển] Vol 寅集下 [Dần tập hạ]
Pp. 0
11.5 x 17 cm
830 HN_0830
card
ISSI HN00000830.
太上感應篇解音
Thái thượng cảm ứng thiên giải âm
道教
Đạo giáo
太上感應篇 Vol 1
Pp. 80
15.5 x 25.5 cm
831 HN_0831
card
ISSI HN00000831.
仙佛合宗
Thiên Phật hợp tôn
宗教
Tôn giáo
  Vol 1
Pp. 140
15.5 x 25.5 cm
832 HN_0832
card
ISSI HN00000832.
經籍格言
Kinh tịch cách ngôn
佛典
Kinh điển
  Vol 1
Pp. 40
15.5 x 25.5cm
833 HN_0833
card
ISSI HN00000833.
五聖經文合編
Ngũ thánh kinh văn hợp biên
佛教
Tôn giáo
  Vol 1
Pp. 140
15.5 x 25.5 cm
834 HN_0834
card
ISSI HN00000834.
關帝明聖經
Quan đế Minh thánh kinh
Daoism
Tôn giáo - Đạo giáo
Vol 1
Pp. 118
15.5 x 25.5 cm
835 HN_0835
card
ISSI HN00000835.
把青春獻給社會主義
Bả thanh xuân hiến cấp xã hội chủ nghĩa
政治
Chính trị
  Vol 1
Pp. 62/ Raw 4
13 x 18 cm
836 HN_0836
card
ISSI HN00000836.
文廟對聯
Văn miếu đối liên
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 31/ Raw 4
13 x 19 cm
837 HN_0837
card
ISSI HN00000837.
神公之龍法
Thần công chi long pháp
医學
Y học
  Vol 1
Pp. 178/ Raw 4
13 x 25 cm
838 HN_0838
card
ISSI HN00000838.
安南葉守本末補
An Nam khí thủ bản mạt bổ
历史
Lịch sử
安南棄守本末 [An Nam khí thủ bản mạt] Vol 補1
Pp. 138/ Raw 3
15 x 25 cm
839 HN_0839
card
ISSI HN00000839.
中學講義錄
Trung học giảng nghĩa lục
教科書
Sách giáo khoa
中學講義錄 Vol 5
Pp. 129/ Raw 4
16 x 22 cm
840 HN_0840
card
ISSI HN00000840.
摘錦彙編
Trích cẩm vựng biên
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 226/ Raw 4
15 x 26 cm
841 HN_0841
card
ISSI HN00000841.
康熙字典
Khang Hy tự điển
詞典
Từ điển
康熙字典 [Khang Hy tự điển] Vol 亥集下 [Hợi tập hạ] (copy 1 of 2, HN 0852)
Pp. 152/ Raw 5
11 x 17 cm
842 HN_0842
card
ISSI HN00000842.
康熙字典
Khang Hy tự điển
詞典
Từ điển
康熙字典 [Khang Hy tự điển] Vol 午集上 [Ngọ tập thượng] (copy 1 of 3, HN 0845, HN 0854)
Pp. 200/ Raw 4
11 x 17 cm
843 HN_0843
card
ISSI HN00000843.
康熙字典
Khang Hy tự điển
詞典
Từ điển
康熙字典 [Khang Hy tự điển] Vol 戌集下 [Tuất tập hạ]
Pp. 142/ Raw 2
11 x 16.5 cm
844 HN_0844
card
ISSI HN00000844.
康熙字典
Khang Hy tự điển
詞典
Từ điển
康熙字典 [Khang Hy tự điển] Vol 子集 [Tí tập] (copy 1 of 2, HN 0850)
Pp. 276/ Raw 2
12 x 17 cm
845 HN_0845
card
ISSI HN00000845.
康熙字典
Khang Hy tự điển
詞典
Từ điển
康熙字典 [Khang Hy tự điển] Vol 午集上 [Ngọ tập thượng] (copy 2 of 3, HN 0842, HN 0854)
Pp. 202/ Raw 4
11 x 17 cm
846 HN_0846
card
ISSI HN00000846.
康熙字典
Khang Hy tự điển
詞典
Từ điển
康熙字典 [Khang Hy tự điển] Vol 戌集下 [Tuất tập hạ]
Pp. 284/ Raw 3
11 x 17 cm
847 HN_0847
card
ISSI HN00000847.
康熙字典
Khang Hy tự điển
詞典
Từ điển
康熙字典 [Khang Hy tự điển] Vol 午集中 [Ngọ tập trung]
Pp. 222/ Raw 5
11 x 17 cm
848 HN_0848
card
ISSI HN00000848.
康熙字典
Khang Hy tự điển
詞典
Từ điển
康熙字典 [Khang Hy tự điển] Vol 亥丑集上 [Hợi Sửu tập thượng]
Pp. 280/ Raw 3
11 x 17 cm
849 HN_0849
card
ISSI HN00000849.
康熙字典
Khang Hy tự điển
詞典
Từ điển
康熙字典 [Khang Hy tự điển] Vol 亥集上 [Hợi tập thượng]
Pp. 326/ Raw 3
11 x 17 cm
850 HN_0850
card
ISSI HN00000850.
康熙字典
Khang Hy tự điển
詞典
Từ điển
康熙字典 [Khang Hy tự điển] Vol 子集 [Tí tập] (copy 2 of 2, HN 0844)
Pp. 176/ Raw 2
11 x 17 cm
851 HN_0851
card
ISSI HN00000851.
康熙字典
Khang Hy tự điển
詞典
Từ điển
康熙字典 [Khang Hy tự điển] Vol 亥集中 [Hợi tập trung]
Pp. 234/ Raw 3
11 x 17 cm
852 HN_0852
card
ISSI HN00000852.
康熙字典
Khang Hy tự điển
詞典
Từ điển
康熙字典 [Khang Hy tự điển] Vol 亥集下 [Hợi tập hạ] (copy 2 of 2, HN 0841)
Pp. 154/ Raw 5
11 x 17 cm
853 HN_0853
card
ISSI HN00000853.
康熙字典
Khang Hy tự điển
詞典
Từ điển
康熙字典 [Khang Hy tự điển] Vol 11 辰集中 [Thìn tập trung] (copy 1 of HN 0859)
Pp. 232/ Raw 5
11 x 17 cm
854 HN_0854
card
ISSI HN00000854.
康熙字典
Khang Hy tự điển
詞典
Từ điển
康熙字典 [Khang Hy tự điển] Vol 午集上 [Ngọ tập thượng] (copy 3 of 3, HN 0842, HN 0845)
Pp. 186
11 x 17 cm
855 HN_0855
card
ISSI HN00000855.
康熙字典
Khang Hy tự điển
詞典
Từ điển
康熙字典 [Khang Hy tự điển] Vol 戌集上 [Tuất tập thượng]
Pp. 272/ Raw 3
11 x 17 cm
856 HN_0856
card
ISSI HN00000856.
康熙字典
Khang Hy tự điển
詞典
Từ điển
康熙字典 [Khang Hy tự điển] Vol 巳集上 [Tị tập thượng]
Pp. 278
11 x 17 cm
857 HN_0857
card
ISSI HN00000857.
康熙字典
Khang Hy tự điển
詞典
Từ điển
康熙字典 [Khang Hy tự điển] Vol 辰集上 [Thìn tập thượng]
Pp. 284
11 x 17 cm
858 HN_0858
card
ISSI HN00000858.
康熙字典
Khang Hy tự điển
詞典
Từ điển
康熙字典 [Khang Hy tự điển] Vol 寅集上 [Dần tập thượng]
Pp. 308
11 x 17 cm
859 HN_0859
card
ISSI HN00000859.
康熙字典
Khang Hy tự điển
詞典
Từ điển
康熙字典 [Khang Hy tự điển] Vol 11 辰集中 [Thìn tập trung] (copy 2 of HN 0853)
Pp. 178
11 x 17 cm
860 HN_0860
card
ISSI HN00000860.
康熙字典
Khang Hy tự điển
詞典
Từ điển
康熙字典 [Khang Hy tự điển] Vol 戌集中 [Tuất tập trung]
Pp. 306
11 x 17 cm
861 HN_0861
card
ISSI HN00000861.
康熙字典
Khang Hy tự điển
詞典
Từ điển
康熙字典 [Khang Hy tự điển] Vol 巳集中 [Tị tập trung]
Pp. 248
11.5 x 16.5 cm
862 HN_0862
card
ISSI HN00000862.
元和郡縣志
Nguyên Hoà quận huyện chí
地理
Địa lý
元和郡縣志 [Nguyên Hoà Quận huyện chí] Vol 25-27
Pp. 136
16 x 27 cm
863 HN_0863
card
ISSI HN00000863.
元和郡縣志
Nguyên Hoà quận huyện chí
地理
Địa lý
元和郡縣志 [Nguyên Hoà Quận huyện chí] Vol 28-29
Pp. 96
16 x 27 cm
864 HN_0864
card
ISSI HN00000864.
元和郡縣志
Nguyên Hoà quận huyện chí
地理
Địa lý
元和郡縣志 [Nguyên Hoà Quận huyện chí] Vol 30-31
Pp. 122
16 x 27 cm
865 HN_0865
card
ISSI HN00000865.
元和郡縣志
Nguyên Hoà quận huyện chí
地理
Địa lý
元和郡縣志 [Nguyên Hoà Quận huyện chí] Vol 32-33
Pp. 104
16 x 27 cm
866 HN_0866
card
ISSI HN00000866.
元和郡縣志
Nguyên Hoà quận huyện chí
地理
Địa lý
元和郡縣志 [Nguyên Hoà Quận huyện chí] Vol 34-35
Pp. 112
16 x 27 cm
867 HN_0867
card
ISSI HN00000867.
元和郡縣志
Nguyên Hoà quận huyện chí
地理
Địa lý
元和郡縣志 [Nguyên Hoà Quận huyện chí] Vol 39-40
Pp. 92
16 x 27 cm
868 HN_0868
card
ISSI HN00000868.
活法大成: 仰止子詳考 古今名家潤色韻材正宗
Hoạt pháp đại thành: Ngưỡng Chỉ Tử tường khảo cổ kim danh gia nhuận sắc thi vận tài chính tông
文學;歷史
Thi vận; Lịch sử
三台詩韻正宗 [Tam Đài Thi vận chính tông] Vol 16-18
Pp. 242
16 x 27 cm
869 HN_0869
card
ISSI HN00000869.
活法大成: 仰止子詳考 古今名家潤色詩韻正宗
Hoạt pháp đại thành: Ngưỡng Chỉ Tử tường khảo: Cổ kim danh gia nhuận sắc thi vận chính tông
文學;歷史
Thi vận; Lịch sử
三台詩韻正宗 [Tam Đài Thi vận chính tông] Vol 12-15
Pp. 282
16 x 27 cm
870 HN_0870
card
ISSI HN00000870.
绣像第一才子書
Tú tượng đệ nhất tài tử thư
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 268
10.5 x 16.5 cm
871 HN_0871
card
ISSI HN00000871.
論語集註大全
Luận ngữ tập chú đại toàn
文學;佛典
Văn học; Kinh điển
論語集註大全 [Luận ngữ tập chú đại toàn] Vol 15-16
Pp. 160
16.5 x 27.5 cm
872 HN_0872
card
ISSI HN00000872.
四書大全節要論語
Tứ thư đại toàn tiết yếu - Luận ngữ
佛典;名人
Kinh điển; Danh nhân
四書大全節要 Vol 1
Pp. 126
16.5 x 27.5 cm
873 HN_0873
card
ISSI HN00000873.
佩文韻府
Bội văn vận phủ
文學
Văn học - Tự vị
佩文韻府 [Bội văn vận phủ] Vol 76上
Pp. 256
14 x 23 cm
874 HN_0874
card
ISSI HN00000874.
增訂本草備要目錄
Tăng đính bản thảo bị yếu mục lục
歷史
Lịch sử; Quan chế
增訂本草備要目錄 Vol 4
Pp. 66
13 x 21.5 cm
875 HN_0875
card
ISSI HN00000875.
五經體註
Ngũ kinh thể chú
文學
Văn học
  Vol 1 (1st copy of 3)
Pp. 164
15.5 x 25.5 cm
876 HN_0876
card
ISSI HN00000876.
詩經衍義
Thi kinh diễn nghĩa
文學
Văn học
詩經衍義 Vol 3
Pp. 170
16 x 27 cm
877 HN_0877
card
ISSI HN00000877.
詩經衍義
Thi kinh diễn nghĩa
文學
Văn học
詩經衍義 Vol 6-9
Pp. 208
16 x 26.5 cm
878 HN_0878
card
ISSI HN00000878.
增訂本草備要目錄
Tăng đính bản thảo bị yếu mục lục
歷史
Lịch sử; Quan chế
增訂本草備要 Vol 2
Pp. 154
13.5 x 21.5 cm
879 HN_0879
card
ISSI HN00000879.
禮記体註大全合參
Lễ ký thể chú đại toàn hợp tham
文学
Văn học
禮記体註大全合參 Vol 2
Pp. 176
17 x 25 cm
880 HN_0880
card
ISSI HN00000880.
禮記
Lễ kí
佛典
Kinh điển
  Vol 2
Pp. 150
16 x 27 cm
881 HN_0881
card
ISSI HN00000881.
淨土懺願
Tịnh thổ sám nguyện
佛教
Phật giáo
  Vol 1
Pp. 78
[Web 78 pages]
[Thumbs 78 pages]
19.5 x 30 cm
882 HN_0882
card
ISSI HN00000882.
康熙字典
Khang Hy tự điển
詞典
Từ điển
康熙字典 [Khang Hy tự điển] Vol 3 巳午集 [Tị ngọ tập]
Pp. 406
13 x 20 cm
883 HN_0883
card
ISSI HN00000883.
康熙字典
Khang Hy tự điển
詞典
Từ điển
康熙字典 [Khang Hy tự điển] Vol 辰卯集 [Thìn mão tập]
Pp. 388
13 x 20 cm
884 HN_0884
card
ISSI HN00000884.
康熙字典
Khang Hy tự điển
詞典
Từ điển
康熙字典 [Khang Hy tự điển] Vol 午集下 [Ngọ tập hạ]
Pp. 236
11.5 x 17.5 cm
885 HN_0885
card
ISSI HN00000885.
春秋大全
Xuân Thu đại toàn
佛典;春秋
Kinh điển - Xuân Thu
春秋大全 [Xuân Thu đại toàn] Vol 4-7
Pp. 196
15.5 x 26.5 cm
886 HN_0886
card
ISSI HN00000886.
列子
Liệt tử
文學
Văn học
列子 Vol 1
Pp. 88
16.5 x 24.5 cm
887 HN_0887
card
ISSI HN00000887.
列子
Liệt tử
文學
Văn học
列子 Vol 5
Pp. 100
16.5 x 24.5 cm
888 HN_0888
card
ISSI HN00000888.
幼學故事尋源
Ấu học cố sự tầm nguyên
教育
Giáo dục
幼學故事尋源 [Ấu học cố sự tầm nguyên] Vol 7-8
Pp. 154
16.5 x 27.5 cm
889 HN_0889
card
ISSI HN00000889.
幼學故事尋源
Ấu học cố sự tầm nguyên
教育
Giáo dục
幼學故事尋源 [Ấu học cố sự tầm nguyên] Vol 5-6
Pp. 106
16.5 x 27.5 cm
890 HN_0890
card
ISSI HN00000890.
經傳新約
Kinh truyện tân ước
宗教
Tôn giáo
  Vol 1
Pp. 156
15.5 x 27 cm
891 HN_0891
card
ISSI HN00000891.
補註醫學入門外集卷之六
Bổ chú Y học nhập môn, ngoại tập, quyển chi lục
医學
Y học
醫學入門 [Y học nhập môn] Vol 6
Pp. 208
16.5 x 23.5 cm
892 HN_0892
card
ISSI HN00000892.
補註醫學入門外集卷之五
Bổ chú Y học nhập môn, ngoại tập.
医學
Y học
醫學入門 [Y học nhập môn] Vol 5 (copy 2 of HN 0821)
Pp. 198
15.5 x 26.5 cm
893 HN_0893
card
ISSI HN00000893.
補註醫學入門 外集
Bổ chú Y học nhập môn, ngoại tập
医學
Y học
醫學入門 [Y học nhập môn] Vol 4 (copy 2 of HN 0739)
Pp. 132
16 x 24 cm
894 HN_0894
card
ISSI HN00000894.
補註醫學入門 外集
Bổ chú Y học nhập môn, ngoại tập
医學
Y học
醫學入門 [Y học nhập môn] Vol 4 (copy 3 of HN 0739)
Pp. 182
16 x 25 cm
895 HN_0895
card
ISSI HN00000895.
論語集註本義匯參
Luận ngữ tập chú bản nghĩa vị tham
佛典
Kinh điển
論語集註本義匯參 Vol 18-19
Pp. 174
16 x 24.5 cm
896 HN_0896
card
ISSI HN00000896.
論語集註本義匯參
Luận ngữ tập chú bản nghĩa vị tham
佛典
Kinh điển
論語集註本義匯參 Vol 15-17
Pp. 242
16 x 24.5 cm
897 HN_0897
card
ISSI HN00000897.
論語集註本義匯參
Luận ngữ tập chú bản nghĩa vị tham
佛典
Kinh điển
論語集註本義匯參 Vol 11-12
Pp. 196
16 x 24.5 cm
898 HN_0898
card
ISSI HN00000898.
論語集註本義匯參
Luận ngữ tập chú bản nghĩa vị tham
佛典
Kinh điển
論語集註本義匯參 Vol 1; 2
Pp. 126
16 x 24.5 cm
899 HN_0899
card
ISSI HN00000899.
中庸引解
Trung dung dẫn giải
佛典
Kinh điển
中庸 Vol 1
Pp. 206
16 x 24.5 cm
900 HN_0900
card
ISSI HN00000900.
官參田記
Quan tham điền kí
農業
Nông nghiệp
Vol 1
Pp. 162
16 x 30 cm
901 HN_0901
card
ISSI HN00000901.
杜丙支忌譜
Đỗ Bính chi kỵ phổ

Gia phổ
Vol 1
Pp. 22
15 x 28 cm
902 HN_0902
card
ISSI HN00000902.
姑妄聽之
Cô vọng thính chi
Literature
Văn học
Vol 3-4
Pp. 88
11 x 17 cm
903 HN_0903
card
ISSI HN00000903.
医書
Y thư
Medicine
Y học
Vol 1
Pp. 132
12 x 22 cm
904 HN_0904
card
ISSI HN00000904.
集驗良法
Tập nghiệm lương pháp
Medicine
Y học
Vol 1
Pp. 302
15 x 27 cm
905 HN_0905
card
ISSI HN00000905.
佩文韻府
Bội văn vận phủ
文學; 辭書
Văn học; Tự vị
佩文韻府 [Bội văn vận phủ] Vol 80-81
Pp. 302
14 x 24 cm
906 HN_0906
card
ISSI HN00000906.
佩文韻府
Bội văn vận phủ
文學; 辭書
Văn học; Tự vị
佩文韻府 [Bội văn vận phủ] Vol 85
Pp. 484
14 x 24 cm
907 HN_0907
card
ISSI HN00000907.
佩文韻府
Bội văn vận phủ
文學; 辭書
Văn học; Tự vị
佩文韻府 [Bội văn vận phủ] Vol 77-79
Pp. 446
14 x 24 cm
908 HN_0908
card
ISSI HN00000908.
佩文韻府
Bội văn vận phủ
文學; 辭書
Văn học; Tự vị
佩文韻府 [Bội văn vận phủ] Vol 98
Pp. 482
14 x 24 cm
909 HN_0909
card
ISSI HN00000909.
佩文韻府
Bội văn vận phủ
文學; 辭書
Văn học; Tự vị
佩文韻府 [Bội văn vận phủ] Vol 83-84
Pp. 540
14 x 24 cm
910 HN_0910
card
ISSI HN00000910.
医方諸症
Y phương chú chứng
医學
Y học
  Vol 1
Pp. 158
15 x 26 cm
911 HN_0911
card
ISSI HN00000911.
在越南民主共和國國民大會第五次會議上關於政府工作的報告
Tại Việt Nam dân chủ cộng hòa quốc dân đại hội đệ ngũ thứ hội nghị thượng quan vu chính phủ công tác đích báo cáo
政治;社會
Chính trị; Xã hội
  Vol 1
Pp. 56
13 x 18,5 cm
912 HN_0912
card
ISSI HN00000912.
在越南民主共和國國民大會第五次會議上關於政府工作的報告
Tại Việt Nam dân chủ cộng hòa quốc dân đại hội đệ ngũ thứ hội nghị thượng quan vu chính phủ công tác đích báo cáo
政治;社會
Chính trị; Xã hội
  Vol 1
Pp. 56
13 x 18,5 cm
913 HN_0913
card
ISSI HN00000913.
在越南民主共和國國民大會第五次會議上關於政府工作的報告
Tại Việt Nam dân chủ cộng hòa quốc dân đại hội đệ ngũ thứ hội nghị thượng quan vu chính phủ công tác đích báo cáo
政治;社會
Chính trị; Xã hội
  Vol 1
Pp. 56
13x 18,5 cm
914 HN_0914
card
ISSI HN00000914.
在越南民主共和國國民大會第五次會議上關於政府工作的報告
Tại Việt Nam dân chủ cộng hòa quốc dân đại hội đệ ngũ thứ hội nghị thượng quan vu chính phủ công tác đích báo cáo
政治;社會
Chính trị; Xã hội
  Vol 1
Pp. 56
13 x 18,5 cm
915 HN_0915
card
ISSI HN00000915.
在越南民主共和國國民大會第五次會議上關於政府工作的報告
Tại Việt Nam dân chủ cộng hòa quốc dân đại hội đệ ngũ thứ hội nghị thượng quan vu chính phủ công tác đích báo cáo
政治;社會
Chính trị; Xã hội
  Vol 1
Pp. 56
13 x 18,5 cm
916 HN_0916
card
ISSI HN00000916.
在越南民主共和國國民大會第五次會議上關於政府工作的報告
Tại Việt Nam dân chủ cộng hòa quốc dân đại hội đệ ngũ thứ hội nghị thượng quan vu chính phủ công tác đích báo cáo
政治;社會
Chính trị; Xã hội
  Vol 1
Pp. 56
13 x 18,5 cm
917 HN_0917
card
ISSI HN00000917.
苏联共产党第二十次代表大会
Xô Liên cộng sản đảng đệ nhị thập thứ đại biểu đại hội
政治
Chính trị
  Vol 1
Pp. 138
13 x 18,5 cm
918 HN_0918
card
ISSI HN00000918.
苏联共产党第二十次代表大会
Xô Liên cộng sản đảng đệ nhị thập thứ đại biểu đại hội
政治
Chính trị
  Vol 1
Pp. 138
13 x 18,5 cm
919 HN_0919
card
ISSI HN00000919.
苏联共产党第二十次代表大会
Xô Liên cộng sản đảng đệ nhị thập thứ đại biểu đại hội
政治
Chính trị
  Vol 1
Pp. 138
13 x 18,5 cm
920 HN_0920
card
ISSI HN00000920.
苏联共产党第二十次代表大会
Xô Liên cộng sản đảng đệ nhị thập thứ đại biểu đại hội
政治
Chính trị
  Vol 1
Pp. 138
13 x 18,5 cm
921 HN_0921
card
ISSI HN00000921.
苏联共产党第二十次代表大会
Xô Liên cộng sản đảng đệ nhị thập thứ đại biểu đại hội
政治
Chính trị
  Vol 1
Pp. 138
13 x18,5 cm
922 HN_0922
card
ISSI HN00000922.
苏联共产党第二十次代表大会
Xô Liên cộng sản đảng đệ nhị thập thứ đại biểu đại hội
政治
Chính trị
  Vol 1
Pp. 138
13 x 18,5 cm
923 HN_0923
card
ISSI HN00000923.
大日本古文書
Đại Nhật Bản cổ văn thư
文學;日本
Văn học; Nhật bản
Vol 15
Pp. 622/ Raw 2
15 x 23 cm
924 HN_0924
card
ISSI HN00000924.
良寛詩集
Lương Khoan thi tập
Literature
Văn học
Vol 1
Pp. 336
10 x 15 cm
925 HN_0925
card
ISSI HN00000925.
三國干涉
Tam quốc can thiệp
政治
Chính trị
  Vol 1
Pp. 364
13,5 x 19cm
926 HN_0926
card
ISSI HN00000926.
左傳
Tả truyện
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 250
14 x 25,5 cm
927 HN_0927
card
ISSI HN00000927.
王花司
Vương Hoa Tư
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 100
11,5 x 17 cm
928 HN_0928
card
ISSI HN00000928.
元和郡縣志
Nguyên hòa quận huyện chí
地理
Địa lý
元和郡縣志 [Nguyên Hoà Quận huyện chí] Vol 6
Pp. 132
17 x 28 cm
929 HN_0929
card
ISSI HN00000929.
元和郡縣志
Nguyên hòa quận huyện chí
地理
Địa lý
元和郡縣志 [Nguyên Hoà Quận huyện chí] Vol 11
Pp. 118
17 x 28 cm
930 HN_0930
card
ISSI HN00000930.
欽差監軍積善俁
Khâm sai giám quân tích thiện ngu
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 10
[Web 10 pages]
[Thumbs 10 pages]
22 x 34 cm
931 HN_0931
card
ISSI HN00000931.
康熙字典
Khang Hy tự điển
詞典
Từ điển
康熙字典 [Khang Hy tự điển] Vol 酉集下 [Dậu tập hạ]
Pp. 252
12.5 x 17.5 cm
932 HN_0932
card
ISSI HN00000932.
丁黃卯存合冊
Đinh hoàng ấn tồn hợp sách
篆刻
Triện khắc gỗ
丁黃卯存合冊 Vol 9/1
Pp. 76
14 x 31 cm
933 HN_0933
card
ISSI HN00000933.
丁黃卯存合冊
Đinh hoàng ấn tồn hợp sách
篆刻
Triện khắc gỗ
丁黃卯存合冊 Vol 9/2
Pp. 70
14 x 31 cm
934 HN_0934
card
ISSI HN00000934.
丁黃卯存合冊
Đinh hoàng ấn tồn hợp sách
篆刻
Triện khắc gỗ
丁黃卯存合冊 Vol 9/3
Pp. 42
14 x 31 cm
935 HN_0935
card
ISSI HN00000935.
丁黃卯存合冊
Đinh hoàng ấn tồn hợp sách
篆刻
Triện khắc gỗ
丁黃卯存合冊 Vol 9/4
Pp. 42
14 x 31 cm
936 HN_0936
card
ISSI HN00000936.
印字類纂
Ấn tự loại soạn
篆刻
Triện khắc gỗ
印字類纂 Vol 3
Pp. 182
16.5 x 27 cm
937 HN_0937
card
ISSI HN00000937.
印字類纂
Ấn tự loại soạn
篆刻
Triện khắc gỗ
印字類纂 Vol 10/2
Pp. 162
16.5 x 27.5 cm
938 HN_0938
card
ISSI HN00000938.
歷代古印大觀
Lịch đại cổ ấn đại quan
篆刻
Triện khắc gỗ
歷代古印大觀 Vol 11/3
Pp. 66
14 x 30 cm
939 HN_0939
card
ISSI HN00000939.
歷代古印大觀
Lịch đại cổ ấn đại quan
篆刻
Triện khắc gỗ
歷代古印大觀 Vol 11/4
Pp. 66
14 x 30 cm
940 HN_0940
card
ISSI HN00000940.
葉氏印譜存目
Diệp Thị ấn phổ tồn mục
Literature
Văn học
歷代古印大觀 Vol 1-2
Pp. 84
18 x 30 cm
941 HN_0941
card
ISSI HN00000941.
毛主席詩詞三十七首
Mao chủ tịch thơ từ tam thập thất thủ
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 52
[Web 52 pages]
[Thumbs 52 pages]
15.5 x 26 cm
942 HN_0942
card
ISSI HN00000942.
趙次閑印譜
Triệu Thứ Nhàn ấn phổ
篆刻
Triện khắc gỗ
  Vol 14/4
Pp. 50/ Raw 52
[Web 52 pages]
[Thumbs 52 pages]
14.5 x 30 cm
943 HN_0943
card
ISSI HN00000943.
趙次閑印譜
Triệu Thứ Nhàn ấn phổ
篆刻
Triện khắc gỗ
趙次閑印譜 Vol 14/2
Pp. 52
[Web 53 pages]
[Thumbs 53 pages]
14.5 x 30 cm
944 HN_0944
card
ISSI HN00000944.
趙次閑印譜
Triệu Thứ Nhàn ấn phổ
篆刻
Triện khắc gỗ
趙次閑印譜 Vol 14/3
Pp. 56
[Web 54 pages]
[Thumbs 54 pages]
14.5 x 30 cm
945 HN_0945
card
ISSI HN00000945.
趙次閑印譜
Triệu Thứ Nhàn ấn phổ
篆刻
Triện khắc gỗ
趙次閑印譜 Vol 14/4
Pp. 74/ Raw 78
[Web 78 pages]
[Thumbs 78 pages]
15 x 31 cm
946 HN_0946
card
ISSI HN00000946.
通文館志
Thông văn quán chí
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 310
23 x 35 cm
947 HN_0947
card
ISSI HN00000947.
欽定越史通鑑綱目
Khâm định Việt sử Thông giám Cương mục
歷史;越南
Lịch sử; Việt Nam
欽定越史通鑑綱目 Vol 16/4
Pp. 132
19 x 30 cm
948 HN_0948
card
ISSI HN00000948.
钦定越史通鉴纲目
Khâm định Việt sử Thông giám Cương mục
歷史;越南
Lịch sử; Việt Nam
欽定越史通鑑綱目 Vol 16/15
Pp. 160
19 x 30 cm
949 HN_0949
card
ISSI HN00000949.
钦定越史通鉴纲目
Khâm định Việt sử Thông giám Cương mục
歷史;越南
Lịch sử; Việt Nam
欽定越史通鑑綱目 Vol 16/16
Pp. 52
19 x 30 cm
950 HN_0950
card
ISSI HN00000950.
钦定越史通鉴纲目
Khâm định Việt sử Thông giám Cương mục
歷史;越南
Lịch sử; Việt Nam
欽定越史通鑑綱目 Vol 16/18
Pp. 112
19 x 30 cm
951 HN_0951
card
ISSI HN00000951.
钦定越史通鉴纲目
Khâm định việt sử thông giám cương mục
歷史;越南
Lịch sử; Việt Nam
欽定越史通鑑綱目 Vol 16/19
Pp. 108
19 x 30 cm
952 HN_0952
card
ISSI HN00000952.
高等算學分析
Cao đẳng toán học phân tích
數學
Toán học
  Vol 1
Pp. 520
16.5 x 22.5 cm
953 HN_0953
card
ISSI HN00000953.
我們究竟拒絕什麽遺產
Ngã môn cứu cánh cự tuyệt thập ma di sản
文化
Văn hóa
  Vol 1
Pp. 64
14 x 19 cm
954 HN_0954
card
ISSI HN00000954.
黨在過渡時期總路綫教育補助教材
Đảng tại quá độ thời kì tổng lộ tuyến giáo dục bổ trợ giáo tài
教育
Giáo dục
  Vol 1 ( copy 1 of 3)
Pp. 38
14 x 19 cm
955 HN_0955
card
ISSI HN00000955.
黨在過渡時期總路綫教育補助教材
Đảng tại quá độ thời kì tổng lộ tuyến giáo dục bổ trợ giáo tài
教育
Giáo dục
  Vol 1 ( copy 2 of HN00000954)
Pp. 38
13 x 18 cm
956 HN_0956
card
ISSI HN00000956.
黨在過渡時期總路綫教育補助教材
Đảng tại quá độ thời kì tổng lộ tuyến giáo dục bổ trợ giáo tài
教育
Giáo dục
  Vol 1 ( copy 3 of HN00000954)
Pp. 38
13 x 18 cm
957 HN_0957
card
ISSI HN00000957.
金王之亂
Kim vương chi loạn
歷史
Lịch sử
  Vol 1
Pp. 106
15.5 x 25 cm
958 HN_0958
card
ISSI HN00000958.
三山斋
Tam sơn trai
歷史
Lịch sử
  Vol 1
Pp. 30
15.5 x 25 cm
959 HN_0959
card
ISSI HN00000959.
九章立成併法
Cửu dương lập thành tính pháp
軍事
Quân sự
  Vol 1
Pp. 42
13 x 18 cm
960 HN_0960
card
ISSI HN00000960.
增補虊性雷公炮製
Tăng bổ loan tính lôi công bào chế
Military
Quân sự
  Vol 1
Pp. 66
12 x 17 cm
961 HN_0961
card
ISSI HN00000961.
增補虊性雷公炮製
Tăng bổ loan tính lôi công bào chế
軍事
Quân sự
  Vol 1
Pp. 152
12 x 17 cm
962 HN_0962
card
ISSI HN00000962.
黨的基本知識講授提
Đảng đích cơ bản tri thức giảng thụ đề
教育
Giáo dục
  Vol 1
Pp. 44
13 x 19 cm
963 HN_0963
card
ISSI HN00000963.
復興算術教科書
Phục hưng toán thuật giáo khoa thư
教育
Giáo dục
  Vol 1
Pp. 40
13 x 19 cm
964 HN_0964
card
ISSI HN00000964.
順渠先生文錄
Thuận Cừ tiên sinh văn lục
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 80
16.5 x 24.5 cm
965 HN_0965
card
ISSI HN00000965.
虞紉度續志目
Ngu nhẫn độ tục chí mục
文學
Văn học
虞紉度續志目 Vol 3
Pp. 40
11 x 18 cm
966 HN_0966
card
ISSI HN00000966.
笑林廣記
Tiếu lâm quảng kí
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 120
11 x 17 cm
967 HN_0967
card
ISSI HN00000967.
英汉电子线路词汇
Anh Hán điện tử tuyến đường từ vựng
詞典;科學;技術
Từ điển; Khoa học; Kỹ thuật
  Vol 1
Pp. 203
13 x 18.5 cm
968 HN_0968
card
ISSI HN00000968.
朝鲜劳动党第三次代表大會文件集
Triều Tiên lao động đảng đệ tam thứ đại biểu đại hội văn kiện tập
政治
Chính trị
  Vol 1(copy 1 of 3)
Pp. 392
16 x 22 cm
969 HN_0969
card
ISSI HN00000969.
朝鲜劳动党第三次代表大會文件集
Triều Tiên lao động đảng đệ tam thứ đại biểu đại hội văn kiện tập
政治
Chính trị
  Vol 1 (copy 2 of HN00000968)
Pp. 392
16 x 22 cm
970 HN_0970
card
ISSI HN00000970.
朝鲜劳动党第三次代表大會文件集
Triều Tiên lao động đảng đệ tam thứ đại biểu đại hội văn kiện tập
政治
Chính trị
  Vol 1 (copy 3 of HN00000968)
Pp. 392
16 x 22 cm
971 HN_0971
card
ISSI HN00000971.
川滇農牧交錯地區農牧業地理調查資料
Xuyên điếm nông mục giao thác địa khu nông mục nghiệp địa lý điều tra tài liệu
地理學;農業
Địa lý; Nông nghiệp
  Vol 1 (copy 1 of 2)
Pp. 72
18.5 x 26 cm
972 HN_0972
card
ISSI HN00000972.
川滇農牧交錯地區農牧業地理調查資料
Xuyên điếm nông mục giao thác địa khu nông mục nghiệp địa lý điều tra tài liệu
地理學;農業
Địa lý; Nông nghiệp
  Vol 1 (copy 2 of HN00000971)
Pp. 72
18.5 x 26 cm
973 HN_0973
card
ISSI HN00000973.
少先隊營火旁
Thiếu tiên đội doanh hỏa bàng
音樂
Âm nhạc
  Vol 1
Pp. 49
18.5 x 26 cm
974 HN_0974
card
ISSI HN00000974.
少先隊營火旁
biên thiếu tiên đội doanh hỏa bàng
音樂
Âm nhạc
  Vol 1
Pp. 49
18.5 x 26 cm
975 HN_0975
card
ISSI HN00000975.
圓無曲歌曲集
Viên vũ khúc ca khúc tập
Music
Âm nhạc
  Vol 1
Pp. 48
18.5 x 26 cm
976 HN_0976
card
ISSI HN00000976.
上饒集中營
Thượng nhiêu tập trung doanh
農業
Nông nghiệp
  Vol 1
Pp. 268
22 x 27 cm
977 HN_0977
card
ISSI HN00000977.
内蒙古自治區農牧業生産配置問題的初步研究
Nội Mông Cổ tự trị khu nông mục nghiệp sản xuất phối trí vấn đề đích sơ bộ nghiên cứu
農業
Nông nghiệp
  Vol 1
Pp. 92
19 x 26 cm
978 HN_0978
card
ISSI HN00000978.
北京蘇聯展覽館結構部分
Bắc Kinh Tô Liên triển lãm quán kết cấu bộ phận
架構
Kiến trúc
Vol 1
Pp. 51
20 x 28 cm
979 HN_0979
card
ISSI HN00000979.
怎樣利用廢料制钉
Chẩm dạng lợi dụng phế liệu chế đinh
行業
Công nghiệp
  Vol 1 (copy 1 of 2)
Pp. 104
19 x 26 cm
980 HN_0980
card
ISSI HN00000980.
怎樣利用廢料制錠
Chẩm dạng lợi dụng phế liệu chế đinh
行業
Công nghiệp
  Vol 1 (copy 2 of HN00000979)
Pp. 104
19 x 26 cm
981 HN_0981
card
ISSI HN00000981.
中国农业区划方法論研究
Trung Quốc nông nghiệp khu hoạch phương pháp luận nghiên cứu
農業
Nông nghiệp
  Vol 1
Pp. 88
19 x 26 cm
982 HN_0982
card
ISSI HN00000982.
太平洋西部漁业研究委員會第五次全体會議的
Thái Bình Dương Tây bộ ngư nghiệp nghiên cứu ủy viên hội đệ ngũ thứ toàn thể hội nghị đích
科學;技術
Khoa học; Kỹ thuật
  Vol 1 (copy 1 of 2)
Pp. 66
18.5 x 26 cm
983 HN_0983
card
ISSI HN00000983.
太平洋西部漁业研究委員會第五次全体會議的
Thái Bình Dương Tây bộ ngư nghiệp nghiên cứu ủy viên hội đệ ngũ thứ toàn thể hội nghị đích
科學;技術
Khoa học; Kỹ thuật
  Vol 1 (copy 2 of HN0000982)
Pp. 66
18.5 x 26 cm
984 HN_0984
card
ISSI HN00000984.
記一二九
Kí nhất nhị cửu
教育
Giáo dục
  Vol 1
Pp. 66
14 x 20.5 cm
985 HN_0985
card
ISSI HN00000985.
記一二九
Kí nhất nhị cửu
教育
Giáo dục
  Vol 1
Pp. 66
14 x 20.5 cm
986 HN_0986
card
ISSI HN00000986.
中國新文學大系
Trung quốc tân văn học đại hệ.
文學
Văn học
中國新文學大系 [Trung quốc tân văn học đại hệ] Vol 10
Pp. 205
17 x 22 cm
987 HN_0987
card
ISSI HN00000987.
符水書
Phù Thuỷ Thư
信念
Tĩn ngưỡng
  Vol 1
Pp. 58
[Web 58 pages]
[Thumbs 60 pages]
13 x 22.5 cm
988 HN_0988
card
ISSI HN00000988.
日夲工業史對照圖 (全)
Nhật bản công nghiệp sử đối chiếu đồ (toàn)
行業
Công nghiệp
Vol 1
Pp. 53
[Web 53 pages]
[Thumbs 53 pages]
30 x 38 cm
989 HN_0989
card
ISSI HN00000989.
各种文字
Các chủng văn tự
文本
Văn tự
  Vol 1
Pp. 87
17 x 29 cm
990 HN_0990
card
ISSI HN00000990.
各种文字
Các chủng văn tự
文本
Văn tự
  Vol 1
Pp. 248
16 x 29 cm
991 HN_0991
card
ISSI HN00000991.
各种文字
Các chủng văn tự
文本
Văn tự
  Vol 1
Pp. 101
16 x 29 cm
992 HN_0992
card
ISSI HN00000992.
各种文字
Các chủng văn tự
文本
Văn tự
  Vol 1
Pp. 94
18 x 30 cm
993 HN_0993
card
ISSI HN00000993.
史緯
Sử vĩ
史學
Lịch sử
史緯 Vol Quyển 282
Pp. 192
17 x 27 cm
994 HN_0994
card
ISSI HN00000994.
史緯
Sử vĩ
史學
Lịch sử
史緯 Vol 278
Pp. 168
17 x 27 cm
995 HN_0995
card
ISSI HN00000995.
史緯
Sử vĩ
史學
Lịch sử
史緯 Vol 272
Pp. 190
17 x 27 cm
996 HN_0996
card
ISSI HN00000996.
史緯
Sử vĩ
史學
Lịch sử
史緯 Vol 1
Pp. 116
17 x 27 cm
997 HN_0997
card
ISSI HN00000997.
軍隊營房圖
Quân đội doanh phòng đồ
軍事
Quân sự
  Vol 1
Pp. 16
16 x 29 cm
998 HN_0998
card
ISSI HN00000998.
陆军第一混成协各部队营房总图
Lục quân đệ nhất hỗn thành hiệp các bộ đội doanh phòng tổng đồ
軍事
Quân sự
  Vol 1
Pp. 16
16 x 42 cm
999 HN_0999
card
ISSI HN00000999.
御批歷大通鑑輯覽
Ngự phê lịch đại thông giám tập lãm
歷史
Lịch sử
御批歷大通鑑輯覽 [Ngự phê lịch đại thông giám tập lãm] Vol 114-
Pp. 242
17.5 x 29.5 cm
1000 HN_1000
card
ISSI HN00001000.
御批歷代通鑑輯覽
Ngự phê Lịch đại Thông giám tập lãm
歷史
Lịch sử
御批歷代通鑑輯覽 [Ngự phê Lịch đại Thông giám tập lãm] Vol 114 卷之七十一Quyển chi thất thập nhất
Pp. 266
17 x 29,5 cm
1001 HN_1001
card
ISSI HN00001001.
御批歷大通鑑輯覽
Ngự phê lịch đại Thông giám tập lãm
歷史
Lịch sử
御批歷大通鑑輯覽 [Ngự phê lịch đại thông giám tập lãm] Vol 96-97
Pp. 200
17 x 29 cm
1002 HN_1002
card
ISSI HN00001002.
御批歷大通鑑輯覽
Ngự phê lịch đại Thông giám tập lãm
歷史
Lịch sử
御批歷大通鑑輯覽 [Ngự phê lịch đại thông giám tập lãm] Vol 94-95
Pp. 208
17 x 29 cm
1003 HN_1003
card
ISSI HN00001003.
御批歷大通鑑輯覽
Ngự phê lịch đại Thông giám tập lãm
歷史
Lịch sử
御批歷大通鑑輯覽 [Ngự phê lịch đại thông giám tập lãm] Vol 92-93
Pp. 188
17 x 29 cm
1004 HN_1004
card
ISSI HN00001004.
御批歷大通鑑輯覽
Ngự phê lịch đại Thông giám tập lãm
歷史
Lịch sử
御批歷大通鑑輯覽 [Ngự phê lịch đại thông giám tập lãm] Vol 75-76
Pp. 184
17 x 29 cm
1005 HN_1005
card
ISSI HN00001005.
御批歷大通鑑輯覽
Ngự phê lịch đại Thông giám tập lãm
歷史
Lịch sử
御批歷大通鑑輯覽 [Ngự phê lịch đại thông giám tập lãm] Vol 69-70
Pp. 192
17 x 29 cm
1006 HN_1006
card
ISSI HN00001006.
御批歷大通鑑輯覽
Ngự phê lịch đại Thông giám tập lãm
歷史
Lịch sử
御批歷大通鑑輯覽 [Ngự phê lịch đại thông giám tập lãm] Vol 67-68
Pp. 202
17 x 29 cm
1007 HN_1007
card
ISSI HN00001007.
御批歷大通鑑輯覽
Ngự phê lịch đại Thông giám tập lãm
歷史
Lịch sử
御批歷大通鑑輯覽 [Ngự phê lịch đại thông giám tập lãm] Vol 65-66
Pp. 194
17 x 29 cm
1008 HN_1008
card
ISSI HN00001008.
御批歷大通鑑輯覽
Ngự phê lịch đại Thông giám tập lãm
歷史
Lịch sử
御批歷大通鑑輯覽 [Ngự phê lịch đại thông giám tập lãm] Vol 61- 62
Pp. 174
17 x 29 cm
1009 HN_1009
card
ISSI HN00001009.
御批歷大通鑑輯覽
Ngự phê lịch đại Thông giám tập lãm
歷史
Lịch sử
御批歷大通鑑輯覽 [Ngự phê lịch đại thông giám tập lãm] Vol 59-60
Pp. 210
17 x 29 cm
1010 HN_1010
card
ISSI HN00001010.
御批歷大通鑑輯覽
Ngự phê lịch đại Thông giám tập lãm
歷史
Lịch sử
御批歷大通鑑輯覽 [Ngự phê lịch đại thông giám tập lãm] Vol 57-58
Pp. 178
17 x 29 cm
1011 HN_1011
card
ISSI HN00001011.
備写领耕?村
Bị tả lãnh canh ? thôn
歷史
Lịch sử
  Vol 1
Pp. 146
17 x 29 cm
1012 HN_1012
card
ISSI HN00001012.
内替鋃錠?錠
Nội thế lang đính ? đính
歷史
Lịch sử
  Vol 1
Pp. 244
14.5 x 24.5 cm
1013 HN_1013
card
ISSI HN00001013.
論百病
Luận bách bệnh
医學
Y học
  Vol 1
Pp. 182
14.5 x 25 cm
1014 HN_1014
card
ISSI HN00001014.
增补万病回春
Tăng bổ vạn bệnh hồi xuân
医學
Y học
增补万病回春 Vol 1
Pp. 162
11.5 x 16 cm
1015 HN_1015
card
ISSI HN00001015.
丹桂五枝芳
Đan Quế ngũ chi phương
鄕律
Hương ước
丹桂五枝芳 Vol 1
Pp. 120
16 x 27.5 cm
1016 HN_1016
card
ISSI HN00001016.
丹桂五枝芳
Đan quế ngũ chi phương
鄕律
Hương ước
丹桂五枝芳 Vol 1
Pp. 66
[Web 66 pages]
[Thumbs 66 pages]
16 x 28 cm
1017 HN_1017
card
ISSI HN00001017.
覺仙
Giác tiên
文學
Văn học 
  Vol 1
Pp. 106
14.5 x 20
1018 HN_1018
card
ISSI HN00001018.
各省區將軍巡按使巡閱使都統護軍使鎭守使等請討滇逆電奏
Các tỉnh Khu tướng quân Tuần án sứ Tuần duyệt sứ Đô thống hộ quân sứ Trấn thủ sứ đẳng thỉnh thảo điền nghịch điện tấu
軍事
Quân sự
Vol 1
Pp. 26
[Web 26 pages]
[Thumbs 26 pages]
15 x 24.5 cm
1019 HN_1019
card
ISSI HN00001019.
奇布社前村文會田土計
Kỳ Bố xã Tiền thôn Văn hội điền thổ kể
田土
Điền thổ
Vol 1
Pp. 50
[Web 50 pages]
[Thumbs 50 pages]
15 x 25 cm
1020 HN_1020
card
ISSI HN00001020.
太平省建昌府東汭社 丁族乙支立祠
Thái Bình tỉnh Kiến Xương phủ Đông Nhuế xã Đinh tộc Ất chi lập từ
宗教
Tập tục tín ngưỡng
Vol 1
Pp. 26/ Raw 26
[Web 26 pages]
[Thumbs 26 pages]
17 x 29 cm
1021 HN_1021
card
ISSI HN00001021.
一次栗子以下
Nhất thứ lật tử dĩ hạ
__
Lịch sử
Vol 1
Pp. 0
 
1022 HN_1022
card
ISSI HN00001022.
佩文韻府
Bội văn vận phủ
文學;字位
Văn học - Tự vị
佩文韻府 [Bội văn vận phủ] Vol 73-75
Pp. 212
14.5 x 22 cm
1023 HN_1023
card
ISSI HN00001023.
漢宋奇書
Hán Tống kỳ thư
歷史;中國
Lịch sử; Trung Hoa
  Vol 1
Pp. 140
11.5 x 16 cm
1024 HN_1024
card
ISSI HN00001024.
朱文公家禮
Chu văn công gia lễ
儀式;習慣,禮儀
Lễ nghi; Tập quán, Phong tục
朱文公家禮 Vol 1
Pp. 254
14 x 19 cm
1025 HN_1025
card
ISSI HN00001025.
朱文公傢禮
Chu văn công gia lễ
儀式;習慣,禮儀
Lễ nghi; Tập quán, Phong tục
朱文公傢禮 Vol 1
Pp. 172
14 x 19 cm
1026 HN_1026
card
ISSI HN00001026.
新紀元
Tân kỉ nguyên
政治;哲學
Chính trị; Triết học
  Vol 1
Pp. 202
14 x 20 cm
1027 HN_1027
card
ISSI HN00001027.
方紹絡謁頭訣俻要
Phương Thiệu Lạc yết quyết bị yếu
醫藥
Y học
  Vol 1
Pp. 214
13 x 24 cm
1028 HN_1028
card
ISSI HN00001028.
中國新輿圖
Trung Quốc tân dư đồ
地理
Dư địa chí
Vol 1
Pp. 50
28 x 35 cm
1029 HN_1029
card
ISSI HN00001029.
第三次國内革命戰爭大事月表
Đệ tam thứ quốc nội cách mạng chiến tranh đại sự nguyệt biểu
軍事
Quân sự
  Vol 1
Pp. 100
12.5 x 18
1030 HN_1030
card
ISSI HN00001030.
中華人民共和国对外关系文件集 1958
Trung hoa Nhân dân Cộng hoà quốc đối ngoại quan hệ văn kiện tập
政治
Chính trị
Vol 5
Pp. 299
14 x 20 cm
1031 HN_1031
card
ISSI HN00001031.
鴉片戰爭前中國社會經濟的變化
Nha phiến chiến tranh tiền Trung Quốc xã hội kinh tế đích biến hoá
經濟學;政治
Kinh tế; Chính trị,
  Vol 1
Pp. 111
13 x 19 cm
1032 HN_1032
card
ISSI HN00001032.
日内瓦會議文件會彙編
Genève hội nghị văn kiện vị biên
政治
Chính trị
  Vol 1
Pp. 375
14 x 20 cm
1033 HN_1033
card
ISSI HN00001033.
陶淵明集
Đào Uyên Minh tập
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 164
13 x 18.5 cm
1034 HN_1034
card
ISSI HN00001034.
明清筆記談業
Minh Thanh bút kí đàm tùng
法學
Luật Minh Thanh
  Vol 1
Pp. 350
13 x 18.5 cm
1035 HN_1035
card
ISSI HN00001035.
聶夷中诗,杜苟鶴诗
Nhiếp Di Trung thi - Đỗ Tuần Hạc thi
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 94
13 x 19 cm
1036 HN_1036
card
ISSI HN00001036.
面包樹
Diện bao thụ
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 64
13 x 19 cm
1037 HN_1037
card
ISSI HN00001037.
渚山堂詞話词品
Chử Sơn Đường từ thoại từ phẩm
語言
Ngôn ngữ
  Vol 1
Pp. 178
14 x 20 cm
1038 HN_1038
card
ISSI HN00001038.
陳子皍集
Trần Tử Ấn tập
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 359
13 x 18.5 cm
1039 HN_1039
card
ISSI HN00001039.
价值規律在資本主义各个阶段中的作用及其表現形式
Giá trị quy luật tại tư bản chủ nghĩa các cá giai đoạn trung đích tác dụng cập kì biểu hiện hình thức
政治經濟學
Kinh tế Chính trị
  Vol 1
Pp. 57
13 x 18.5 cm
1040 HN_1040
card
ISSI HN00001040.
唐代的战争文学
Đường đại đích chiến tranh văn học
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 88
14.5 x 21 cm
1041 HN_1041
card
ISSI HN00001041.
第二次世界大战后的美国垄断资本
Đệ nhị thứ thế giới đại chiến hậu đích Mỹ quốc lũng đoạn tư bản
政治經濟學
Kênh tế chính trị
  Vol 1
Pp. 642
14.5 x 21 cm
1042 HN_1042
card
ISSI HN00001042.
經濟地理學概論
Kinh tế địa lí học khái luận
經濟
Kinh tế
  Vol 1
Pp. 164
14.5 x 20 cm
1043 HN_1043
card
ISSI HN00001043.
驳斥资本阶级经济学家对苏联经济发展速度的谬论
Bài xích tư bản giai cấp kinh tế học giả đới Liên Xô kinh tế phát triển tốc độ đích mậu luận
經濟
Kinh tế
  Vol 1
Pp. 113
13 x 19 cm
1044 HN_1044
card
ISSI HN00001044.
汉森经济理论批评
Hán sâm kinh tế lí luận phê phán
經濟
Kinh tế
  Vol 1
Pp. 139
13 x 19 cm
1045 HN_1045
card
ISSI HN00001045.
中国人民志願英雄故事
Trung Quốc Nhân dân Chí nguyện anh hùng cổ sự
史學
History
  Vol 1
Pp. 158
12.5 x 17.5 cm
1046 HN_1046
card
ISSI HN00001046.
圖書館學論文索引
Đồ thư quản học luận văn sách dẫn
圖書館
Thư viện
  Vol 2 (1st of 2 copies)
Pp. 367
14 x 20 cm
1047 HN_1047
card
ISSI HN00001047.
圖書館學論文索引
Đồ thư quản học luận văn sách dẫn (2)
圖書館
Thư viện
  Vol 2 (2nd of 2 copies)
Pp. 140
14 x 20 cm
1048 HN_1048
card
ISSI HN00001048.
西湖遊覽志餘
Tây Hồ du lãm chí dư
文化
Văn hóa
  Vol 1
Pp. 482
13 x 19 cm
1049 HN_1049
card
ISSI HN00001049.
紅色的果實
Hồng sắc đích quả thực
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 400
14 x 20 cm
1050 HN_1050
card
ISSI HN00001050.
清史講義
Thanh sử giảng nghĩa
史學
Lịch sử
  Vol 1
Pp. 92
15 x 22 cm
1051 HN_1051
card
ISSI HN00001051.
漢書補注
Hán thư bổ chú
史學
Lịch sử
漢書補注 Vol 2
Pp. 1628
13 x 19.5
1052 HN_1052
card
ISSI HN00001052.
漢書補注
Hán thư bổ chú (1)
史學
Lịch sử
漢書補注 Vol 1
Pp. 1628
13.5 x 19.5
1053 HN_1053
card
ISSI HN00001053.
汉书补注
Hán thư bổ chú
史學
Lịch sử
漢書補注 Vol 3
Pp. 2269
13.5 x 19.5cm
1054 HN_1054
card
ISSI HN00001054.
汉书补注
Hán thư bổ chú
史學
Lịch sử
漢書補注 Vol 4
Pp. 3085
13.5 x 19.5 cm
1055 HN_1055
card
ISSI HN00001055.
遼史證誤三種
Liêu sử chứng ốc tam chủng
史學
Lịch sử
  Vol 1
Pp. 402
14 x 20.5
1056 HN_1056
card
ISSI HN00001056.
隋唐五代史綱
Tuỳ Đường ngũ đại sử cương
史學
Lịch sử
  Vol 1
Pp. 394
人民出版社
1057 HN_1057
card
ISSI HN00001057.
太平洋戰爭史
Thái Bình Dương chiến tranh sử
史學
Lịch sử
  Vol 1
Pp. 244
14 x 20.5 cm
1058 HN_1058
card
ISSI HN00001058.
延安革命史紀念建筑
Diên An cách mạng sử kỉ niệm kiến trúc
History
Lịch sử
  Vol 1
Pp. 36
15 x 21 cm
1059 HN_1059
card
ISSI HN00001059.
紀念五四運動四十周年論文集
Kỉ niệm Ngũ Tứ vận động tứ thập châu niên luận văn tập
史學
Lịch sử
  Vol 1
Pp. 195
14 x 20 cm
1060 HN_1060
card
ISSI HN00001060.
永憲錄
Vĩnh hiến lục

Pháp luật
  Vol 1
Pp. 424
13 x 19 cm
1061 HN_1061
card
ISSI HN00001061.
海底兩万里
Hải đáy lưỡng vạn lí
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 236
13 x 18.5 cm
1062 HN_1062
card
ISSI HN00001062.
文心雕龍注
Văn tâm điêu long chú
文學
Văn học
  Vol 2
Pp. 393
15 x 22 cm
1063 HN_1063
card
ISSI HN00001063.
論中國古典小説的藝術形象
Luận Trung Quốc cổ điển tiểu thuyết đích nghệ thuật hình tượng
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 236
14 x 20 cm
1064 HN_1064
card
ISSI HN00001064.
訪蘇筆記
Phỏng tô bút kí
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 318
15 x 21 cm
1065 HN_1065
card
ISSI HN00001065.
欣慰的紀念
Hân uý đích kỉ niệm
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 203
13 x 18.5 cm
1066 HN_1066
card
ISSI HN00001066.
阿拉亚
A Lạp Á
文學
Văn học
Vol 1 (copy of HN 1800)
Pp. 249
13 x 18.5 cm
1067 HN_1067
card
ISSI HN00001067.
明清小说研究论文集
Minh Thanh tiểu thuyết nghiên cứu luận văn tập
文學
Văn học
  Vol 1 (copy 1 of 3)
Pp. 429
14 x 20 cm
1068 HN_1068
card
ISSI HN00001068.
明清小说研究论文集
Minh Thanh tiểu thuyết nghiên cứu luận văn tập
文學
Văn học
  Vol 1 (copy 2 of HN 1067)
Pp. 429
14 x 20 cm
1069 HN_1069
card
ISSI HN00001069.
論“紅樓夢” 
Luận Hồng Lâu Mộng
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 196
14 x 20 cm
1070 HN_1070
card
ISSI HN00001070.
明清小说研究论文集
Minh Thanh tiểu thuyết nghiên cứu luận văn tập
文學
Văn học
  Vol 1 (copy 3 of HN 1067)
Pp. 429
14 x 20 cm
1071 HN_1071
card
ISSI HN00001071.
詩經研究論文集
Thi kinh nghiên cứu luận văn tập
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 300
14 x 20 cm
1072 HN_1072
card
ISSI HN00001072.
紅樓夢研究論文集
Hồng Lâu Mộng nghiên cứu luận văn tập
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 171
14 x 20 cm
1073 HN_1073
card
ISSI HN00001073.
神秘之窟
Thần bí chi quật
文學
Văn học
神秘之窟 Vol 4
Pp. 149
14.5 x 20.5 cm
1074 HN_1074
card
ISSI HN00001074.
神秘之窟
Thần bí chi quật
文學
Văn học
神秘之窟 Vol 3
Pp. 154
14.5 x 20.5 cm
1075 HN_1075
card
ISSI HN00001075.
托尓斯泰評傳
Thác nhĩ tư thái bình truyện
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 559
14 x 20 cm
1076 HN_1076
card
ISSI HN00001076.
吉亚 泰詩選
Cát á thái thi tuyển
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 54
11.5 x 18 cm
1077 HN_1077
card
ISSI HN00001077.
紅色贛粤边
Hồng sắc Cám việt biên
文學
Văn học
Vol 1
Pp. 179
13 x 18 cm
1078 HN_1078
card
ISSI HN00001078.
英语常用词汇
Anh ngữ thường dụng từ vựng
詞典
Từ điển
  Vol 1
Pp. 300
10 x 17 cm
1079 HN_1079
card
ISSI HN00001079.
敦煌變文字義通釋
Đôn hoàng biến văn tự nghĩa thông thích
文學
Văn học
Vol 1
Pp. 175
13 x 19 cm
1080 HN_1080
card
ISSI HN00001080.
鴉片戰爭前中英通商史
Nha phiến chiến tranh tiền Trung Anh thông thương sử
史學
Lịch sử
  Vol 1
Pp. 214
14 x 20.5 cm
1081 HN_1081
card
ISSI HN00001081.
石匱書後集
Thạch quy thư hậu tập
史學
Lịch sử
  Vol 1
Pp. 394
14 x 20.5 cm
1082 HN_1082
card
ISSI HN00001082.
中国古代社会研究
Trung Quốc cổ đại xã hội nghiên cứu
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 345
15 x 20.5 cm
1083 HN_1083
card
ISSI HN00001083.
李森科
Lý Sâm Khoa
名人
Danh nhân
  Vol 1
Pp. 25
13 x 18 cm
1084 HN_1084
card
ISSI HN00001084.
征服大自然
Chinh phục đại tự nhiên
科学技术»科普读物
Khoa học kỹ thuật: khoa phổ đậu vật
  Vol 1
Pp. 280
13.5 x 18.5 cm
1085 HN_1085
card
ISSI HN00001085.
魏晋南北朝隋初唐史
Nguỵ Tấn Nam Bắc triều tuỳ sơ Đường sử
史學
Lịch sử
  Vol 1
Pp. 482
14 x 20.5 cm
1086 HN_1086
card
ISSI HN00001086.
中国思想通史
Trung Quốc tư tưởng thông sử
史學
Lịch sử
  Vol 1
Pp. 594
14 x 20.5 cm
1087 HN_1087
card
ISSI HN00001087.
人类理解研究
Nhân loại lý giải nghiên cứu
史學
Lịch sử
  Vol 1
Pp. 138
14 x 20 cm
1088 HN_1088
card
ISSI HN00001088.
綱鑑易知錄
Cương giám dị tri lục
史學
Lịch sử
綱鑑易知錄 Vol 1
Pp. 210
14 x 20 cm
1089 HN_1089
card
ISSI HN00001089.
綱鑑易知錄
Cương giám dị tri lục
史學
Lịch sử
綱鑑易知錄 Vol 2
Pp. 211
14 x 20 cm
1090 HN_1090
card
ISSI HN00001090.
綱鑑易知錄
Cương giám dị tri lục
史學
Lịch sử
綱鑑易知錄 Vol 3
Pp. 493
14 x 20 cm
1091 HN_1091
card
ISSI HN00001091.
綱鑑易知錄
Cương giám dị tri lục
史學
Lịch sử
綱鑑易知錄 Vol 4
Pp. 759
14 x 20 cm
1092 HN_1092
card
ISSI HN00001092.
綱鑑易知錄
Cương giám dị tri lục
史學
Lịch sử
綱鑑易知錄 Vol 5
Pp. 1101
14 x 20 cm
1093 HN_1093
card
ISSI HN00001093.
綱鑑易知錄
Cương giám dị tri lục (6)
史學
Lịch sử
綱鑑易知錄 Vol 6
Pp. 1197
14 x 20 cm
1094 HN_1094
card
ISSI HN00001094.
綱鑑易知錄
Cương giám dị tri lục
史學
Lịch sử
綱鑑易知錄 Vol 7
Pp. 1709
14 x 20 cm
1095 HN_1095
card
ISSI HN00001095.
綱鑑易知錄
Cương giám dị tri lục (8)
史學
Lịch sử
綱鑑易知錄 Vol 8
Pp. 1895
14 x 20 cm
1096 HN_1096
card
ISSI HN00001096.
綱鑑易知錄
Cương giám dị tri lục (9)
史學
Lịch sử
綱鑑易知錄 Vol 9
Pp. 2123
14 x 20 cm
1097 HN_1097
card
ISSI HN00001097.
綱鑑易知錄
Cương giám dị tri lục (10)
史學
Lịch sử
綱鑑易知錄 Vol 10
Pp. 2363
14 x 20 cm
1098 HN_1098
card
ISSI HN00001098.
綱鑑易知錄
Cương giám dị tri lục (11)
史學
Lịch sử
綱鑑易知錄 Vol 11
Pp. 2575
14 x 20 cm
1099 HN_1099
card
ISSI HN00001099.
法語成語小詞典
Pháp ngữ thành ngữ tiểu từ điển
詞典
Từ điển
  Vol 1
Pp. 243
11 x 17.5 cm
1100 HN_1100
card
ISSI HN00001100.
唐人選唐詩
Đường nhân tuyển đường thi
文學
Văn học
唐人選唐詩 Vol 10
Pp. 707
13.5 x 19 cm
1101 HN_1101
card
ISSI HN00001101.
沫若選集
Mạt Nhược tuyển tập
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 303
14 x 20.5 cm
1102 HN_1102
card
ISSI HN00001102.
魯迅回记录
Lỗ Tấn hồi kí lục
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 168
13 x 18.5 cm
1103 HN_1103
card
ISSI HN00001103.
苏联法律词典
Liên Xô pháp luật từ điển
詞典
Từ điển
  Vol 1
Pp. 185
14 x 20.5 cm
1104 HN_1104
card
ISSI HN00001104.
簡明對外貿易詞典
Giản minh đối ngoại mậu dịch từ điển
詞典
Từ điển
  Vol 1
Pp. 241
13 x 18.5 cm
1105 HN_1105
card
ISSI HN00001105.
我所認試的魯迅
Ngã sở nhận thức đích Lỗ Tấn
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 101
13 x 18.5 cm
1106 HN_1106
card
ISSI HN00001106.
綱鑑易知錄
Cương giám dị tri lục
史學
Lịch sử
綱鑑易知錄 Vol 12
Pp. 161
14 x 20 cm
1107 HN_1107
card
ISSI HN00001107.
巴甫洛夫关于信号系统的唯物主義學說
Ba phủ lạc phu quan vu tín hiệu hệ thống đích duy vật chủ nghĩa học thuyết
哲學
Triết học
  Vol 1
Pp. 210
14 x 20 cm
1108 HN_1108
card
ISSI HN00001108.
达木丁苏伦詩文集
Đạt Mộc Đinh Tô Luân thi văn tập
文學
văn học
  Vol 1
Pp. 276
14 x 20 cm
1109 HN_1109
card
ISSI HN00001109.
伟大的十年
Vĩ đại đích thập niên
史學
Lịch sử
  Vol 1
Pp. 198
15 x 22 cm
1110 HN_1110
card
ISSI HN00001110.
朝鮮勞動黨 第三次代表大會 文件集
Triều Tiên Lao động Đảng - Đệ tam thứ Đại biểu Đại hội: Văn kiện tập
政治
Chính trị
Vol 1 (copy 1 of 7)
Pp. 392
15 x 22 cm
1111 HN_1111
card
ISSI HN00001111.
朝鮮勞動黨 第三次代表大會 文件集
Triều Tiên Lao động Đảng - Đệ tam thứ Đại biểu Đại hội: Văn kiện tập
政治
Chính trị
Vol 1 (copy 2 of HN 1110)
Pp. 392
15 x 22 cm
1112 HN_1112
card
ISSI HN00001112.
朝鮮勞動黨 第三次代表大會 文件集
Triều Tiên Lao động Đảng - Đệ tam thứ Đại biểu Đại hội: Văn kiện tập
政治
Chính trị
Vol 1 (copy 3 of HN 1110)
Pp. 392
15 x 22 cm
1113 HN_1113
card
ISSI HN00001113.
朝鮮勞動黨 第三次代表大會 文件集
Triều Tiên Lao động Đảng - Đệ tam thứ Đại biểu Đại hội: Văn kiện tập
政治
Chính trị
Vol 1 (copy 4 of HN 1110)
Pp. 392
15 x 22 cm
1114 HN_1114
card
ISSI HN00001114.
朝鮮勞動黨 第三次代表大會 文件集
Triều Tiên Lao động Đảng - Đệ tam thứ Đại biểu Đại hội: Văn kiện tập
政治
Chính trị
Vol 1 (copy 5 of HN 1110)
Pp. 392
15 x 22 cm
1115 HN_1115
card
ISSI HN00001115.
朝鮮勞動黨 第三次代表大會 文件集
Triều Tiên Lao động Đảng - Đệ tam thứ Đại biểu Đại hội: Văn kiện tập
政治
Chính trị
Vol 1 (copy 6 of HN 1110)
Pp. 392
15 x 22 cm
1116 HN_1116
card
ISSI HN00001116.
朝鮮勞動黨 第三次代表大會 文件集
Triều Tiên Lao động Đảng - Đệ tam thứ Đại biểu Đại hội: Văn kiện tập
政治
Chính trị
Vol 1 (copy 7 of HN 1110)
Pp. 392
15 x 22 cm
1117 HN_1117
card
ISSI HN00001117.
西湖遊覽志
Tây Hồ du lãm chí
文化
Văn hóa
  Vol 1
Pp. 325
12.5 x 18.5 cm
1118 HN_1118
card
ISSI HN00001118.
百居易
Bạch Cư Dị
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 142
12.5 x 18.5 cm
1119 HN_1119
card
ISSI HN00001119.
马特维。克日米亚金的一生
Mã Đặc Duy. Khắc Nhật Mễ Á Kim đích nhất sinh
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 600
14 x 20 cm
1120 HN_1120
card
ISSI HN00001120.
論文學與藝術
Luận văn học dữ nghệ thuật
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 104
14 x 20 cm
1121 HN_1121
card
ISSI HN00001121.
中国戏曲论集
Trung Quốc hý khúc luận tập
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 465
14 x 20 cm
1122 HN_1122
card
ISSI HN00001122.
建国十年文学创作选
Kiến quốc thập niên văn học sáng tác tuyển
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 650
14 x 20 cm
1123 HN_1123
card
ISSI HN00001123.
全汉三国晋南北朝詩
Toàn hán tam quốc tấn nam bắc triều thi (thượng)
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 850
14.5 x 20.5 cm
1124 HN_1124
card
ISSI HN00001124.
全汉三国晋南北朝詩
Toàn hán tam quốc tấn nam bắc triều thi (hạ)
文學
Văn học
  Vol 2
Pp. 1734
14.5 x 20.5 cm
1125 HN_1125
card
ISSI HN00001125.
邏輯指要
Logic chỉ yếu
哲學
Triết học
  Vol 1
Pp. 284
14 x 20 cm
1126 HN_1126
card
ISSI HN00001126.
普列汉诺夫哲學著作選集
Phổ Liệt Hán Nặc Phu triết học trứ tác tuyển tập
哲學
Triết học
  Vol 1
Pp. 947
14.5 x 20.5 cm
1127 HN_1127
card
ISSI HN00001127.
為天文學中的唯物主义世界观而门争
Vì thiên văn học trung đích duy vật chủ nghĩa thế giới quan nhị môn tranh
哲學
Triết học
  Vol 1
Pp. 51
13 x 18.5 cm
1128 HN_1128
card
ISSI HN00001128.
辯証邏輯參考資料
Biện chứng logic tham khảo tư liệu
哲學
Triết học
  Vol 1
Pp. 580
14 x 20 cm
1129 HN_1129
card
ISSI HN00001129.
國譯一切經
Quốc dịch Nhất thiết kinh
佛教
Phật học
Vol 1
Pp. 410
16 x 22.5 cm
1130 HN_1130
card
ISSI HN00001130.
國際條約集
Quốc tế điều ước tập

Luật học
  Vol 1
Pp. 952
14.5 x 20.5 cm
1131 HN_1131
card
ISSI HN00001131.
中華人民共和國法規汇编
Trung Hoa nhân dân cộng hoà quốc pháp quy hội biên

Luật học
  Vol 1
Pp. 326
15 x 21 cm
1132 HN_1132
card
ISSI HN00001132.
中華人民共和國法規汇编
Trung Hoa nhân dân cộng hoà quốc pháp quy hội biên

Luật học
  Vol 1 (copy 1 of HN__1131)
Pp. 326
15 x 21 cm
1133 HN_1133
card
ISSI HN00001133.
越南民主共和國的經濟和社會改革
Việt Nam dân chủ cộng hoà quốc đích kinh tế hoà xã hội cải cách
經濟
Kinh tế
  Vol 1
Pp. 61
13 x 18.5 cm
1134 HN_1134
card
ISSI HN00001134.
今日美國
Kim nhật Mỹ quốc
政治
Chính trị
  Vol 1
Pp. 254
13 x 18.5 cm
1135 HN_1135
card
ISSI HN00001135.
日本史研究入門
Nhật Bản sử nghiên cứu nhập môn
史學
Lịch sử
  Vol 1
Pp. 454
13 x 18.5 cm
1136 HN_1136
card
ISSI HN00001136.
苏联出版物的计划化问题
Xô Liên xuất bản vật đích kế hoạch hóa vấn đề
經濟
Kinh tế
  Vol 1
Pp. 164
14 x 20 cm
1137 HN_1137
card
ISSI HN00001137.
語文知識
Ngữ văn trí thức
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 64
14 x 20 cm
1138 HN_1138
card
ISSI HN00001138.
写作基础知识
Tả tác cơ sở tri thức
語言
Ngôn ngữ
  Vol 1
Pp. 167
14 x 20 cm
1139 HN_1139
card
ISSI HN00001139.
俄语修辞中有关同义形势的几个问题
Nga ngữ tu từ trung hữu quan đồng nghĩa hình thức đích ki cá vấn đề
語言
Ngôn ngữ
  Vol 1
Pp. 135
14 x 20 cm
1140 HN_1140
card
ISSI HN00001140.
基本俄文句法講座
Cơ bản Nga văn cú pháp giảng tọa
語言
Ngôn ngữ
  Vol 1
Pp. 236
14.5 x 20.5 cm
1141 HN_1141
card
ISSI HN00001141.
語言調查常识
Ngữ ngôn điều tra thường thức
語言
Ngôn ngữ
  Vol 1
Pp. 175
14.5 x 20.5 cm
1142 HN_1142
card
ISSI HN00001142.
古典舞训练常识
Cổ điển vũ huấn luyện thường thức
藝術
Nghệ thuật
  Vol 1
Pp. 49
10 x 14 cm
1143 HN_1143
card
ISSI HN00001143.
节日装饰
Tiết nhật trang sức
架構
Kiến trúc
  Vol 1
Pp. 45
12 x 16.5 cm
1144 HN_1144
card
ISSI HN00001144.
中国民间音乐讲话
Trung Quốc dân gian âm nhạc giảng thoại
音樂
Âm nhạc
  Vol 1
Pp. 322
13 x 18.5
1145 HN_1145
card
ISSI HN00001145.
电影
Điện ảnh
影片
Điện ảnh
  Vol 1
Pp. 150
11 x 18 cm
1146 HN_1146
card
ISSI HN00001146.
舞台生活四十年
Vũ thơi sinh hoạt tứ thập niên
舞台
Sân khấu
  Vol 2
Pp. 258
14 x 20 cm
1147 HN_1147
card
ISSI HN00001147.
德语动词
Đức ngữ động từ
語言
Ngôn ngữ
  Vol 1
Pp. 436
9.5 x 17 cm
1148 HN_1148
card
ISSI HN00001148.
普通話異讀詞审音检字
Phổ thông thoại dị độc từ thẩm âm kiểm tự
語言
Ngôn ngữ
  Vol 1
Pp. 92
10 x 14 cm
1149 HN_1149
card
ISSI HN00001149.
中國的字典
Trung Quốc đích tự điển
詞典
Tự điển
  Vol 1
Pp. 129
13 x 18 cm
1150 HN_1150
card
ISSI HN00001150.
魯迅博物館
Lỗ Tấn bác vật quản
文化
Văn hóa
  Vol 1
Pp. 41
13 x 18 cm
1151 HN_1151
card
ISSI HN00001151.
我的長壽之道
Ngã đích trường thọ chi đạo
健康
Sức khỏe
  Vol 1
Pp. 38
13 x 18 cm
1152 HN_1152
card
ISSI HN00001152.
四溟詩話 - 薑齋詩話
Tứ minh thi thoại - Khương trai thi thoại

Thi thoại
  Vol 1
Pp. 202
14 x 20 cm
1153 HN_1153
card
ISSI HN00001153.
紅旗飃飃
Hồng kì phiêu phiêu (11)
__
紅旗飃飃 Vol 11 (copy 1 of 2)
Pp. 240
14 x 20 cm
1154 HN_1154
card
ISSI HN00001154.
紅旗飃飃
Hồng kì phiêu phiêu (11)
__
紅旗飃飃 Vol 11 (copy 2 of HN 1153)
Pp. 240
14 x 20 cm
1155 HN_1155
card
ISSI HN00001155.
紅旗飃飃
Hồng kì phiêu phiêu (11)
__
紅旗飃飃 Vol 14 (copy 2 of HN 1155)
Pp. 199
14 x 20 cm
1156 HN_1156
card
ISSI HN00001156.
紅旗飃飃
Hồng kì phiêu phiêu (14)
__
紅旗飃飃 Vol 14 (copy 2 of HN 1155)
Pp. 199
14 x 20 cm
1157 HN_1157
card
ISSI HN00001157.
紅旗飃飃
Hồng kì phiêu phiêu (14)
__
紅旗飃飃 Vol 15 (copy 1 of 2)
Pp. 236
14 x 20 cm
1158 HN_1158
card
ISSI HN00001158.
紅旗飃飃
Hồng kì phiêu phiêu (15)
__
紅旗飃飃 Vol 15 (copy 2 of HN 1157)
Pp. 236
14 x 20 cm
1159 HN_1159
card
ISSI HN00001159.
紅旗飃飃
Hồng kì phiêu phiêu (15)
__
紅旗飃飃 Vol 16 (copy 1 of 2)
Pp. 228
14 x 20 cm
1160 HN_1160
card
ISSI HN00001160.
紅旗飃飃
Hồng kì phiêu phiêu (16)
__
紅旗飃飃 Vol 16 (copy 2 of HN 1159)
Pp. 228
14 x 20 cm
1161 HN_1161
card
ISSI HN00001161.
簡化太極拳:附詳图
Giản hoá Thái cực quyền: Phụ tường đồ
體育
Thể dục thể thao
  Vol 1
Pp. 75
13 x 19 cm
1162 HN_1162
card
ISSI HN00001162.
中長距離跑
Trung trường cự li bão
體育
Thể dục thể thao
Vol 1
Pp. 151
13 x 19 cm
1163 HN_1163
card
ISSI HN00001163.
農書
Nông thư
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 552
13 x 19 cm
1164 HN_1164
card
ISSI HN00001164.
太行風雲 
Thái hành phong vân
Novels
Tiểu thuyết
  Vol 1
Pp. 500
14 x 20.5 cm
1165 HN_1165
card
ISSI HN00001165.
迎春集
Nghênh xuân tập
Novels
Truyện ngắn
  Vol 1
Pp. 206
14 x 20.5 cm
1166 HN_1166
card
ISSI HN00001166.
秘魯傳説
Bí lỗ truyền thuyết
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 163
14 x 20 cm
1167 HN_1167
card
ISSI HN00001167.
西非神話故事
Tây phi thần thoại cố sự
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 131
14 x 20 cm
1168 HN_1168
card
ISSI HN00001168.
宋詩一百首
Tống thi nhất bách thủ
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 119
12 x 18.5 cm
1169 HN_1169
card
ISSI HN00001169.
紅河
Hồng hà
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 239
13 x 18.5 cm
1170 HN_1170
card
ISSI HN00001170.
中國古典散文研究論文集
Trung Quốc cổ điển tản văn nghiên cứu luận văn tập
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 162
14 x 20.5 cm
1171 HN_1171
card
ISSI HN00001171.
城與年
Thành dữ niên
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 588
15 x 21 cm
1172 HN_1172
card
ISSI HN00001172.
左聯五烈士研究資料编目
Tả liên ngũ liệt sĩ nghiên cứu tư liệu mục lục
社會科學
Khoa học xã hội
  Vol 1
Pp. 246
15 x 21 cm
1173 HN_1173
card
ISSI HN00001173.
中國小説史稿
Trung Quốc tiểu thuyết sử cảo
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 591
14 x 20.5 cm
1174 HN_1174
card
ISSI HN00001174.
沫若文集
Mạt Nhược văn tập (12)
Literature
Văn học
沫若文集 Vol 12
Pp. 567
14 x 20.5 cm
1175 HN_1175
card
ISSI HN00001175.
沫若文集
Mạt Nhược văn tập (12)
文學
Văn học
沫若文集 Vol 9
Pp. 580
14 x 20.5 cm
1176 HN_1176
card
ISSI HN00001176.
中國文學史
Trung Quốc văn học sử (1)
Literature
Văn học
中國文學史 Vol 1
Pp. 362
14 x 20.5 cm
1177 HN_1177
card
ISSI HN00001177.
中國文學史
Trung Quốc văn học sử (1)
文學
Văn học
中國文學史 Vol 2
Pp. 549
14 x 20.5 cm
1178 HN_1178
card
ISSI HN00001178.
中國文學史
Trung Quốc văn học sử (1)
文學
Văn học
中國文學史 Vol 3
Pp. 429
14 x 20.5 cm
1179 HN_1179
card
ISSI HN00001179.
中國文學史
Trung Quốc văn học sử (1)
文學
Văn học
中國文學史 Vol 4
Pp. 448
14 x 20.5 cm
1180 HN_1180
card
ISSI HN00001180.
論文学
Luận văn học
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 152
14 x 20 cm
1181 HN_1181
card
ISSI HN00001181.
作家小傳
Tác gia tiểu truyện (3)
文學
Văn học
  Vol 3
Pp. 381
15 x 22 cm
1182 HN_1182
card
ISSI HN00001182.
英汉天文学词汇
Anh Hán thiên văn học từ vị
物理學;天文學
Vật lý; Thiên văn
  Vol 1
Pp. 103
13 x 18.5 cm
1183 HN_1183
card
ISSI HN00001183.
英汉电真空器件词汇
Anh Hán điện chân không khí kiện từ vị
科學;物理學
Khoa học, Vật lý
  Vol 1
Pp. 349
13 x 18.5 cm
1184 HN_1184
card
ISSI HN00001184.
遗书
Di thư (3)
文學
Văn học
  Vol 3
Pp. 255
14 x 21 cm
1185 HN_1185
card
ISSI HN00001185.
氾勝之書輯釋
Phiếm Thắng chi thư tập thích
 
 
Vol 1
Pp. 172
13 x 18.5 cm
1186 HN_1186
card
ISSI HN00001186.
說苑斠補
Thuyết uyển hộc bổ
文化
văn hóa
  Vol 1
Pp. 456
14 x 20 cm
1187 HN_1187
card
ISSI HN00001187.
计划时代
Kế hoạch thời đại
論文
Luận văn
  Vol 1
Pp. 225
14 x 20 cm
1188 HN_1188
card
ISSI HN00001188.
英国古典资产阶级政治经济学  
Anh quốc cổ điển tư sản giai cấp chính trị kinh tế học
政治;經濟
Kinh tế chính trị
  Vol 1
Pp. 149
14 x 20 cm
1189 HN_1189
card
ISSI HN00001189.
历史(希腊波斯战争史) 
Lịch sử: Hy Lạp - Ba Tư chiến tranh sử
史學
Lịch sử
  Vol 1
Pp. 886
14 x 20 cm
1190 HN_1190
card
ISSI HN00001190.
中国和亚非各国友好关系史论丛
Trung Quốc hoà Á Phi các quốc hữu hảo quan hệ sử luận tùng
史學
Lịch sử
  Vol 1
Pp. 83
14 x 20 cm
1191 HN_1191
card
ISSI HN00001191.
中世世界史
Trung thế thế giới sử
史學
Lịch sử
  Vol 1
Pp. 212
14 x 20 cm
1192 HN_1192
card
ISSI HN00001192.
王荊公年譜考略
Vương Kinh công niên phổ khảo lược
史學
Lịch sử
  Vol 1
Pp. 462
14 x 20.5 cm
1193 HN_1193
card
ISSI HN00001193.
鏡湖自撰年譜
Kính hồ tự soạn niên phổ
史學
Lịch sử
  Vol 1
Pp. 205
13 x 18.5 cm
1194 HN_1194
card
ISSI HN00001194.
顧亭林學譜
Cố đình lâm học phổ
History
Lịch sử
  Vol 1
Pp. 216
13 x 18.5 cm
1195 HN_1195
card
ISSI HN00001195.
台灣
Đài Loan
史學
Lịch sử
  Vol 1
Pp. 68
13 x 18.5 cm
1196 HN_1196
card
ISSI HN00001196.
古代埃及
Cổ đại Ai Cập
史學
Lịch sử
  Vol 1
Pp. 38
13 x 18.5 cm
1197 HN_1197
card
ISSI HN00001197.
世界通史
Thế giới thông sử (1)
史學
Lịch sử
  Vol 1
Pp. 1059
14 x 21 cm
1198 HN_1198
card
ISSI HN00001198.
普漢諾夫哲學著作選集
Phổ hán nặc phu triết học trứ tác tuyển tập
哲學
Triết học
  Vol 1
Pp. 952
14 x 21 cm
1199 HN_1199
card
ISSI HN00001199.
中國哲學史資料選輯
Trung Quốc triết học sử tư liệu tuyển tập
哲學
Triết học
中國哲學史資料選輯 Vol Quyển trung
Pp. 550
14 x 21 cm
1200 HN_1200
card
ISSI HN00001200.
中國哲學史資料選輯
Trung Quốc triết học sử tư liệu tuyển tập
哲學
Triết học
中國哲學史資料選輯 Vol Quyển hạ
Pp. 550
14 x 20.5 cm
1201 HN_1201
card
ISSI HN00001201.
中國哲學史資料選輯
Trung Quốc triết học sử tư liệu tuyển tập
哲學
Triết học
中國哲學史資料選輯 Vol Quyển thượng
Pp. 550
14 x 20.5 cm
1202 HN_1202
card
ISSI HN00001202.
捷克斯洛代克共和國民法典
Czechoslovakia Cộng hoà quốc dân pháp điển
立法
Pháp luật
  Vol 1
Pp. 100
14 x 20.5 cm
1203 HN_1203
card
ISSI HN00001203.
保加利亚人民共和国的刑事审判
Bulgaria nhân dân cộng hoà quốc đích hình sự thẩm phán
立法
Pháp luật
  Vol 1
Pp. 280
13 x 18 cm
1204 HN_1204
card
ISSI HN00001204.
刑事诉讼论文选集
Hình sự tố tụng luận văn tuyển tập
立法
Pháp luật
  Vol 1
Pp. 117
13 x 18 cm
1205 HN_1205
card
ISSI HN00001205.
苏俄民事诉讼法典
Xô Nga dân sự tố tụng pháp điển
立法
Pháp luật
  Vol 1
Pp. 131
14 x 21 cm
1206 HN_1206
card
ISSI HN00001206.
中國偉大的發明—瓷器
Trung Quốc vĩ đại đích phát minh: Sứ khí
瓷器
Sứ khí
  Vol 1
Pp. 96
13 x 18.5 cm
1207 HN_1207
card
ISSI HN00001207.
苏联宪法是世界上最民主的宪法 
Xô Liên hiến pháp thị thế giới thượng tối dân chủ đích hiến pháp
立法
Pháp luật
  Vol 1
Pp. 67
13 x 18.5 cm
1208 HN_1208
card
ISSI HN00001208.
一七运动
Nhị thất vận động
體育
Thể thao
  Vol 1
Pp. 35
13 x 18.5 cm
1209 HN_1209
card
ISSI HN00001209.
世界通史講义
Thế giới thông sử giảng nghĩa
歷史
Lịch sử
  Vol 1
Pp. 299
14 x 20.5 cm
1210 HN_1210
card
ISSI HN00001210.
景德镇陶瓷史稿
Cảnh Đức trấn đào sứ sử cảo
歷史
Lịch sử
  Vol 1
Pp. 434
14 x 20.5 cm
1211 HN_1211
card
ISSI HN00001211.
論托尓斯泰創作
Luận Tolstoy sáng tác
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 510
14 x 20.5 cm
1212 HN_1212
card
ISSI HN00001212.
唐宋画家人名辭典
Đường Tống hoạ gia nhân danh từ điển
辭典
Từ điển
  Vol 1
Pp. 522
14.5 x 21 cm
1213 HN_1213
card
ISSI HN00001213.
保衛和平的法律
Bảo vệ hoà bình đích pháp luật
法;國際法
Pháp luật
  Vol 1
Pp. 70
13 x 18.5 cm
1214 HN_1214
card
ISSI HN00001214.
左傳 [?]
Tả truyện
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 232
16 x 27 cm
1215 HN_1215
card
ISSI HN00001215.
理學宗傳
Lý học tông truyện
儒家
Lý nho học
理學宗傳 [Lý học tông truyện] Vol 16
Pp. 160
15 x 25 cm
1216 HN_1216
card
ISSI HN00001216.
理學宗傳
Lý học tông truyện
儒家
Lý nho học
理學宗傳 [Lý học tông truyện] Vol 26
Pp. 122
15 x 25 cm
1217 HN_1217
card
ISSI HN00001217.
理學宗傳
Lý học tông truyện
儒家
Lý nho học
理學宗傳 [Lý học tông truyện] Vol 21
Pp. 160
15 x 25 cm
1218 HN_1218
card
ISSI HN00001218.
理學宗傳
Lý học tông truyện
儒家
Lý nho học
理學宗傳 [Lý học tông truyện] Vol 19-20
Pp. 166
15 x 25 cm
1219 HN_1219
card
ISSI HN00001219.
理學宗傳
Lý học tông truyện
儒家
Lý nho học
理學宗傳 [Lý học tông truyện] Vol 15
Pp. 100
15 x 25 cm
1220 HN_1220
card
ISSI HN00001220.
理學宗傳
Lý học tông truyện
儒家
Lý nho học
理學宗傳 [Lý học tông truyện] Vol 5
Pp. 114
15 x 25 cm
1221 HN_1221
card
ISSI HN00001221.
理學宗傳
Lý học tông truyện
儒家
Lý nho học
理學宗傳 [Lý học tông truyện] Vol 1
Pp. 132
15 x 25 cm
1222 HN_1222
card
ISSI HN00001222.
矛盾選集
Mâu thuẫn tuyển tập
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 498
14 x 20.5 cm
1223 HN_1223
card
ISSI HN00001223.
震撼世界的十年
Chấn hàm thế giới đích thập thiên
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 414
14 x 20.5 cm
1224 HN_1224
card
ISSI HN00001224.
德國古典短篇小説选
Đức quốc cổ điển đoản thiên tiểu thuyết tuyển
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 363
14 x 20.5 cm
1225 HN_1225
card
ISSI HN00001225.
文史論集
Văn sử luận tập
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 355
14 x 20.5 cm
1226 HN_1226
card
ISSI HN00001226.
地理經濟
Địa lý kinh tế
經濟
Kinh tế
  Vol 1
Pp. 166
14 x 20.5 cm
1227 HN_1227
card
ISSI HN00001227.
黎明之前
Lê minh chi tiền
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 461
14 x 20.5 cm
1228 HN_1228
card
ISSI HN00001228.
向英雄學習:給靑年推薦幾本優秀的文學作品
Hướng anh hùng học tập:
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 133
13 x 18.5 cm
1229 HN_1229
card
ISSI HN00001229.
馬雅可夫斯基論美國
Mayakovsky luận Mỹ quốc/ Mã nhã khả phu tư cơ luận Mỹ Quốc
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 141
15 x 18 cm
1230 HN_1230
card
ISSI HN00001230.
中國文學藝術工作者第三次代表大會文件 
Trung Quốc văn học nghệ thuật công tác giả đệ tam thứ đại biểu đại hội văn kiện
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 76
14 x 20 cm
1231 HN_1231
card
ISSI HN00001231.
隨園詩話(下)
Tuỳ viên thi thoại (hạ)
詩話
Thi thoại
  Vol 1
Pp. 842
14 x 20 cm
1232 HN_1232
card
ISSI HN00001232.
隨園詩話(上)
Tuỳ viên thi thoại (thượng)
詩話
Thi thoại
  Vol 1
Pp. 563
14 x 20 cm
1233 HN_1233
card
ISSI HN00001233.
文學遺產选集三辑
Văn học di sản tuyển tập tam tập
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 427
14 x 20 cm
1234 HN_1234
card
ISSI HN00001234.
邏輯問題討論集
Logic vấn đề thảo luận tập
哲學
Triết học
  Vol 1
Pp. 586
14 x 20 cm
1235 HN_1235
card
ISSI HN00001235.
论基礎和上層建築
Luận cơ sở hoà thượng tầng kiến trúc
哲學
Triết học
  Vol 1
Pp. 191
14 x 20 cm
1236 HN_1236
card
ISSI HN00001236.
華英尺牘
Hoa-Anh xích độc
辭典
Từ điển
  Vol 1
Pp. 64
12 x 19.5 cm
1237 HN_1237
card
ISSI HN00001237.
正确地掌握語音
Chính xác địa chưởng ác ngữ âm
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 220
18 x 25.5 cm
1238 HN_1238
card
ISSI HN00001238.
廣韻校本
Quảng vận hiệu bản (thượng)
文學
Văn học; Ngôn ngữ, Âm vị học
廣韻校本 Vol 1
Pp. 574
18 x 25.5 cm
1239 HN_1239
card
ISSI HN00001239.
廣韻校本刊记
Quảng vận tiếp san kí
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 616
18 x 25.5 cm
1240 HN_1240
card
ISSI HN00001240.
文心雕龍 
Văn tâm điêu long
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 48
19 x 29 cm
1241 HN_1241
card
ISSI HN00001241.
佛書解説大辭典
Phật thư giải thuyết đại từ điển
辭典
Từ điển
  Vol 1
Pp. 454
19 x 26.5 cm
1242 HN_1242
card
ISSI HN00001242.
静龕印集
Tĩnh Kham ấn tập
篆刻
Triện khắc gỗ
静龕印集 Vol 2
Pp. 39
13 x 28 cm
1243 HN_1243
card
ISSI HN00001243.
静龕印集
Tĩnh Kham ấn tập
篆刻
Triện khắc gỗ
静龕印集 Vol 1
Pp. 41
13 x 28 cm
1244 HN_1244
card
ISSI HN00001244.
篆刻入門
Triện khắc nhập môn
篆刻
Triện khắc
  Vol 1
Pp. 136
15 x 26.5 cm
1245 HN_1245
card
ISSI HN00001245.
宋拓九成宫礼泉铭
Tống thác cửu thành cung lễ tuyền minh
歷史
Lịch sử
  Vol 1
Pp. 60
26 x 37 cm
1246 HN_1246
card
ISSI HN00001246.
俄羅斯古典作家論
Nga cổ điển tác gia luận
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 1378
14 x 20.5 cm
1247 HN_1247
card
ISSI HN00001247.
廣島日記
Quảng đảo nhật ký
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 223
13 x 18.5 cm
1248 HN_1248
card
ISSI HN00001248.
明代黃冊制度
Minh đại hoàng sách chế độ
政治
Chính trị
  Vol 1
Pp. 253
14 x 20 cm
1249 HN_1249
card
ISSI HN00001249.
明清農村社會經濟
Minh Thanh nông thôn xã hội kinh tế
經濟
Kinh tế
  Vol 1
Pp. 192
13 x 18.5 cm
1250 HN_1250
card
ISSI HN00001250.
李時珍
Lý Thời Trân
名人
Danh nhân
  Vol 1
Pp. 57
15 x 19 cm
1251 HN_1251
card
ISSI HN00001251.
論郭沫若的詩
Luận Quách Mạt Nhược đích thi
文學
Văn học
  Vol 1
Pp. 71
14 x 20.5 cm
1252 HN_1252
card
ISSI HN00001252.
高諒記事
Cao Lạng kỷ sự
文學
Văn học
  V